interpersonal relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A social association, connection, or affiliation between two or more people.
Vietnamese Meaning
Mối quan hệ xã hội, sự kết nối hoặc liên kết giữa hai hoặc nhiều người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Strong interpersonal relationships are crucial for a healthy work environment."
"Các mối quan hệ giữa cá nhân tốt là rất quan trọng cho một môi trường làm việc lành mạnh."
-
"Building positive interpersonal relationships is essential for career success."
"Xây dựng các mối quan hệ giữa cá nhân tích cực là điều cần thiết cho sự thành công trong sự nghiệp."
-
"Effective communication is key to maintaining healthy interpersonal relationships."
"Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để duy trì các mối quan hệ giữa cá nhân lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Verb | relate | liên hệ, có quan hệ |
| Noun | relation | sự liên hệ, mối quan hệ (ít dùng cho cá nhân hơn relationship) |
| Verb | interact | tương tác |
| Noun | interaction | sự tương tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến sự tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các cá nhân. Nó nhấn mạnh khía cạnh xã hội và cảm xúc của sự kết nối. Khác với 'relationship' chung chung, 'interpersonal relationship' tập trung cụ thể vào mối quan hệ giữa người với người.
Prepositions
* **in:** Sử dụng để chỉ mối quan hệ tồn tại trong một bối cảnh nhất định (e.g., in the workplace). * **with:** Sử dụng để chỉ ai đó có mối quan hệ với ai đó khác (e.g., a relationship with a colleague). * **between:** Sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người (e.g., the relationship between siblings).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy interpersonal relationship (mối quan hệ cá nhân lành mạnh)
-
strong strong interpersonal relationship (mối quan hệ cá nhân bền chặt)
-
close close interpersonal relationship (mối quan hệ cá nhân thân thiết)
-
difficult difficult interpersonal relationship (mối quan hệ cá nhân khó khăn)
-
positive positive interpersonal relationship (mối quan hệ cá nhân tích cực)
-
professional professional interpersonal relationship (mối quan hệ cá nhân trong công việc)
-
build build interpersonal relationships (xây dựng mối quan hệ cá nhân)
-
develop develop interpersonal relationships (phát triển mối quan hệ cá nhân)
-
maintain maintain interpersonal relationships (duy trì mối quan hệ cá nhân)
-
improve improve interpersonal relationships (cải thiện mối quan hệ cá nhân)
-
foster foster interpersonal relationships (bồi đắp mối quan hệ cá nhân)
-
dynamics dynamics of interpersonal relationships (động lực (sự tương tác và biến đổi) của các mối quan hệ cá nhân)
-
importance importance of interpersonal relationships (tầm quan trọng của các mối quan hệ cá nhân)
Idioms
-
build strong interpersonal relationships
xây dựng các mối quan hệ cá nhân bền chặt
"Companies often invest in team-building activities to help employees build strong interpersonal relationships."
(Các công ty thường đầu tư vào các hoạt động xây dựng đội nhóm để giúp nhân viên xây dựng các mối quan hệ cá nhân bền chặt.)
-
dynamics of interpersonal relationships
động lực (sự tương tác và biến đổi) của các mối quan hệ cá nhân
"Understanding the dynamics of interpersonal relationships is crucial for effective leadership."
(Hiểu rõ động lực của các mối quan hệ cá nhân là rất quan trọng để lãnh đạo hiệu quả.)
-
effective interpersonal communication
giao tiếp cá nhân hiệu quả (là yếu tố then chốt cho các mối quan hệ tốt)
"Her success in sales is largely due to her skills in effective interpersonal communication."
(Thành công của cô ấy trong bán hàng phần lớn là nhờ kỹ năng giao tiếp cá nhân hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interpersonal relationship
nounMối quan hệ xã hội, sự kết nối hoặc liên kết giữa hai hoặc nhiều người.
"Strong interpersonal relationships are crucial for a healthy work environment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interpersonal relationship".
