introductory guide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Serving as an introduction; basic.
Vietnamese Meaning
Mang tính giới thiệu; cơ bản, sơ lược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is an introductory course for beginners."
"Đây là một khóa học giới thiệu dành cho người mới bắt đầu."
-
"This introductory guide will help you get started with the software."
"Hướng dẫn giới thiệu này sẽ giúp bạn bắt đầu với phần mềm."
-
"She wrote an introductory guide to classical music for children."
"Cô ấy đã viết một cuốn hướng dẫn giới thiệu về nhạc cổ điển cho trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | introduce | giới thiệu, đưa vào, ra mắt |
| Noun | introduction | sự giới thiệu, lời mở đầu, phần nhập môn |
| Adjective | introductory | mang tính giới thiệu, mở đầu |
| Noun | introducer | người giới thiệu |
| Verb | guide | hướng dẫn, chỉ dẫn, dẫn đường |
| Noun | guide | người hướng dẫn, sách hướng dẫn, vật chỉ dẫn |
| Noun | guidance | sự hướng dẫn, chỉ dẫn, lời khuyên |
| Adjective | guided | được hướng dẫn, có người hướng dẫn |
| Noun | guidebook | sách hướng dẫn (du lịch, thông tin chi tiết) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'introductory' thường được dùng để mô tả tài liệu, khóa học, hoặc bài phát biểu cung cấp kiến thức nền tảng cho người mới bắt đầu. Nó nhấn mạnh tính chất làm quen, bước đầu tiếp cận một chủ đề nào đó. Cần phân biệt với 'preliminary' (sơ bộ, ban đầu) ám chỉ giai đoạn đầu của một quá trình hơn là mục đích cung cấp kiến thức.
Danh từ 'guide' trong cụm này chỉ một tài liệu cung cấp thông tin và hướng dẫn. Cần phân biệt với 'manual' (sách hướng dẫn sử dụng) thường tập trung vào hướng dẫn cách sử dụng một sản phẩm hoặc hệ thống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive a comprehensive introductory guide (một hướng dẫn giới thiệu toàn diện)
-
excellent an excellent introductory guide (một hướng dẫn giới thiệu tuyệt vời)
-
practical a practical introductory guide (một hướng dẫn giới thiệu thực tế)
-
concise a concise introductory guide (một hướng dẫn giới thiệu ngắn gọn, súc tích)
-
essential an essential introductory guide (một hướng dẫn giới thiệu cần thiết)
-
read read an introductory guide (đọc một hướng dẫn giới thiệu)
-
consult consult an introductory guide (tham khảo một hướng dẫn giới thiệu)
-
write write an introductory guide (viết một hướng dẫn giới thiệu)
-
serve as serve as an introductory guide (đóng vai trò là một hướng dẫn giới thiệu)
-
to an introductory guide to quantum physics (một hướng dẫn giới thiệu về vật lý lượng tử)
-
for an introductory guide for beginners (một hướng dẫn giới thiệu cho người mới bắt đầu)
Idioms
-
an introductory guide to something
một hướng dẫn giới thiệu về cái gì đó
"This book is an excellent introductory guide to philosophy."
(Cuốn sách này là một hướng dẫn giới thiệu tuyệt vời về triết học.)
-
serve as an introductory guide
đóng vai trò như một hướng dẫn giới thiệu
"This pamphlet can serve as an introductory guide for new employees."
(Tờ rơi này có thể đóng vai trò như một hướng dẫn giới thiệu cho nhân viên mới.)
-
the definitive introductory guide
hướng dẫn giới thiệu chuẩn mực/quyết định
"Many consider it the definitive introductory guide for learning programming."
(Nhiều người coi nó là hướng dẫn giới thiệu chuẩn mực để học lập trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
introductory guide
Tính từ (adjective)Mang tính giới thiệu; cơ bản, sơ lược.
"This is an introductory course for beginners."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is an introductory guide to Python, isn't it? |
Đây là một hướng dẫn giới thiệu về Python, phải không? |
| Phủ định | He isn't using the guide, is he? |
Anh ấy không sử dụng hướng dẫn, phải không? |
| Nghi vấn | The guide wasn't helpful, was it? |
Hướng dẫn không hữu ích, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introductory guide".
