(Top Banner Ad)
irresponsibly managing finances
B2
Trạng từ B2 Kinh tế

irresponsibly managing finances

UK: /ɪˌrɪˈspɒnsəbli ˈmænɪdʒɪŋ faɪˈnænsɪz/ • US: /ɪˌrɪˈspɑːnsəbli ˈmænɪdʒɪŋ faɪˈnænsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tài chính vô trách nhiệm điều hành tài chính bất cẩn xử lý tiền bạc thiếu trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an irresponsible manner; without due care or regard for the consequences.

Vietnamese Meaning

Một cách vô trách nhiệm; không quan tâm hoặc xem xét đến hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was irresponsibly managing finances, leading the company into debt."

    "Anh ta đã quản lý tài chính một cách vô trách nhiệm, dẫn đến việc công ty mắc nợ."

  • "Irresponsibly managing finances can lead to bankruptcy."

    "Quản lý tài chính một cách vô trách nhiệm có thể dẫn đến phá sản."

  • "The politician was criticized for irresponsibly managing finances during his term."

    "Chính trị gia bị chỉ trích vì quản lý tài chính một cách vô trách nhiệm trong nhiệm kỳ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Responsibility Trách nhiệm
Adjective Responsible Có trách nhiệm
Adverb Responsibly Một cách có trách nhiệm
Adjective Irresponsible Vô trách nhiệm
Noun Management Sự quản lý
Noun Finance Tài chính
Verb Manage Quản lý

Synonyms

carelessly handling funds (xử lý tiền bạc một cách cẩu thả)recklessly administrating assets (quản lý tài sản một cách liều lĩnh)

Antonyms

prudently managing finances (quản lý tài chính một cách thận trọng)responsibly handling money (xử lý tiền bạc một cách có trách nhiệm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Responsibility
Rooted in Latin 'respondere' (to answer to)
Irresponsibility
Added 'ir-' prefix (not) and '-ity' suffix (state of)
Manage
Derived from Italian 'maneggiare' (to handle, especially horses)
Finances
Rooted in Latin 'finis' (end, limit, payment)
Irresponsibly Managing Finances
Combining the negative of responsibility with the handling of funds.

Nguồn gốc của 'Irresponsible'

Từ 'irresponsible' bắt nguồn từ việc không chịu trách nhiệm cho hành động của mình. Nó ám chỉ sự thiếu suy nghĩ và cẩn trọng trong các quyết định, đặc biệt là khi liên quan đến tiền bạc. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'vô trách nhiệm'.

Usage Note

Trạng từ 'irresponsibly' bổ nghĩa cho động từ 'managing', nhấn mạnh cách thức quản lý tài chính thiếu trách nhiệm. Nó thể hiện sự thiếu suy nghĩ, cẩn trọng và có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực.
'Managing' ở đây có nghĩa là quản lý, điều hành hoặc xử lý tài chính. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'manage' như xoay xở, giải quyết vấn đề.
'Finances' là danh từ số nhiều, luôn được dùng ở dạng số nhiều. Nó đề cập đến các vấn đề liên quan đến tiền bạc, tài chính, bao gồm cả thu nhập, chi tiêu, đầu tư và nợ nần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irresponsibly managing finances
  • Clearly clearly irresponsibly managing finances
    (Rõ ràng là quản lý tài chính một cách vô trách nhiệm)
  • Patently patently irresponsibly managing finances
    (Hiển nhiên là quản lý tài chính một cách vô trách nhiệm)
Verb + irresponsibly managing finances
  • Accuse of accuse someone of irresponsibly managing finances
    (Buộc tội ai đó quản lý tài chính một cách vô trách nhiệm)
  • Criticize for criticize someone for irresponsibly managing finances
    (Chỉ trích ai đó vì quản lý tài chính một cách vô trách nhiệm)

Idioms

  • Live beyond your means

    Vượt quá khả năng tài chính

    "He's always irresponsibly managing finances by living beyond his means."

    (Anh ta luôn quản lý tài chính một cách vô trách nhiệm bằng cách sống vượt quá khả năng của mình.)

  • Burn through money

    Tiêu xài hoang phí

    "The company irresponsibly managed finances and burned through money very quickly."

    (Công ty quản lý tài chính một cách vô trách nhiệm và tiêu xài hoang phí rất nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irresponsibly managing finances

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vô trách nhiệm; không quan tâm hoặc xem xét đến hậu quả.

"He was irresponsibly managing finances, leading the company into debt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irresponsibly managing finances".

Tầm quan trọng của tiết kiệm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, việc quản lý tài chính cá nhân một cách có trách nhiệm được coi trọng. Tiết kiệm và đầu tư được khuyến khích để đảm bảo tương lai tài chính ổn định. Ngược lại, việc quản lý tài chính một cách vô trách nhiệm thường bị xem là thiếu khôn ngoan.