voluntary migration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The movement of people from one place to another based on their own free will and decision-making, rather than being forced or displaced.
Vietnamese Meaning
Sự di cư của người dân từ một nơi này đến một nơi khác dựa trên ý chí tự do và quyết định của chính họ, thay vì bị ép buộc hoặc di dời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Voluntary migration can contribute significantly to the economic growth of both the sending and receiving countries."
"Di cư tự nguyện có thể đóng góp đáng kể vào sự tăng trưởng kinh tế của cả nước đi và nước đến."
-
"The voluntary migration of healthcare professionals to developed countries has created a shortage in many developing nations."
"Sự di cư tự nguyện của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe đến các nước phát triển đã tạo ra sự thiếu hụt ở nhiều quốc gia đang phát triển."
-
"Voluntary migration patterns are often influenced by economic factors, such as higher wages and better employment prospects."
"Các mô hình di cư tự nguyện thường bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế, chẳng hạn như tiền lương cao hơn và triển vọng việc làm tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'forced migration' (di cư cưỡng bức) do chiến tranh, thiên tai hoặc áp bức. Nhấn mạnh sự chủ động và lựa chọn của cá nhân trong việc di chuyển để tìm kiếm cơ hội tốt hơn, cải thiện chất lượng cuộc sống, hoặc theo đuổi nguyện vọng cá nhân. Thường liên quan đến yếu tố kinh tế, xã hội và chính trị thu hút người di cư đến một địa điểm mới.
Prepositions
'Migration of' thường dùng để chỉ đối tượng di cư (ví dụ: 'voluntary migration of skilled workers'). 'Migration for' thường dùng để chỉ mục đích của việc di cư (ví dụ: 'voluntary migration for better job opportunities').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large-scale large-scale voluntary migration (di cư tự nguyện quy mô lớn)
-
historical historical voluntary migration (di cư tự nguyện trong lịch sử)
-
encourage encourage voluntary migration (khuyến khích di cư tự nguyện)
-
facilitate facilitate voluntary migration (tạo điều kiện cho di cư tự nguyện)
-
study study voluntary migration (nghiên cứu di cư tự nguyện)
-
reasons reasons for voluntary migration (những lý do cho việc di cư tự nguyện)
-
impact impact of voluntary migration (tác động của di cư tự nguyện)
Idioms
-
Vote with your feet (related concept)
Bỏ phiếu bằng chân (tức là thể hiện sự không hài lòng bằng cách rời đi hoặc chuyển đi nơi khác)
"People are voting with their feet and moving to states with lower taxes."
(Người dân đang bỏ phiếu bằng chân và chuyển đến các tiểu bang có thuế thấp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voluntary migration
NounSự di cư của người dân từ một nơi này đến một nơi khác dựa trên ý chí tự do và quyết định của chính họ, thay vì bị ép buộc hoặc di dời.
"Voluntary migration can contribute significantly to the economic growth of both the sending and receiving countries."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new policies were implemented, many families had voluntarily migrated to other regions seeking better opportunities. |
Vào thời điểm các chính sách mới được thực thi, nhiều gia đình đã tự nguyện di cư đến các khu vực khác để tìm kiếm cơ hội tốt hơn. |
| Phủ định | They had not anticipated the challenges of voluntary migration before they made the decision to move. |
Họ đã không lường trước được những thách thức của việc di cư tự nguyện trước khi đưa ra quyết định chuyển đi. |
| Nghi vấn | Had the government considered the impact of voluntary migration on the economy before introducing the new reforms? |
Chính phủ đã xem xét tác động của việc di cư tự nguyện đối với nền kinh tế trước khi đưa ra các cải cách mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary migration".
