irrational decisions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not logical or reasonable; not based on reason or clear thinking.
Vietnamese Meaning
Không hợp lý hoặc không có lý trí; không dựa trên lý luận hoặc suy nghĩ rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His irrational fear of spiders controls his life."
"Nỗi sợ nhện phi lý của anh ta kiểm soát cuộc sống của anh ta."
-
"Panic buying during the pandemic led to many irrational decisions."
"Việc mua hàng hoảng loạn trong đại dịch đã dẫn đến nhiều quyết định phi lý."
-
"Irrational decisions can have serious consequences in financial markets."
"Các quyết định phi lý có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng trên thị trường tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | irrational | phi lý, không hợp lý |
| Noun | irrationality | sự phi lý, tính không hợp lý |
| Verb | decide | quyết định |
| Noun | decision | quyết định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'irrational' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cân nhắc, cảm tính, hoặc thậm chí là phi lý trí. Nó thường được dùng để mô tả hành động, quyết định, hoặc niềm tin. Khác với 'unreasonable' (không hợp lý), 'irrational' nhấn mạnh sự thiếu logic và lý trí hơn là sự không công bằng hay quá đáng.
Quyết định phi lý thường xuất phát từ cảm xúc, thành kiến, hoặc thông tin không đầy đủ. Trong kinh tế học hành vi, 'irrational decisions' là một chủ đề quan trọng, nghiên cứu cách mọi người đưa ra quyết định trái ngược với lý thuyết về sự hợp lý.
Prepositions
'Irrational about' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu lý trí về một chủ đề cụ thể, ví dụ: 'He's irrational about politics'. 'Irrational towards' thường hiếm gặp hơn, nhưng có thể chỉ sự thiếu lý trí trong cách đối xử với ai đó hoặc điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely purely irrational decisions (những quyết định hoàn toàn phi lý)
-
emotionally emotionally irrational decisions (những quyết định phi lý dựa trên cảm xúc)
-
obviously obviously irrational decisions (những quyết định rõ ràng là phi lý)
-
make make irrational decisions (đưa ra những quyết định phi lý)
-
explain explain irrational decisions (giải thích cho những quyết định phi lý)
-
regret regret irrational decisions (hối hận về những quyết định phi lý)
Idioms
-
Act on impulse
Hành động bốc đồng, theo cảm hứng nhất thời (dẫn đến quyết định phi lý)
"He often acts on impulse and makes irrational decisions he later regrets."
(Anh ấy thường hành động bốc đồng và đưa ra những quyết định phi lý mà sau này anh ấy hối hận.)
-
Against one's better judgement
Làm điều gì đó trái với lẽ phải, mặc dù biết là không nên (thường dẫn đến quyết định phi lý)
"Against my better judgement, I made an irrational decision to invest all my savings in that company."
(Mặc dù biết là không nên, tôi đã đưa ra một quyết định phi lý là đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào công ty đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
irrational decisions
tính từ (adjective)Không hợp lý hoặc không có lý trí; không dựa trên lý luận hoặc suy nghĩ rõ ràng.
"His irrational fear of spiders controls his life."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he knew the risks, he irrationally invested all his savings in the volatile stock market. |
Mặc dù anh ấy biết những rủi ro, anh ấy đã đầu tư một cách phi lý tất cả tiền tiết kiệm của mình vào thị trường chứng khoán đầy biến động. |
| Phủ định | She didn't make irrational decisions after she started practicing mindfulness. |
Cô ấy đã không đưa ra những quyết định phi lý sau khi bắt đầu thực hành chánh niệm. |
| Nghi vấn | If you were in his situation, would you act irrationally? |
Nếu bạn ở trong hoàn cảnh của anh ấy, bạn có hành động một cách phi lý không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Irrational decisions are often regretted later. |
Những quyết định phi lý thường bị hối tiếc về sau. |
| Phủ định | Irrational decisions were not supported by any logical reasoning. |
Các quyết định phi lý không được hỗ trợ bởi bất kỳ lý luận logic nào. |
| Nghi vấn | Can irrational decisions be justified by emotional distress? |
Liệu các quyết định phi lý có thể được biện minh bằng sự đau khổ về mặt cảm xúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrational decisions".
