(Top Banner Ad)
invested in
B2
Động từ (dạng bị động) B2 Kinh tế, Tài chính

invested in

UK: /ɪnˈvestɪd ɪn/ • US: /ɪnˈvɛstɪd ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư vào dồn tâm huyết vào bỏ công sức vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dedicate resources (money, time, effort, etc.) to something with the expectation of a future return or benefit.

Vietnamese Meaning

Dành nguồn lực (tiền bạc, thời gian, công sức, v.v.) cho một cái gì đó với kỳ vọng về lợi nhuận hoặc lợi ích trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is heavily invested in her children's education."

    "Cô ấy đầu tư rất nhiều vào việc học hành của các con."

  • "The company has invested heavily in renewable energy."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo."

  • "He's invested a lot of time and effort in this project."

    "Anh ấy đã đầu tư rất nhiều thời gian và công sức vào dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư, bỏ ra, dành (thời gian, công sức)
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Verb reinvest tái đầu tư
Verb divest thoái vốn, tước bỏ

Synonyms

Antonyms

disinvested from (rút vốn khỏi)withdrawn from (rút khỏi)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
Old French
investir
English
invest
English
invested in

Nguồn gốc 'Invest' - Từ 'Mặc Quần Áo' đến 'Đầu Tư'

Từ 'invest' ban đầu trong tiếng Latin là 'investire', có nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'bao bọc'. Sau đó, nó phát triển sang nghĩa 'trao quyền lực hoặc chức vụ' (ví dụ, mặc áo choàng quyền lực). Đến thế kỷ 17, từ này bắt đầu được dùng trong tiếng Anh với nghĩa 'bỏ tiền ra để kiếm lời', ngụ ý đặt nguồn lực của mình vào một điều gì đó để thu về lợi ích. Cụm 'invested in' mở rộng nghĩa này, không chỉ là tiền bạc mà còn là thời gian, công sức hay cảm xúc, thể hiện sự cam kết sâu sắc vào một mục tiêu hoặc mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ 'invested in' thường được sử dụng để chỉ sự tham gia, đóng góp hoặc cam kết vào một dự án, một mối quan hệ hoặc một lĩnh vực nào đó. Nó nhấn mạnh việc bỏ ra một cái gì đó (không chỉ tiền bạc) để đạt được một kết quả tích cực. Khác với 'spend' (chi tiêu) chỉ đơn thuần là việc sử dụng tiền bạc, 'invest' mang ý nghĩa đầu tư sinh lời hoặc tạo ra giá trị gia tăng.

Prepositions

in

Giới từ 'in' trong cụm 'invested in' biểu thị đối tượng hoặc lĩnh vực mà nguồn lực được đầu tư vào. Ví dụ: 'He is invested in his career' nghĩa là anh ấy dồn tâm huyết vào sự nghiệp của mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invested in (Tùy thuộc vào mức độ cam kết)
  • heavily heavily invested in
    (đầu tư lớn vào, đặt cược lớn vào)
  • personally personally invested in
    (gắn bó cá nhân với, cam kết cá nhân vào)
  • emotionally emotionally invested in
    (đầu tư cảm xúc vào, gắn bó về mặt cảm xúc)
  • deeply deeply invested in
    (đầu tư sâu sắc vào, cam kết sâu sắc)
  • financially financially invested in
    (đầu tư tài chính vào)
Noun + invested in (Loại nguồn lực được đầu tư)
  • money money invested in
    (tiền được đầu tư vào)
  • time time invested in
    (thời gian bỏ ra cho)
  • effort effort invested in
    (công sức bỏ ra cho)

Idioms

  • to be invested in something/someone

    Cam kết sâu sắc, gắn bó về mặt cảm xúc hoặc có quyền lợi cá nhân trong một việc/người nào đó.

    "She's very invested in her students' success and always goes the extra mile to help them."

    (Cô ấy rất gắn bó với thành công của học sinh mình và luôn nỗ lực hết mình để giúp đỡ các em.)

  • to have a lot invested in something

    Đã bỏ ra nhiều thời gian, công sức hoặc tiền bạc vào một việc gì đó, do đó có một phần lợi ích đáng kể hoặc có nhiều thứ để mất.

    "We have a lot invested in this project, so failure is not an option for us."

    (Chúng tôi đã đầu tư rất nhiều vào dự án này, vì vậy thất bại không phải là một lựa chọn đối với chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invested in

Động từ (dạng bị động)
Lật mặt

Dành nguồn lực (tiền bạc, thời gian, công sức, v.v.) cho một cái gì đó với kỳ vọng về lợi nhuận hoặc lợi ích trong tương lai.

"She is heavily invested in her children's education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invested in".

Khái niệm 'Skin in the Game'

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'skin in the game' (tạm dịch: có một phần lợi ích hoặc rủi ro cá nhân) rất phổ biến. Nó phản ánh ý tưởng rằng khi một người thực sự 'invested in' (đầu tư vào) một việc gì đó – dù là tài chính, thời gian hay cảm xúc – họ có xu hướng làm việc chăm chỉ và có trách nhiệm hơn vì họ có nhiều thứ để mất hoặc đạt được. Điều này thúc đẩy sự cam kết và hiệu quả.

Đầu tư vào Tương lai Cá nhân và Cộng đồng

Việc 'invested in' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực tài chính. Nó còn mở rộng sang các khía cạnh quan trọng của đời sống cá nhân và xã hội. Ví dụ, 'investing in your education' (đầu tư vào giáo dục) hay 'investing in your community' (đầu tư vào cộng đồng) là những giá trị được đề cao, khuyến khích mọi người dành nguồn lực (thời gian, công sức, kiến thức) để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho bản thân và xã hội.