(Top Banner Ad)
inviting trouble
B2
Tính từ + Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

inviting trouble

UK: /ɪnˈvaɪtɪŋ ˈtrʌbəl/ • US: /ɪnˈvaɪtɪŋ ˈtrʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

tự rước họa vào thân chuốc họa vào thân gây chuyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that is likely to cause problems or difficulties.

Vietnamese Meaning

Hành xử theo một cách có khả năng gây ra vấn đề hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "By not locking your car, you are inviting trouble."

    "Bằng cách không khóa xe, bạn đang tự rước họa vào thân."

  • "He was inviting trouble by drinking so much."

    "Anh ta đang tự rước họa vào thân bằng cách uống quá nhiều."

  • "She knew she was inviting trouble, but she did it anyway."

    "Cô ấy biết mình đang tự rước họa vào thân, nhưng cô ấy vẫn làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invite Mời, thu hút, lôi kéo
Noun invitation Lời mời, sự mời gọi
Adjective inviting Hấp dẫn, lôi cuốn (ví dụ: 'an inviting aroma')
Verb/Noun trouble Làm phiền, rắc rối, vấn đề, sự khó khăn
Adjective troublesome Gây rắc rối, phiền toái, khó chịu
Adjective troubled Đang gặp rắc rối, lo lắng, bất an

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
invitare (to ask, summon, bid)
Old French
inviter (to invite)
Old French
trouble (disturbance, turmoil)
Middle English
inviten (to invite)
Middle English
trouble (difficulty, distress)
English
inviting trouble (phrase)

Khái Niệm 'Tự Chuốc Lấy Rắc Rối'

Cụm từ 'inviting trouble' không có một lịch sử từ nguyên phức tạp mà hình thành từ sự kết hợp trực tiếp giữa hai từ có nghĩa rõ ràng: 'invite' (mời, thu hút) và 'trouble' (rắc rối, phiền phức). Ý nghĩa của nó rất minh bạch, mô tả hành động chủ động hoặc vô ý tạo điều kiện cho các vấn đề, khó khăn xảy đến với chính mình, như thể bạn đang 'mời' chúng đến vậy. Nó thường ám chỉ sự thiếu thận trọng hoặc mạo hiểm không cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một hành động hoặc tình huống cụ thể mà người ta biết là sẽ dẫn đến rắc rối, nhưng vẫn cố tình hoặc vô tình thực hiện/tham gia vào. Nó mang sắc thái cảnh báo hoặc chỉ trích. Khác với 'looking for trouble' (chủ động tìm kiếm rắc rối), 'inviting trouble' có thể mang ý nghĩa vô tình hoặc không nhận thức đầy đủ về hậu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inviting trouble
  • be You're *being* inviting trouble by not studying for the exam.
    (Bạn đang tự chuốc lấy rắc rối khi không học bài cho kỳ thi.)
  • seem like That plan *seems like* inviting trouble to me.
    (Kế hoạch đó đối với tôi có vẻ như đang tự tìm rắc rối.)
  • is Ignoring safety rules *is* inviting trouble.
    (Phớt lờ các quy tắc an toàn là tự chuốc lấy rắc rối.)
Adverb + inviting trouble
  • clearly He was *clearly* inviting trouble with his provocative comments.
    (Anh ta rõ ràng đang tự chuốc lấy rắc rối với những bình luận khiêu khích của mình.)
  • definitely Arriving late to the boss's meeting is *definitely* inviting trouble.
    (Đến muộn cuộc họp của sếp chắc chắn là tự chuốc lấy rắc rối.)

Idioms

  • to be inviting trouble

    Tự mình tạo ra hoặc tìm kiếm rắc rối; làm những điều có khả năng dẫn đến vấn đề tiêu cực.

    "Leaving your bike unlocked in that area is inviting trouble."

    (Để xe đạp không khóa ở khu vực đó là tự chuốc lấy rắc rối.)

  • It's inviting trouble to...

    Việc làm gì đó sẽ dẫn đến rắc rối hoặc hậu quả xấu.

    "It's inviting trouble to ignore the warning signs."

    (Phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo là tự chuốc lấy rắc rối.)

  • just inviting trouble

    Chỉ đơn giản là đang tìm kiếm hoặc gây ra rắc rối một cách thiếu cẩn trọng hoặc liều lĩnh.

    "Walking alone at night in that neighborhood is just inviting trouble."

    (Đi bộ một mình vào ban đêm ở khu phố đó chỉ là tự chuốc lấy rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inviting trouble

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Hành xử theo một cách có khả năng gây ra vấn đề hoặc khó khăn.

"By not locking your car, you are inviting trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known the area was dangerous, he would have avoided inviting trouble.
Nếu anh ấy biết khu vực đó nguy hiểm, anh ấy đã tránh việc tự chuốc lấy rắc rối.
Phủ định
If she hadn't been so careless, she wouldn't have invited trouble with the local gang.
Nếu cô ấy không bất cẩn như vậy, cô ấy đã không tự chuốc lấy rắc rối với băng đảng địa phương.
Nghi vấn
Would they have invited trouble if they had ignored the warnings?
Họ có tự chuốc lấy rắc rối nếu họ bỏ qua những lời cảnh báo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inviting trouble".

Tempting Fate (Thử thách số phận)

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'inviting trouble' thường được liên hệ chặt chẽ với khái niệm 'tempting fate' (thử thách số phận). Điều này ám chỉ việc cố tình làm điều gì đó mạo hiểm hoặc không khôn ngoan, như thể đang thách thức định mệnh mang đến điều xấu. Nó thường được coi là hành vi thiếu thận trọng và có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn hoặc sự trừng phạt của số phận.

Don't Poke The Bear (Đừng chọc giận gấu)

Cụm từ 'inviting trouble' cũng phản ánh một nguyên tắc phổ biến trong nhiều nền văn hóa: tránh khơi mào xung đột hoặc làm phiền những thứ đang yên ổn. Nó tương tự như câu nói 'Don't poke the bear' (đừng chọc giận gấu), có nghĩa là không nên cố tình gây hấn hoặc làm những điều có thể kích động một phản ứng tiêu cực mạnh mẽ từ người khác hoặc một tình huống khó khăn đang tiềm ẩn.