inviting trouble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a way that is likely to cause problems or difficulties.
Vietnamese Meaning
Hành xử theo một cách có khả năng gây ra vấn đề hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"By not locking your car, you are inviting trouble."
"Bằng cách không khóa xe, bạn đang tự rước họa vào thân."
-
"He was inviting trouble by drinking so much."
"Anh ta đang tự rước họa vào thân bằng cách uống quá nhiều."
-
"She knew she was inviting trouble, but she did it anyway."
"Cô ấy biết mình đang tự rước họa vào thân, nhưng cô ấy vẫn làm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | invite | Mời, thu hút, lôi kéo |
| Noun | invitation | Lời mời, sự mời gọi |
| Adjective | inviting | Hấp dẫn, lôi cuốn (ví dụ: 'an inviting aroma') |
| Verb/Noun | trouble | Làm phiền, rắc rối, vấn đề, sự khó khăn |
| Adjective | troublesome | Gây rắc rối, phiền toái, khó chịu |
| Adjective | troubled | Đang gặp rắc rối, lo lắng, bất an |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một hành động hoặc tình huống cụ thể mà người ta biết là sẽ dẫn đến rắc rối, nhưng vẫn cố tình hoặc vô tình thực hiện/tham gia vào. Nó mang sắc thái cảnh báo hoặc chỉ trích. Khác với 'looking for trouble' (chủ động tìm kiếm rắc rối), 'inviting trouble' có thể mang ý nghĩa vô tình hoặc không nhận thức đầy đủ về hậu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be You're *being* inviting trouble by not studying for the exam. (Bạn đang tự chuốc lấy rắc rối khi không học bài cho kỳ thi.)
-
seem like That plan *seems like* inviting trouble to me. (Kế hoạch đó đối với tôi có vẻ như đang tự tìm rắc rối.)
-
is Ignoring safety rules *is* inviting trouble. (Phớt lờ các quy tắc an toàn là tự chuốc lấy rắc rối.)
-
clearly He was *clearly* inviting trouble with his provocative comments. (Anh ta rõ ràng đang tự chuốc lấy rắc rối với những bình luận khiêu khích của mình.)
-
definitely Arriving late to the boss's meeting is *definitely* inviting trouble. (Đến muộn cuộc họp của sếp chắc chắn là tự chuốc lấy rắc rối.)
Idioms
-
to be inviting trouble
Tự mình tạo ra hoặc tìm kiếm rắc rối; làm những điều có khả năng dẫn đến vấn đề tiêu cực.
"Leaving your bike unlocked in that area is inviting trouble."
(Để xe đạp không khóa ở khu vực đó là tự chuốc lấy rắc rối.)
-
It's inviting trouble to...
Việc làm gì đó sẽ dẫn đến rắc rối hoặc hậu quả xấu.
"It's inviting trouble to ignore the warning signs."
(Phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo là tự chuốc lấy rắc rối.)
-
just inviting trouble
Chỉ đơn giản là đang tìm kiếm hoặc gây ra rắc rối một cách thiếu cẩn trọng hoặc liều lĩnh.
"Walking alone at night in that neighborhood is just inviting trouble."
(Đi bộ một mình vào ban đêm ở khu phố đó chỉ là tự chuốc lấy rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inviting trouble
Tính từ + Danh từHành xử theo một cách có khả năng gây ra vấn đề hoặc khó khăn.
"By not locking your car, you are inviting trouble."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had known the area was dangerous, he would have avoided inviting trouble. |
Nếu anh ấy biết khu vực đó nguy hiểm, anh ấy đã tránh việc tự chuốc lấy rắc rối. |
| Phủ định | If she hadn't been so careless, she wouldn't have invited trouble with the local gang. |
Nếu cô ấy không bất cẩn như vậy, cô ấy đã không tự chuốc lấy rắc rối với băng đảng địa phương. |
| Nghi vấn | Would they have invited trouble if they had ignored the warnings? |
Họ có tự chuốc lấy rắc rối nếu họ bỏ qua những lời cảnh báo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inviting trouble".
