(Top Banner Ad)
voluntary migration
B2
Noun B2 Xã hội học, Nhân khẩu học, Kinh tế

voluntary migration

UK: /ˌvɒlənˈteri maɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˌvɑːlənˈteri maɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

di cư tự nguyện di dân tự nguyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of people from one place to another based on their own free will and decision-making, rather than being forced or displaced.

Vietnamese Meaning

Sự di cư của người dân từ một nơi này đến một nơi khác dựa trên ý chí tự do và quyết định của chính họ, thay vì bị ép buộc hoặc di dời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Voluntary migration can contribute significantly to the economic growth of both the sending and receiving countries."

    "Di cư tự nguyện có thể đóng góp đáng kể vào sự tăng trưởng kinh tế của cả nước đi và nước đến."

  • "The voluntary migration of healthcare professionals to developed countries has created a shortage in many developing nations."

    "Sự di cư tự nguyện của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe đến các nước phát triển đã tạo ra sự thiếu hụt ở nhiều quốc gia đang phát triển."

  • "Voluntary migration patterns are often influenced by economic factors, such as higher wages and better employment prospects."

    "Các mô hình di cư tự nguyện thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế, chẳng hạn như tiền lương cao hơn và triển vọng việc làm tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volunteer Người tình nguyện (người làm việc gì đó tự nguyện mà không cần trả công).
Verb migrate Di cư, di chuyển (từ một nơi đến một nơi khác).
Adjective migratory Có tính di cư (ví dụ: chim di cư).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
voluntarius
English
voluntary
Latin
migrationem
English
migration

Nguồn gốc của 'Voluntary'

Từ 'voluntary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'voluntarius', có nghĩa là 'tự nguyện' hoặc 'do ý muốn'. Nó ám chỉ hành động được thực hiện một cách tự do, không bị ép buộc.

Nguồn gốc của 'Migration'

Từ 'migration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'migrationem', có nghĩa là 'sự di cư' hoặc 'hành động di chuyển'. Nó liên quan đến việc di chuyển từ một nơi này sang một nơi khác, thường là để tìm kiếm một cuộc sống tốt hơn.

Usage Note

Khác với 'forced migration' (di cư cưỡng bức) do chiến tranh, thiên tai hoặc áp bức. Nhấn mạnh sự chủ động và lựa chọn của cá nhân trong việc di chuyển để tìm kiếm cơ hội tốt hơn, cải thiện chất lượng cuộc sống, hoặc theo đuổi nguyện vọng cá nhân. Thường liên quan đến yếu tố kinh tế, xã hội và chính trị thu hút người di cư đến một địa điểm mới.

Prepositions

of for

'Migration of' thường dùng để chỉ đối tượng di cư (ví dụ: 'voluntary migration of skilled workers'). 'Migration for' thường dùng để chỉ mục đích của việc di cư (ví dụ: 'voluntary migration for better job opportunities').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + voluntary migration
  • large-scale large-scale voluntary migration
    (di cư tự nguyện quy mô lớn)
  • historical historical voluntary migration
    (di cư tự nguyện trong lịch sử)
Verb + voluntary migration
  • encourage encourage voluntary migration
    (khuyến khích di cư tự nguyện)
  • facilitate facilitate voluntary migration
    (tạo điều kiện cho di cư tự nguyện)
  • study study voluntary migration
    (nghiên cứu di cư tự nguyện)
Preposition + voluntary migration
  • reasons reasons for voluntary migration
    (những lý do cho việc di cư tự nguyện)
  • impact impact of voluntary migration
    (tác động của di cư tự nguyện)

Idioms

  • Vote with your feet (related concept)

    Bỏ phiếu bằng chân (tức là thể hiện sự không hài lòng bằng cách rời đi hoặc chuyển đi nơi khác)

    "People are voting with their feet and moving to states with lower taxes."

    (Người dân đang bỏ phiếu bằng chân và chuyển đến các tiểu bang có thuế thấp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluntary migration

Noun
Lật mặt

Sự di cư của người dân từ một nơi này đến một nơi khác dựa trên ý chí tự do và quyết định của chính họ, thay vì bị ép buộc hoặc di dời.

"Voluntary migration can contribute significantly to the economic growth of both the sending and receiving countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new policies were implemented, many families had voluntarily migrated to other regions seeking better opportunities.
Vào thời điểm các chính sách mới được thực thi, nhiều gia đình đã tự nguyện di cư đến các khu vực khác để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
Phủ định
They had not anticipated the challenges of voluntary migration before they made the decision to move.
Họ đã không lường trước được những thách thức của việc di cư tự nguyện trước khi đưa ra quyết định chuyển đi.
Nghi vấn
Had the government considered the impact of voluntary migration on the economy before introducing the new reforms?
Chính phủ đã xem xét tác động của việc di cư tự nguyện đối với nền kinh tế trước khi đưa ra các cải cách mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary migration".

The American Dream

Giấc mơ Mỹ (American Dream) là một niềm tin phổ biến ở Hoa Kỳ, cho rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể thành công và giàu có thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm. Điều này thường thúc đẩy di cư tự nguyện đến Hoa Kỳ.

Freedom of Movement

Nhiều quốc gia bảo vệ quyền tự do di chuyển của công dân. Điều này có nghĩa là mọi người có quyền tự do di chuyển và cư trú ở bất kỳ đâu trong quốc gia của họ. Sự đảm bảo này tạo ra một nền tảng quan trọng cho di cư tự nguyện.