(Top Banner Ad)
prudently managing finances
C1
Adverb C1 Kinh tế

prudently managing finances

UK: /ˈpruːdəntli ˈmænɪdʒɪŋ faɪˈnænsɪz/ • US: /ˈpruːdəntli ˈmænɪdʒɪŋ faɪˈnænsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tài chính một cách khôn ngoan quản lý tài chính một cách thận trọng điều hành tài chính một cách hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting with or showing care and foresight.

Vietnamese Meaning

Một cách thận trọng, cẩn trọng, khôn ngoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prudently invested her savings."

    "Cô ấy đã đầu tư tiền tiết kiệm của mình một cách thận trọng."

  • "We need to prudently manage our finances to avoid debt."

    "Chúng ta cần quản lý tài chính một cách thận trọng để tránh nợ nần."

  • "Prudently managing finances is essential for long-term financial security."

    "Quản lý tài chính một cách thận trọng là điều cần thiết để đảm bảo an ninh tài chính lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prudent thận trọng, khôn ngoan, cẩn trọng
Noun prudence sự thận trọng, sự khôn ngoan
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun manager người quản lý, giám đốc
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun/Verb finance tài chính (n); cấp vốn, tài trợ (v)
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
providere
Latin
prudens
Old French
prudent
English
prudent

Nguồn gốc của 'Prudent' và ý nghĩa

Cụm từ 'prudently managing finances' không có một lịch sử từ nguyên duy nhất, mà là sự kết hợp của các từ. Từ 'prudently' (một cách thận trọng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prudens' (có nghĩa là 'biết trước, sáng suốt'), xuất phát từ động từ 'providere' (có nghĩa là 'thấy trước, chuẩn bị trước'). Điều này nhấn mạnh ý nghĩa cốt lõi của việc hành động với sự cẩn trọng, khôn ngoan và tầm nhìn xa, đặc biệt quan trọng trong việc quản lý tiền bạc để tránh rủi ro và đạt được sự ổn định tài chính. Các từ 'manage' và 'finances' cũng có nguồn gốc Latin qua tiếng Pháp cổ, củng cố ý nghĩa về sự điều hành và các vấn đề tiền tệ.

Usage Note

Prudently nhấn mạnh đến sự cẩn trọng, khôn ngoan và có tầm nhìn xa trong hành động, đặc biệt là để tránh rủi ro và đảm bảo an toàn tài chính. Khác với 'carefully' chỉ đơn thuần là cẩn thận, 'prudently' bao hàm sự suy xét kỹ lưỡng và có chiến lược.
Trong cụm này, 'managing' ở dạng V-ing, thể hiện hành động đang diễn ra. 'Manage' có nghĩa là kiểm soát và sử dụng một cách hiệu quả.
'Finances' thường được sử dụng ở dạng số nhiều, ám chỉ đến các nguồn lực tài chính và cách chúng được quản lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to + prudently manage finances
  • learn to learn to prudently manage finances
    (học cách quản lý tài chính một cách thận trọng)
  • strive to strive to prudently manage finances
    (cố gắng quản lý tài chính một cách thận trọng)
  • aim to aim to prudently manage finances
    (nhắm đến việc quản lý tài chính một cách thận trọng)
Verb + in/on + prudently managing finances
  • succeed in succeed in prudently managing finances
    (thành công trong việc quản lý tài chính một cách thận trọng)
  • focus on focus on prudently managing finances
    (tập trung vào việc quản lý tài chính một cách thận trọng)
Noun + of + prudently managing finances
  • the importance the importance of prudently managing finances
    (tầm quan trọng của việc quản lý tài chính thận trọng)
  • the art the art of prudently managing finances
    (nghệ thuật quản lý tài chính một cách thận trọng)
  • the challenge the challenge of prudently managing finances
    (thử thách trong việc quản lý tài chính một cách thận trọng)

Idioms

  • It's essential to prudently manage finances.

    Điều cần thiết là phải quản lý tài chính một cách thận trọng.

    "To achieve long-term financial security, it's essential to prudently manage finances from an early age."

    (Để đạt được an ninh tài chính dài hạn, điều cần thiết là phải quản lý tài chính một cách thận trọng ngay từ khi còn trẻ.)

  • The key to financial stability lies in prudently managing finances.

    Chìa khóa để có sự ổn định tài chính nằm ở việc quản lý tài chính một cách thận trọng.

    "Many experts agree that the key to financial stability lies in prudently managing finances, avoiding unnecessary debt."

    (Nhiều chuyên gia đồng ý rằng chìa khóa để có sự ổn định tài chính nằm ở việc quản lý tài chính một cách thận trọng, tránh nợ nần không cần thiết.)

  • A wise person always makes an effort to prudently manage finances.

    Một người khôn ngoan luôn nỗ lực quản lý tài chính một cách thận trọng.

    "Whether for personal or business purposes, a wise person always makes an effort to prudently manage finances."

    (Dù là cho mục đích cá nhân hay kinh doanh, một người khôn ngoan luôn nỗ lực quản lý tài chính một cách thận trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prudently managing finances

Adverb
Lật mặt

Một cách thận trọng, cẩn trọng, khôn ngoan.

"She prudently invested her savings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prudently managing finances".

Văn hóa tiết kiệm và dự phòng ('Saving for a Rainy Day')

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, việc 'prudently managing finances' được coi là một giá trị cốt lõi. Khái niệm 'saving for a rainy day' (tiết kiệm cho những ngày khó khăn) được dạy từ nhỏ, khuyến khích mọi người xây dựng quỹ khẩn cấp và chuẩn bị cho tương lai (như nghỉ hưu). Điều này phản ánh tư duy dài hạn và độc lập tài chính, giúp cá nhân và gia đình vững vàng trước những biến cố không lường trước.

Tầm quan trọng của Kế hoạch Ngân sách (Budgeting) và Quản lý Nợ

Lập kế hoạch ngân sách là một phương pháp quan trọng để quản lý tài chính thận trọng. Ở phương Tây, việc tạo và tuân thủ ngân sách cá nhân hoặc gia đình là một kỹ năng tài chính cơ bản được khuyến khích rộng rãi. Kèm theo đó là việc tránh hoặc quản lý nợ một cách hiệu quả. Các tổ chức tài chính và chương trình giáo dục thường nhấn mạnh việc hiểu rõ tình hình tài chính của bản thân, chi tiêu trong khả năng và ưu tiên trả các khoản nợ có lãi suất cao để duy trì sức khỏe tài chính.