island country
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country whose primary territory consists of one or more islands or parts of islands.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia mà lãnh thổ chính bao gồm một hoặc nhiều hòn đảo hoặc các phần của hòn đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Japan is a well-known island country."
"Nhật Bản là một quốc đảo nổi tiếng."
-
"The Philippines is a beautiful island country in Southeast Asia."
"Philippines là một quốc đảo xinh đẹp ở Đông Nam Á."
-
"Many island countries rely heavily on tourism."
"Nhiều quốc đảo phụ thuộc nhiều vào du lịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | island | hòn đảo |
| Noun | islander | người dân trên đảo |
| Adjective | insular | thuộc về đảo; biệt lập, hạn hẹp |
| Noun | country | quốc gia, đất nước |
| Noun | countryside | vùng nông thôn, miền quê |
| Noun | countryman | người đồng hương, người dân quê |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'island country' được sử dụng để chỉ các quốc gia có lãnh thổ chủ yếu hoặc hoàn toàn là đảo. Nó nhấn mạnh đặc điểm địa lý của quốc gia đó. Nó khác với 'island' đơn thuần (hòn đảo), và 'nation' (quốc gia) vì nó kết hợp cả hai yếu tố địa lý và chính trị. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái giữa 'island nation' và 'island country', chúng thường được dùng thay thế cho nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small island country (quốc đảo nhỏ)
-
developing developing island country (quốc đảo đang phát triển)
-
tropical tropical island country (quốc đảo nhiệt đới)
-
remote remote island country (quốc đảo xa xôi, hẻo lánh)
-
visit visit an island country (ghé thăm một quốc đảo)
-
govern govern an island country (quản lý một quốc đảo)
-
develop develop an island country (phát triển một quốc đảo)
-
economy the economy of an island country (nền kinh tế của một quốc đảo)
-
tourism tourism in an island country (du lịch tại một quốc đảo)
-
challenges the challenges of an island country (những thách thức của một quốc đảo)
Idioms
-
Small Island Developing States (SIDS)
Các Quốc đảo Nhỏ đang Phát triển (một nhóm các quốc gia dễ bị tổn thương về kinh tế và môi trường)
"Many Small Island Developing States are highly vulnerable to climate change impacts."
(Nhiều Quốc đảo Nhỏ đang Phát triển rất dễ bị tổn thương bởi các tác động của biến đổi khí hậu.)
-
A nation of islands
một quốc gia gồm nhiều đảo, một quốc đảo (nhấn mạnh sự phân mảnh địa lý)
"Indonesia is a vast nation of islands, rich in cultural diversity."
(Indonesia là một quốc gia gồm nhiều đảo rộng lớn, giàu sự đa dạng văn hóa.)
-
Living on an island country
cuộc sống ở một quốc đảo (thường ám chỉ những đặc điểm riêng biệt của cuộc sống này)
"Living on an island country often means a slower pace of life and a strong connection to the sea."
(Sống ở một quốc đảo thường có nghĩa là nhịp sống chậm hơn và mối liên hệ chặt chẽ với biển cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
island country
Danh từMột quốc gia mà lãnh thổ chính bao gồm một hoặc nhiều hòn đảo hoặc các phần của hòn đảo.
"Japan is a well-known island country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "island country".
