(Top Banner Ad)
inviolability of life
C1
noun C1 Pháp luật, Đạo đức học, Sinh học

inviolability of life

UK: /ɪnˌvaɪə.ləˈbɪlə.ti/ • US: /ɪnˌvaɪə.ləˈbɪlə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

tính bất khả xâm phạm của sự sống quyền sống bất khả xâm phạm sự tôn nghiêm của sự sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being inviolable; the quality of being secure from violation or profanation.

Vietnamese Meaning

Tính bất khả xâm phạm; phẩm chất an toàn, không thể bị vi phạm, xâm phạm hoặc báng bổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inviolability of life is a fundamental principle of human rights."

    "Tính bất khả xâm phạm của sự sống là một nguyên tắc cơ bản của nhân quyền."

  • "The constitution guarantees the inviolability of private property."

    "Hiến pháp đảm bảo tính bất khả xâm phạm của tài sản tư nhân."

  • "Many international treaties affirm the inviolability of diplomatic missions."

    "Nhiều hiệp ước quốc tế khẳng định tính bất khả xâm phạm của các phái đoàn ngoại giao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inviolability tính bất khả xâm phạm
Adjective inviolable bất khả xâm phạm
Verb violate vi phạm, xâm phạm
Noun violation sự vi phạm, sự xâm phạm
Noun life sự sống, cuộc sống
Verb live sống
Adjective living đang sống, thuộc về sự sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Đạo đức học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
violare
Latin
violabilis
Latin
inviolabilis
Old French
inviolable
English
inviolable
English
inviolability
Proto-Germanic
*lībą
Old English
līf
English
life

Nguồn gốc của 'Inviolability'

Cụm từ 'inviolability of life' kết hợp hai khái niệm quan trọng. Từ 'inviolability' (tính bất khả xâm phạm) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') kết hợp với 'violabilis' (có thể bị xâm phạm), mà 'violabilis' lại đến từ động từ 'violare' (gây bạo lực, làm tổn hại). Như vậy, 'inviolability' có nghĩa đen là 'không thể bị tổn hại hay xâm phạm'. Từ 'life' (sự sống) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'līf', bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lībą'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'inviolability of life' nhấn mạnh một nguyên tắc cơ bản rằng sự sống là thiêng liêng và không thể bị xâm phạm.

Usage Note

Tính bất khả xâm phạm (inviolability) nhấn mạnh quyền được bảo vệ khỏi mọi hành động xâm phạm, tổn hại hoặc vi phạm. Trong ngữ cảnh 'inviolability of life', nó đề cập đến quyền cơ bản của mỗi người được sống và không bị tước đoạt một cách tùy tiện. Nó mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản nói về sự 'an toàn' (safety) vì nó bao hàm một nguyên tắc đạo đức và pháp lý sâu sắc.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà tính bất khả xâm phạm áp dụng. Ví dụ: 'inviolability of the person', 'inviolability of borders'. Trong trường hợp 'inviolability of life', 'of' chỉ ra rằng chúng ta đang nói về tính bất khả xâm phạm của sự sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inviolability of life
  • fundamental fundamental inviolability of life
    (tính bất khả xâm phạm cơ bản của sự sống)
  • inherent inherent inviolability of life
    (tính bất khả xâm phạm cố hữu của sự sống)
  • sacred sacred inviolability of life
    (tính bất khả xâm phạm thiêng liêng của sự sống)
  • absolute absolute inviolability of life
    (tính bất khả xâm phạm tuyệt đối của sự sống)
Verb + inviolability of life
  • uphold uphold the inviolability of life
    (duy trì/tôn trọng tính bất khả xâm phạm của sự sống)
  • respect respect the inviolability of life
    (tôn trọng tính bất khả xâm phạm của sự sống)
  • affirm affirm the inviolability of life
    (khẳng định tính bất khả xâm phạm của sự sống)
  • defend defend the inviolability of life
    (bảo vệ tính bất khả xâm phạm của sự sống)
Noun + of + inviolability of life
  • principle principle of the inviolability of life
    (nguyên tắc bất khả xâm phạm của sự sống)
  • belief belief in the inviolability of life
    (niềm tin vào tính bất khả xâm phạm của sự sống)

Idioms

  • the principle of the inviolability of life

    Nguyên tắc bất khả xâm phạm của sự sống

    "Many ethical discussions revolve around the principle of the inviolability of life."

    (Nhiều cuộc thảo luận về đạo đức xoay quanh nguyên tắc bất khả xâm phạm của sự sống.)

  • respect for the inviolability of life

    Tôn trọng tính bất khả xâm phạm của sự sống

    "Modern societies strive to foster a deep respect for the inviolability of life."

    (Các xã hội hiện đại nỗ lực nuôi dưỡng sự tôn trọng sâu sắc đối với tính bất khả xâm phạm của sự sống.)

  • upholding the inviolability of life

    Đề cao/Duy trì tính bất khả xâm phạm của sự sống

    "International laws are often designed with the aim of upholding the inviolability of life."

    (Luật pháp quốc tế thường được xây dựng với mục đích đề cao tính bất khả xâm phạm của sự sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inviolability of life

noun
Lật mặt

Tính bất khả xâm phạm; phẩm chất an toàn, không thể bị vi phạm, xâm phạm hoặc báng bổ.

"The inviolability of life is a fundamental principle of human rights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inviolability of life".

Quyền Con người và Tuyên ngôn Quốc tế

Khái niệm 'inviolability of life' là nền tảng của nhiều văn kiện nhân quyền quốc tế, đặc biệt là Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948. Điều 3 của Tuyên ngôn khẳng định 'Mọi người đều có quyền sống, quyền tự do và an toàn cá nhân.' Điều này phản ánh niềm tin rằng quyền được sống là quyền cơ bản và bất khả xâm phạm nhất của mỗi con người, là tiền đề cho mọi quyền lợi khác.

Đạo đức sinh học và Triết học

Trong lĩnh vực đạo đức sinh học và triết học, 'inviolability of life' là một khái niệm trung tâm trong các cuộc tranh luận về những vấn đề nhạy cảm như phá thai, an tử (euthanasia) và hình phạt tử hình. Nhiều trường phái tư tưởng, đặc biệt là những trường phái có nền tảng tôn giáo, coi sự sống là một món quà thiêng liêng và không thể bị con người tước đoạt hay can thiệp một cách tùy tiện.