(Top Banner Ad)
invalid accounts
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Tài chính

invalid accounts

UK: /ɪnˈvælɪd/ • US: /ɪnˈvælɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản không hợp lệ tài khoản vô hiệu tài khoản không có giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not valid; not legally or officially acceptable.

Vietnamese Meaning

Không hợp lệ; không được chấp nhận về mặt pháp lý hoặc chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank flagged several accounts as invalid due to suspicious activity."

    "Ngân hàng đã đánh dấu một vài tài khoản là không hợp lệ do hoạt động đáng ngờ."

  • "We found a number of invalid accounts during the security audit."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một số lượng tài khoản không hợp lệ trong quá trình kiểm tra an ninh."

  • "The system automatically flags accounts as invalid if there are repeated login failures."

    "Hệ thống tự động đánh dấu tài khoản là không hợp lệ nếu có nhiều lần đăng nhập không thành công lặp đi lặp lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective valid Hợp lệ, có giá trị, đúng
Noun validity Sự hợp lệ, tính hợp lệ
Verb validate Xác nhận, hợp lệ hóa, chứng thực
Verb invalidate Làm mất hiệu lực, làm vô hiệu, bác bỏ
Noun accountant Kế toán viên
Noun accounting Kế toán (ngành học hoặc nghiệp vụ)
Noun accountability Trách nhiệm giải trình, trách nhiệm phải chịu

Synonyms

unauthorized accounts (tài khoản không được phép)disabled accounts (tài khoản bị vô hiệu hóa)

Antonyms

valid accounts (tài khoản hợp lệ)active accounts (tài khoản hoạt động)

Related Words

dormant accounts (tài khoản ngủ đông)suspended accounts (tài khoản bị đình chỉ)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invalidus (invalid)
Old French
invalide (invalid)
English
invalid
Latin
computare (account)
Old French
aconter (account)
English
account

Nguồn gốc của 'Invalid Accounts'

Cụm từ 'invalid accounts' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Invalid' đến từ tiếng Latin 'invalidus' (không mạnh, yếu), qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'không hợp lệ' hoặc 'không có giá trị'. 'Account' bắt nguồn từ tiếng Latin 'computare' (tính toán, đếm), qua tiếng Pháp cổ 'aconter', phát triển thành nghĩa 'báo cáo' hoặc 'ghi chép tài chính'. Khi kết hợp, 'invalid accounts' chỉ các tài khoản không đáp ứng các tiêu chuẩn, không hợp lệ hoặc không đúng sự thật, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh kỹ thuật số ngày nay.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'invalid accounts', 'invalid' chỉ trạng thái tài khoản không còn hiệu lực, có thể do nhiều nguyên nhân như bị khóa, tạm ngưng, hoặc không đáp ứng các yêu cầu bảo mật. Khác với 'inactive accounts' (tài khoản không hoạt động), 'invalid accounts' thường ám chỉ vấn đề nghiêm trọng hơn và cần can thiệp để khắc phục.
Khi 'invalid accounts' được sử dụng như một cụm danh từ, nó đề cập đến tập hợp các tài khoản không còn giá trị sử dụng, thường do vi phạm điều khoản dịch vụ hoặc các vấn đề kỹ thuật. Cụm từ này nhấn mạnh đến trạng thái không hợp lệ của nhiều tài khoản cùng một lúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + invalid accounts
  • detect detect invalid accounts
    (phát hiện các tài khoản không hợp lệ)
  • block block invalid accounts
    (chặn các tài khoản không hợp lệ)
  • suspend suspend invalid accounts
    (tạm ngưng các tài khoản không hợp lệ)
  • delete delete invalid accounts
    (xóa các tài khoản không hợp lệ)
  • identify identify invalid accounts
    (xác định các tài khoản không hợp lệ)
Adjective + invalid accounts
  • numerous numerous invalid accounts
    (nhiều tài khoản không hợp lệ)
  • potential potential invalid accounts
    (các tài khoản có khả năng không hợp lệ)

Idioms

  • flag invalid accounts

    đánh dấu các tài khoản không hợp lệ (để xử lý hoặc kiểm tra thêm)

    "The system will automatically flag invalid accounts for review."

    (Hệ thống sẽ tự động đánh dấu các tài khoản không hợp lệ để xem xét.)

  • purge invalid accounts

    lọc bỏ/xóa sổ các tài khoản không hợp lệ khỏi hệ thống

    "Regular maintenance includes purging invalid accounts to improve performance."

    (Bảo trì định kỳ bao gồm việc xóa sổ các tài khoản không hợp lệ để cải thiện hiệu suất.)

  • report invalid accounts

    báo cáo các tài khoản không hợp lệ (cho bộ phận liên quan)

    "Users are encouraged to report invalid accounts they encounter."

    (Người dùng được khuyến khích báo cáo các tài khoản không hợp lệ mà họ gặp phải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invalid accounts

Tính từ
Lật mặt

Không hợp lệ; không được chấp nhận về mặt pháp lý hoặc chính thức.

"The bank flagged several accounts as invalid due to suspicious activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invalid accounts".

Bảo mật và chống gian lận trực tuyến

Trong môi trường số hóa hiện nay, 'invalid accounts' thường gắn liền với các mối đe dọa an ninh mạng như tài khoản giả mạo (fake accounts), tài khoản bị đánh cắp (hacked accounts) hoặc các tài khoản được tạo ra với mục đích xấu như phát tán thư rác (spam) hay thực hiện các hành vi lừa đảo. Việc nhận diện và loại bỏ các tài khoản không hợp lệ là một phần thiết yếu trong nỗ lực bảo vệ người dùng và duy trì tính tin cậy của các nền tảng trực tuyến.

Tầm quan trọng của dữ liệu sạch

Khái niệm 'invalid accounts' phản ánh giá trị của việc duy trì dữ liệu 'sạch' và chính xác trong mọi hệ thống thông tin. Các tài khoản không hợp lệ có thể làm sai lệch phân tích dữ liệu, gây ra lỗi hệ thống, hoặc lãng phí tài nguyên máy chủ. Do đó, việc thường xuyên kiểm tra và đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu người dùng là một thực hành quản lý dữ liệu quan trọng, được coi trọng trong văn hóa công nghệ hiện đại.