(Top Banner Ad)
online security
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

online security

UK: /ˌɒnˈlaɪn sɪˈkjʊərəti/ • US: /ˌɑːnˈlaɪn sɪˈkjʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

bảo mật trực tuyến an ninh trực tuyến an toàn trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures taken to protect data and systems from cyber threats and unauthorized access when using the internet.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi các mối đe dọa trên mạng và truy cập trái phép khi sử dụng internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented robust online security measures to protect customer data."

    "Công ty đã triển khai các biện pháp bảo mật trực tuyến mạnh mẽ để bảo vệ dữ liệu khách hàng."

  • "Improving your online security is essential in today's digital age."

    "Việc cải thiện bảo mật trực tuyến của bạn là rất cần thiết trong thời đại kỹ thuật số ngày nay."

  • "Many banks offer advice on online security to their customers."

    "Nhiều ngân hàng cung cấp lời khuyên về bảo mật trực tuyến cho khách hàng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb secure bảo vệ, đảm bảo an toàn, củng cố
Adjective secure an toàn, vững chắc, bảo mật
Adjective insecure không an toàn, bấp bênh, bất an
Noun insecurity sự không an toàn, sự bất an
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn

Synonyms

cyber security (an ninh mạng)internet security (bảo mật internet)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
securite
Middle English
securite
English
security

Nguồn gốc của 'online'

Từ 'online' được ghép từ giới từ 'on' (trên) và danh từ 'line' (đường dây). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đang kết nối với một đường dây' (ví dụ: đường dây điện thoại). Với sự phát triển của máy tính và internet vào cuối thế kỷ 20, 'online' bắt đầu được dùng để chỉ trạng thái 'đang kết nối với mạng máy tính hoặc internet'.

Sự kết hợp 'online security'

'Online security' là một cụm danh từ tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phổ biến của internet. Nó kết hợp khái niệm 'online' (trên mạng) với 'security' (an ninh, bảo mật) để chỉ các biện pháp và công nghệ bảo vệ dữ liệu, hệ thống và người dùng khỏi các mối đe dọa trong môi trường kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ 'online security' thường được sử dụng để chỉ một loạt các biện pháp bảo vệ, bao gồm bảo mật tài khoản, bảo mật mạng, và bảo mật dữ liệu. Nó khác với 'cybersecurity' ở chỗ 'cybersecurity' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả bảo vệ các hệ thống không trực tuyến.

Prepositions

about against for

* **online security about:** thảo luận hoặc thông tin về bảo mật trực tuyến (ví dụ: an article about online security).
* **online security against:** bảo vệ chống lại các mối đe dọa trực tuyến (ví dụ: online security against phishing).
* **online security for:** bảo mật trực tuyến cho một mục đích cụ thể (ví dụ: online security for banking).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online security
  • enhance enhance online security
    (tăng cường an ninh mạng)
  • strengthen strengthen online security
    (củng cố an ninh mạng)
  • ensure ensure online security
    (đảm bảo an ninh mạng)
  • compromise compromise online security
    (làm tổn hại an ninh mạng)
  • breach breach online security
    (xâm phạm an ninh mạng)
  • protect protect online security
    (bảo vệ an ninh mạng)
Adjective + online security
  • robust robust online security
    (an ninh mạng vững chắc/mạnh mẽ)
  • strong strong online security
    (an ninh mạng mạnh mẽ)
  • poor poor online security
    (an ninh mạng kém)
  • enhanced enhanced online security
    (an ninh mạng được tăng cường)
online security + Noun
  • threats online security threats
    (các mối đe dọa an ninh mạng)
  • measures online security measures
    (các biện pháp an ninh mạng)
  • protocols online security protocols
    (các giao thức an ninh mạng)
  • risks online security risks
    (các rủi ro an ninh mạng)
  • tips online security tips
    (mẹo/lời khuyên an ninh mạng)

Idioms

  • Beef up online security

    Tăng cường/củng cố an ninh mạng

    "Companies need to beef up online security to protect customer data."

    (Các công ty cần tăng cường an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu khách hàng.)

  • The weakest link in online security

    Mắt xích yếu nhất trong an ninh mạng

    "Humans are often the weakest link in online security, falling for phishing scams."

    (Con người thường là mắt xích yếu nhất trong an ninh mạng, dễ mắc bẫy lừa đảo qua mạng.)

  • Stay vigilant about online security

    Luôn cảnh giác về an ninh mạng

    "Users must stay vigilant about online security to avoid cyber threats."

    (Người dùng phải luôn cảnh giác về an ninh mạng để tránh các mối đe dọa trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online security

Danh từ
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi các mối đe dọa trên mạng và truy cập trái phép khi sử dụng internet.

"The company implemented robust online security measures to protect customer data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online security".

Dấu chân số và Quyền riêng tư

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'dấu chân số' (digital footprint) là một yếu tố quan trọng của an ninh mạng. Nó ám chỉ tất cả dữ liệu bạn để lại khi sử dụng internet, từ bài đăng mạng xã hội đến lịch sử duyệt web. Hiểu về dấu chân số giúp người dùng bảo vệ quyền riêng tư và thông tin cá nhân khỏi các rủi ro bảo mật.

Tháng nhận thức về An ninh mạng

Ở nhiều nước phương Tây, tháng Mười hàng năm được chọn là 'Tháng nhận thức về An ninh mạng' (Cybersecurity Awareness Month). Đây là một chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của an ninh mạng, khuyến khích các cá nhân và tổ chức thực hiện các biện pháp bảo mật tốt để bảo vệ bản thân và dữ liệu của họ trên không gian mạng.