(Top Banner Ad)
iron out disagreements
B2
Cụm động từ B2 Kinh doanh, Đàm phán, Quan hệ xã hội

iron out disagreements

UK: /ˈaɪən aʊt dɪsəˈɡriːmənts/ • US: /ˈaɪərn aʊt dɪsəˈɡriːmənts/

Nghĩa tiếng Việt

giải quyết bất đồng dàn xếp bất đồng hóa giải mâu thuẫn tháo gỡ vướng mắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To resolve or settle disagreements or difficulties by discussion or negotiation.

Vietnamese Meaning

Giải quyết hoặc dàn xếp những bất đồng hoặc khó khăn bằng cách thảo luận hoặc đàm phán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to iron out the disagreements before we can move forward with the project."

    "Chúng ta cần giải quyết những bất đồng trước khi có thể tiếp tục dự án."

  • "They spent the entire afternoon ironing out their differences."

    "Họ đã dành cả buổi chiều để giải quyết những khác biệt của họ."

  • "We need to iron out a few details before the contract is finalized."

    "Chúng ta cần giải quyết một vài chi tiết trước khi hợp đồng được hoàn tất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb iron ủi (quần áo), làm phẳng
Noun ironing việc ủi quần áo
Adjective ironclad chắc chắn, không thể phá vỡ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đàm phán, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
īren
Middle English
iren
Modern English
iron

Nguồn Gốc của 'Iron'

Từ 'iron' (sắt) trong tiếng Anh cổ 'īren' mang ý nghĩa về một kim loại mạnh mẽ, thường được dùng để chế tạo vũ khí và công cụ. Việc 'iron out disagreements' (giải quyết bất đồng) mượn hình ảnh này để diễn tả quá trình làm cho mọi thứ trở nên suôn sẻ và chắc chắn hơn, giống như việc làm phẳng một tấm vải nhăn bằng bàn ủi.

Usage Note

Cụm từ 'iron out' mang nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên suôn sẻ, dễ dàng hơn bằng cách loại bỏ những vấn đề, khó khăn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giải quyết các vấn đề trong một mối quan hệ, dự án, hoặc kế hoạch. So với các từ đồng nghĩa như 'resolve' hoặc 'settle', 'iron out' mang tính chất cụ thể hơn, gợi ý một quá trình làm việc tỉ mỉ để giải quyết từng chi tiết nhỏ của vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + iron out disagreements
  • help iron out disagreements
    (giúp giải quyết những bất đồng)
  • attempt to iron out disagreements
    (cố gắng giải quyết những bất đồng)
Adjective + iron out disagreements
  • minor iron out minor disagreements
    (giải quyết những bất đồng nhỏ)
  • remaining iron out remaining disagreements
    (giải quyết những bất đồng còn lại)

Idioms

  • iron out disagreements

    giải quyết những bất đồng, làm cho mọi thứ suôn sẻ

    "We need to iron out the disagreements before the meeting."

    (Chúng ta cần giải quyết những bất đồng trước cuộc họp.)

  • iron out the details

    làm rõ các chi tiết, hoàn thiện các chi tiết

    "Let's iron out the details of the contract."

    (Hãy làm rõ các chi tiết của hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iron out disagreements

Cụm động từ
Lật mặt

Giải quyết hoặc dàn xếp những bất đồng hoặc khó khăn bằng cách thảo luận hoặc đàm phán.

"We need to iron out the disagreements before we can move forward with the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iron out disagreements".

Văn hóa Giải Quyết Vấn Đề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trực tiếp đối mặt và giải quyết các bất đồng được coi là quan trọng để duy trì các mối quan hệ và đạt được mục tiêu chung. Việc 'iron out disagreements' thể hiện tinh thần này.