(Top Banner Ad)
irritable skin
B1
Tính từ + Danh từ B1 Y học

irritable skin

UK: /ˈɪrɪtəbəl skɪn/ • US: /ˈɪrɪtəbəl skɪn/

Nghĩa tiếng Việt

da dễ bị kích ứng da nhạy cảm dễ kích ứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Skin that is easily inflamed, itchy, or sensitive to external stimuli.

Vietnamese Meaning

Da dễ bị viêm, ngứa hoặc nhạy cảm với các tác nhân kích thích bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has irritable skin, so she needs to use fragrance-free lotion."

    "Cô ấy có làn da dễ bị kích ứng, vì vậy cô ấy cần sử dụng kem dưỡng da không mùi."

  • "Irritable skin can be caused by many factors, including stress and diet."

    "Da dễ bị kích ứng có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm căng thẳng và chế độ ăn uống."

  • "It's important to choose gentle skincare products if you have irritable skin."

    "Điều quan trọng là phải chọn các sản phẩm chăm sóc da nhẹ nhàng nếu bạn có làn da dễ bị kích ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective irritable dễ bị kích ứng
Noun irritation sự kích ứng
Verb irritate gây kích ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Usage Note

Cụm từ "irritable skin" mô tả tình trạng da dễ bị kích ứng, phản ứng quá mức với các yếu tố môi trường hoặc các sản phẩm chăm sóc da. Nó khác với "sensitive skin" ở chỗ "irritable skin" thường biểu hiện các triệu chứng viêm rõ rệt hơn. "Irritable skin" thường liên quan đến các bệnh như eczema, viêm da tiếp xúc, hoặc dị ứng.

Prepositions

to from

Irritable skin can be *to* certain substances (nhạy cảm với một số chất nhất định). Symptoms may result *from* contact with irritants (triệu chứng có thể phát sinh từ việc tiếp xúc với các chất gây kích ứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + irritable skin
  • severely severely irritable skin
    (da bị kích ứng nghiêm trọng)
  • slightly slightly irritable skin
    (da bị kích ứng nhẹ)
  • chronically chronically irritable skin
    (da bị kích ứng mãn tính)
Verb + irritable skin
  • treat treat irritable skin
    (điều trị da bị kích ứng)
  • soothe soothe irritable skin
    (làm dịu da bị kích ứng)
  • have have irritable skin
    (bị da kích ứng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

irritable skin

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Da dễ bị viêm, ngứa hoặc nhạy cảm với các tác nhân kích thích bên ngoài.

"She has irritable skin, so she needs to use fragrance-free lotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "irritable skin".

Skincare Routines

Ở các nước phương Tây, việc chăm sóc da là một phần quan trọng của thói quen hàng ngày, đặc biệt là khi da bị kích ứng. Có rất nhiều sản phẩm và phương pháp điều trị khác nhau được thiết kế để làm dịu và bảo vệ da.