(Top Banner Ad)
introductory guide
B1
Tính từ (adjective) B1 Giáo dục/Tổng quát

introductory guide

UK: /ˌɪntrəˈdʌktəri ɡaɪd/ • US: /ˌɪntrəˈdʌktəri ɡaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hướng dẫn nhập môn hướng dẫn sơ lược tài liệu giới thiệu cẩm nang giới thiệu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serving as an introduction; basic.

Vietnamese Meaning

Mang tính giới thiệu; cơ bản, sơ lược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is an introductory course for beginners."

    "Đây là một khóa học giới thiệu dành cho người mới bắt đầu."

  • "This introductory guide will help you get started with the software."

    "Hướng dẫn giới thiệu này sẽ giúp bạn bắt đầu với phần mềm."

  • "She wrote an introductory guide to classical music for children."

    "Cô ấy đã viết một cuốn hướng dẫn giới thiệu về nhạc cổ điển cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb introduce giới thiệu, đưa vào, ra mắt
Noun introduction sự giới thiệu, lời mở đầu, phần nhập môn
Adjective introductory mang tính giới thiệu, mở đầu
Noun introducer người giới thiệu
Verb guide hướng dẫn, chỉ dẫn, dẫn đường
Noun guide người hướng dẫn, sách hướng dẫn, vật chỉ dẫn
Noun guidance sự hướng dẫn, chỉ dẫn, lời khuyên
Adjective guided được hướng dẫn, có người hướng dẫn
Noun guidebook sách hướng dẫn (du lịch, thông tin chi tiết)

Synonyms

basic guide (hướng dẫn cơ bản)primer (sách vỡ lòng)

Antonyms

advanced guide (hướng dẫn nâng cao)comprehensive guide (hướng dẫn toàn diện)

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
introducere
Old French
introduire
English
introduce
Germanic (hypothetical)
*witan
Old French
guide
English
guide

Nguồn gốc của 'Introduce'

Từ 'introduce' có gốc từ tiếng Latin 'introducere', mang nghĩa 'dẫn vào, đưa vào'. Nó hình thành từ tiền tố 'intro-' (vào trong) và động từ 'ducere' (dẫn dắt). Điều này rất phù hợp với vai trò của một hướng dẫn giới thiệu, luôn là cánh cổng đầu tiên dẫn bạn vào một chủ đề mới, cung cấp kiến thức nền tảng ban đầu.

Câu chuyện về 'Guide'

Từ 'guide' đến từ tiếng Pháp cổ 'guide', mà bản thân nó có thể bắt nguồn từ một gốc Germanic cổ, liên quan đến ý nghĩa 'biết, hiểu'. Hướng dẫn viên là người 'biết' đường và 'dẫn dắt' người khác, tương tự như một cuốn sách 'hướng dẫn' cung cấp kiến thức ban đầu và chỉ lối cho người học.

Usage Note

Tính từ 'introductory' thường được dùng để mô tả tài liệu, khóa học, hoặc bài phát biểu cung cấp kiến thức nền tảng cho người mới bắt đầu. Nó nhấn mạnh tính chất làm quen, bước đầu tiếp cận một chủ đề nào đó. Cần phân biệt với 'preliminary' (sơ bộ, ban đầu) ám chỉ giai đoạn đầu của một quá trình hơn là mục đích cung cấp kiến thức.
Danh từ 'guide' trong cụm này chỉ một tài liệu cung cấp thông tin và hướng dẫn. Cần phân biệt với 'manual' (sách hướng dẫn sử dụng) thường tập trung vào hướng dẫn cách sử dụng một sản phẩm hoặc hệ thống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + introductory guide
  • comprehensive a comprehensive introductory guide
    (một hướng dẫn giới thiệu toàn diện)
  • excellent an excellent introductory guide
    (một hướng dẫn giới thiệu tuyệt vời)
  • practical a practical introductory guide
    (một hướng dẫn giới thiệu thực tế)
  • concise a concise introductory guide
    (một hướng dẫn giới thiệu ngắn gọn, súc tích)
  • essential an essential introductory guide
    (một hướng dẫn giới thiệu cần thiết)
Verb + introductory guide
  • read read an introductory guide
    (đọc một hướng dẫn giới thiệu)
  • consult consult an introductory guide
    (tham khảo một hướng dẫn giới thiệu)
  • write write an introductory guide
    (viết một hướng dẫn giới thiệu)
  • serve as serve as an introductory guide
    (đóng vai trò là một hướng dẫn giới thiệu)
introductory guide + Preposition
  • to an introductory guide to quantum physics
    (một hướng dẫn giới thiệu về vật lý lượng tử)
  • for an introductory guide for beginners
    (một hướng dẫn giới thiệu cho người mới bắt đầu)

Idioms

  • an introductory guide to something

    một hướng dẫn giới thiệu về cái gì đó

    "This book is an excellent introductory guide to philosophy."

    (Cuốn sách này là một hướng dẫn giới thiệu tuyệt vời về triết học.)

  • serve as an introductory guide

    đóng vai trò như một hướng dẫn giới thiệu

    "This pamphlet can serve as an introductory guide for new employees."

    (Tờ rơi này có thể đóng vai trò như một hướng dẫn giới thiệu cho nhân viên mới.)

  • the definitive introductory guide

    hướng dẫn giới thiệu chuẩn mực/quyết định

    "Many consider it the definitive introductory guide for learning programming."

    (Nhiều người coi nó là hướng dẫn giới thiệu chuẩn mực để học lập trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

introductory guide

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Mang tính giới thiệu; cơ bản, sơ lược.

"This is an introductory course for beginners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is an introductory guide to Python, isn't it?
Đây là một hướng dẫn giới thiệu về Python, phải không?
Phủ định
He isn't using the guide, is he?
Anh ấy không sử dụng hướng dẫn, phải không?
Nghi vấn
The guide wasn't helpful, was it?
Hướng dẫn không hữu ích, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introductory guide".

Giá trị của việc học tự định hướng

Trong văn hóa học tập phương Tây, có sự đánh giá cao đối với khả năng tự học và khám phá kiến thức mới. 'Introductory guide' đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quá trình này, giúp cá nhân tiếp cận các chủ đề mới một cách độc lập, khuyến khích tư duy phản biện và khám phá.

Mở rộng kiến thức cho mọi người

Các hướng dẫn giới thiệu thể hiện tinh thần dân chủ hóa tri thức, làm cho những chủ đề phức tạp trở nên dễ tiếp cận hơn đối với công chúng, không chỉ giới hạn ở các học giả. Chúng là cầu nối giúp xóa bỏ rào cản ban đầu, khuyến khích mọi người tìm hiểu và tham gia vào các lĩnh vực mới, từ khoa học đến nghệ thuật.