iron out disagreements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To resolve or settle disagreements or difficulties by discussion or negotiation.
Vietnamese Meaning
Giải quyết hoặc dàn xếp những bất đồng hoặc khó khăn bằng cách thảo luận hoặc đàm phán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to iron out the disagreements before we can move forward with the project."
"Chúng ta cần giải quyết những bất đồng trước khi có thể tiếp tục dự án."
-
"They spent the entire afternoon ironing out their differences."
"Họ đã dành cả buổi chiều để giải quyết những khác biệt của họ."
-
"We need to iron out a few details before the contract is finalized."
"Chúng ta cần giải quyết một vài chi tiết trước khi hợp đồng được hoàn tất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'iron out' mang nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên suôn sẻ, dễ dàng hơn bằng cách loại bỏ những vấn đề, khó khăn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giải quyết các vấn đề trong một mối quan hệ, dự án, hoặc kế hoạch. So với các từ đồng nghĩa như 'resolve' hoặc 'settle', 'iron out' mang tính chất cụ thể hơn, gợi ý một quá trình làm việc tỉ mỉ để giải quyết từng chi tiết nhỏ của vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
help iron out disagreements (giúp giải quyết những bất đồng)
-
attempt to iron out disagreements (cố gắng giải quyết những bất đồng)
-
minor iron out minor disagreements (giải quyết những bất đồng nhỏ)
-
remaining iron out remaining disagreements (giải quyết những bất đồng còn lại)
Idioms
-
iron out disagreements
giải quyết những bất đồng, làm cho mọi thứ suôn sẻ
"We need to iron out the disagreements before the meeting."
(Chúng ta cần giải quyết những bất đồng trước cuộc họp.)
-
iron out the details
làm rõ các chi tiết, hoàn thiện các chi tiết
"Let's iron out the details of the contract."
(Hãy làm rõ các chi tiết của hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iron out disagreements
Cụm động từGiải quyết hoặc dàn xếp những bất đồng hoặc khó khăn bằng cách thảo luận hoặc đàm phán.
"We need to iron out the disagreements before we can move forward with the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iron out disagreements".
