(Top Banner Ad)
irrational decisions
C1
tính từ (adjective) C1 Tâm lý học, Kinh tế học hành vi, Quản trị

irrational decisions

UK: /ɪˈræʃənəl dɪˈsɪʒənz/ • US: /ɪˈræʃənəl dɪˈsɪʒənz/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định phi lý quyết định thiếu lý trí quyết định cảm tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not logical or reasonable; not based on reason or clear thinking.

Vietnamese Meaning

Không hợp lý hoặc không có lý trí; không dựa trên lý luận hoặc suy nghĩ rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His irrational fear of spiders controls his life."

    "Nỗi sợ nhện phi lý của anh ta kiểm soát cuộc sống của anh ta."

  • "Panic buying during the pandemic led to many irrational decisions."

    "Việc mua hàng hoảng loạn trong đại dịch đã dẫn đến nhiều quyết định phi lý."

  • "Irrational decisions can have serious consequences in financial markets."

    "Các quyết định phi lý có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng trên thị trường tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irrational phi lý, không hợp lý
Noun irrationality sự phi lý, tính không hợp lý
Verb decide quyết định
Noun decision quyết định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh tế học hành vi, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irrationalis
English
irrational
English
decisions

Nguồn gốc của 'Irrational'

Từ 'irrational' bắt nguồn từ tiếng Latin 'irrationalis', có nghĩa là 'phi lý, không có lý trí'. Nó được sử dụng để mô tả những thứ không dựa trên lý luận hoặc logic. Ý tưởng này sau đó du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa.

Sự hình thành của 'Decisions'

Từ 'decisions' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decisio', có nghĩa là 'sự quyết định'. Nó liên quan đến việc đưa ra lựa chọn giữa nhiều khả năng. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa hành động hoặc quá trình ra quyết định.

Usage Note

Tính từ 'irrational' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu cân nhắc, cảm tính, hoặc thậm chí là phi lý trí. Nó thường được dùng để mô tả hành động, quyết định, hoặc niềm tin. Khác với 'unreasonable' (không hợp lý), 'irrational' nhấn mạnh sự thiếu logic và lý trí hơn là sự không công bằng hay quá đáng.
Quyết định phi lý thường xuất phát từ cảm xúc, thành kiến, hoặc thông tin không đầy đủ. Trong kinh tế học hành vi, 'irrational decisions' là một chủ đề quan trọng, nghiên cứu cách mọi người đưa ra quyết định trái ngược với lý thuyết về sự hợp lý.

Prepositions

about towards

'Irrational about' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu lý trí về một chủ đề cụ thể, ví dụ: 'He's irrational about politics'. 'Irrational towards' thường hiếm gặp hơn, nhưng có thể chỉ sự thiếu lý trí trong cách đối xử với ai đó hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irrational decisions
  • purely purely irrational decisions
    (những quyết định hoàn toàn phi lý)
  • emotionally emotionally irrational decisions
    (những quyết định phi lý dựa trên cảm xúc)
  • obviously obviously irrational decisions
    (những quyết định rõ ràng là phi lý)
Verb + irrational decisions
  • make make irrational decisions
    (đưa ra những quyết định phi lý)
  • explain explain irrational decisions
    (giải thích cho những quyết định phi lý)
  • regret regret irrational decisions
    (hối hận về những quyết định phi lý)

Idioms

  • Act on impulse

    Hành động bốc đồng, theo cảm hứng nhất thời (dẫn đến quyết định phi lý)

    "He often acts on impulse and makes irrational decisions he later regrets."

    (Anh ấy thường hành động bốc đồng và đưa ra những quyết định phi lý mà sau này anh ấy hối hận.)

  • Against one's better judgement

    Làm điều gì đó trái với lẽ phải, mặc dù biết là không nên (thường dẫn đến quyết định phi lý)

    "Against my better judgement, I made an irrational decision to invest all my savings in that company."

    (Mặc dù biết là không nên, tôi đã đưa ra một quyết định phi lý là đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của mình vào công ty đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irrational decisions

tính từ (adjective)
Lật mặt

Không hợp lý hoặc không có lý trí; không dựa trên lý luận hoặc suy nghĩ rõ ràng.

"His irrational fear of spiders controls his life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he knew the risks, he irrationally invested all his savings in the volatile stock market.
Mặc dù anh ấy biết những rủi ro, anh ấy đã đầu tư một cách phi lý tất cả tiền tiết kiệm của mình vào thị trường chứng khoán đầy biến động.
Phủ định
She didn't make irrational decisions after she started practicing mindfulness.
Cô ấy đã không đưa ra những quyết định phi lý sau khi bắt đầu thực hành chánh niệm.
Nghi vấn
If you were in his situation, would you act irrationally?
Nếu bạn ở trong hoàn cảnh của anh ấy, bạn có hành động một cách phi lý không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Irrational decisions are often regretted later.
Những quyết định phi lý thường bị hối tiếc về sau.
Phủ định
Irrational decisions were not supported by any logical reasoning.
Các quyết định phi lý không được hỗ trợ bởi bất kỳ lý luận logic nào.
Nghi vấn
Can irrational decisions be justified by emotional distress?
Liệu các quyết định phi lý có thể được biện minh bằng sự đau khổ về mặt cảm xúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irrational decisions".

Hiệu ứng đám đông (Bandwagon Effect)

Hiệu ứng đám đông là một hiện tượng tâm lý xã hội, trong đó mọi người làm hoặc tin vào những điều nhất định chỉ vì nhiều người khác cũng làm hoặc tin vào điều đó. Điều này có thể dẫn đến những quyết định phi lý khi mọi người bỏ qua đánh giá cá nhân để hòa nhập với đám đông.

Định kiến nhận thức (Cognitive Biases)

Định kiến nhận thức là những sai lệch có hệ thống trong cách chúng ta suy nghĩ, thường dẫn đến những quyết định phi lý. Ví dụ, 'ảo tưởng kiểm soát' khiến chúng ta tin rằng mình có thể kiểm soát những sự kiện ngẫu nhiên, hoặc 'thiên kiến xác nhận' khiến chúng ta chỉ tìm kiếm thông tin xác nhận niềm tin hiện có.