(Top Banner Ad)
island country
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

island country

UK: /ˈaɪlənd ˈkʌntri/ • US: /ˈaɪlənd ˈkʌntri/

Nghĩa tiếng Việt

quốc đảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country whose primary territory consists of one or more islands or parts of islands.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia mà lãnh thổ chính bao gồm một hoặc nhiều hòn đảo hoặc các phần của hòn đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Japan is a well-known island country."

    "Nhật Bản là một quốc đảo nổi tiếng."

  • "The Philippines is a beautiful island country in Southeast Asia."

    "Philippines là một quốc đảo xinh đẹp ở Đông Nam Á."

  • "Many island countries rely heavily on tourism."

    "Nhiều quốc đảo phụ thuộc nhiều vào du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun island hòn đảo
Noun islander người dân trên đảo
Adjective insular thuộc về đảo; biệt lập, hạn hẹp
Noun country quốc gia, đất nước
Noun countryside vùng nông thôn, miền quê
Noun countryman người đồng hương, người dân quê
Adjective national thuộc về quốc gia

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*awjōlandą
Old English
īgland
Vulgar Latin
*contrāta
Old French
cuntrée
English
island country

Nguồn gốc của 'island country'

Từ 'island' (hòn đảo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īgland', mang nghĩa là 'vùng đất giữa nước'. Từ 'country' (quốc gia) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'contrāta' thông qua tiếng Pháp cổ 'cuntrée', chỉ một vùng lãnh thổ xác định. 'Island country' là một từ ghép hiện đại, mô tả một quốc gia bao gồm một hoặc nhiều hòn đảo và không có biên giới đất liền với các quốc gia khác, thể hiện rõ ràng ý nghĩa của hai từ cấu thành.

Usage Note

Cụm từ 'island country' được sử dụng để chỉ các quốc gia có lãnh thổ chủ yếu hoặc hoàn toàn là đảo. Nó nhấn mạnh đặc điểm địa lý của quốc gia đó. Nó khác với 'island' đơn thuần (hòn đảo), và 'nation' (quốc gia) vì nó kết hợp cả hai yếu tố địa lý và chính trị. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái giữa 'island nation' và 'island country', chúng thường được dùng thay thế cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + island country
  • small small island country
    (quốc đảo nhỏ)
  • developing developing island country
    (quốc đảo đang phát triển)
  • tropical tropical island country
    (quốc đảo nhiệt đới)
  • remote remote island country
    (quốc đảo xa xôi, hẻo lánh)
Verb + island country
  • visit visit an island country
    (ghé thăm một quốc đảo)
  • govern govern an island country
    (quản lý một quốc đảo)
  • develop develop an island country
    (phát triển một quốc đảo)
Noun + of/in + island country
  • economy the economy of an island country
    (nền kinh tế của một quốc đảo)
  • tourism tourism in an island country
    (du lịch tại một quốc đảo)
  • challenges the challenges of an island country
    (những thách thức của một quốc đảo)

Idioms

  • Small Island Developing States (SIDS)

    Các Quốc đảo Nhỏ đang Phát triển (một nhóm các quốc gia dễ bị tổn thương về kinh tế và môi trường)

    "Many Small Island Developing States are highly vulnerable to climate change impacts."

    (Nhiều Quốc đảo Nhỏ đang Phát triển rất dễ bị tổn thương bởi các tác động của biến đổi khí hậu.)

  • A nation of islands

    một quốc gia gồm nhiều đảo, một quốc đảo (nhấn mạnh sự phân mảnh địa lý)

    "Indonesia is a vast nation of islands, rich in cultural diversity."

    (Indonesia là một quốc gia gồm nhiều đảo rộng lớn, giàu sự đa dạng văn hóa.)

  • Living on an island country

    cuộc sống ở một quốc đảo (thường ám chỉ những đặc điểm riêng biệt của cuộc sống này)

    "Living on an island country often means a slower pace of life and a strong connection to the sea."

    (Sống ở một quốc đảo thường có nghĩa là nhịp sống chậm hơn và mối liên hệ chặt chẽ với biển cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

island country

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia mà lãnh thổ chính bao gồm một hoặc nhiều hòn đảo hoặc các phần của hòn đảo.

"Japan is a well-known island country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "island country".

Dễ bị tổn thương bởi biến đổi khí hậu

Nhiều quốc đảo, đặc biệt là các quốc đảo nhỏ đang phát triển (SIDS), phải đối mặt với nguy cơ cao từ biến đổi khí hậu. Mực nước biển dâng, bão nhiệt đới dữ dội hơn và xói mòn bờ biển đe dọa trực tiếp đến đất đai, sinh kế và sự tồn vong của các cộng đồng trên đảo.

Đa dạng sinh học độc đáo

Do sự cô lập địa lý, các quốc đảo thường là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật đặc hữu (chỉ có ở đó và không nơi nào khác). Hệ sinh thái độc đáo này làm cho các quốc đảo trở thành điểm nóng về đa dạng sinh học nhưng cũng rất dễ bị tổn thương trước sự can thiệp của con người và các loài ngoại lai.