island group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cụm hoặc chuỗi các hòn đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Philippines is a large island group in Southeast Asia."
"Philippines là một nhóm đảo lớn ở Đông Nam Á."
-
"The island group is a popular tourist destination."
"Nhóm đảo này là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
-
"The biodiversity of the island group is under threat."
"Sự đa dạng sinh học của nhóm đảo này đang bị đe dọa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một nhóm các hòn đảo nằm gần nhau về mặt địa lý và có thể có chung nguồn gốc địa chất hoặc lịch sử. Nó thường được sử dụng trong các văn bản địa lý, du lịch và khoa học môi trường.
Prepositions
“in” được sử dụng khi nói về vị trí của một cái gì đó trong một nhóm đảo (ví dụ: The research station is in the island group). “of” thường được sử dụng để mô tả một nhóm các hòn đảo (ví dụ: The island group of Hawaii).
Collocations (Từ đi kèm)
-
remote remote island group (quần đảo xa xôi hẻo lánh)
-
tropical tropical island group (quần đảo nhiệt đới)
-
volcanic volcanic island group (quần đảo núi lửa)
-
small small island group (quần đảo nhỏ)
-
large large island group (quần đảo lớn)
-
scattered scattered island group (quần đảo rải rác)
-
visit visit an island group (tham quan một quần đảo)
-
explore explore an island group (khám phá một quần đảo)
-
form form an island group (tạo thành một quần đảo)
Idioms
-
a chain of island groups
một chuỗi các quần đảo
"The Pacific Ocean is home to many chains of island groups."
(Thái Bình Dương là nơi có nhiều chuỗi quần đảo.)
-
an isolated island group
một quần đảo biệt lập
"Scientists often study the unique wildlife of an isolated island group."
(Các nhà khoa học thường nghiên cứu động vật hoang dã độc đáo của một quần đảo biệt lập.)
-
an island group known for its pristine beaches
một quần đảo nổi tiếng với những bãi biển hoang sơ
"Tourists flock to this island group known for its pristine beaches and clear waters."
(Khách du lịch đổ xô đến quần đảo này nổi tiếng với những bãi biển hoang sơ và làn nước trong xanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
island group
danh từMột cụm hoặc chuỗi các hòn đảo.
"The Philippines is a large island group in Southeast Asia."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The documentary explored the unique cultures of the island group after the storm subsided. |
Bộ phim tài liệu đã khám phá những nền văn hóa độc đáo của nhóm đảo sau khi cơn bão tan. |
| Phủ định | Even though the expedition team planned to visit the island group, they couldn't reach it because the fog was too thick. |
Mặc dù đội thám hiểm đã lên kế hoạch đến thăm nhóm đảo, họ không thể đến được vì sương mù quá dày. |
| Nghi vấn | If we manage to secure funding, will we explore that remote island group next summer? |
Nếu chúng ta xoay sở được nguồn tài trợ, chúng ta sẽ khám phá nhóm đảo xa xôi đó vào mùa hè tới chứ? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The island group is considered a strategic location by many nations. |
Quần đảo được nhiều quốc gia coi là một vị trí chiến lược. |
| Phủ định | The island group was not impacted by the recent tsunami. |
Quần đảo không bị ảnh hưởng bởi trận sóng thần gần đây. |
| Nghi vấn | Will the island group be explored for its natural resources? |
Liệu quần đảo có được thăm dò các nguồn tài nguyên thiên nhiên không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to explore the island group next summer. |
Họ sẽ khám phá nhóm đảo vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She is not going to buy an island group anytime soon. |
Cô ấy sẽ không mua một nhóm đảo trong thời gian sớm nhất. |
| Nghi vấn | Are you going to visit that island group during your vacation? |
Bạn có định ghé thăm nhóm đảo đó trong kỳ nghỉ của mình không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will study the formation of the new island group after the volcanic eruption. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự hình thành của nhóm đảo mới sau vụ phun trào núi lửa. |
| Phủ định | The government is not going to allow tourism on that island group for at least five years. |
Chính phủ sẽ không cho phép du lịch trên nhóm đảo đó trong ít nhất năm năm. |
| Nghi vấn | Will the expedition explore the newly discovered island group next year? |
Liệu đoàn thám hiểm có khám phá nhóm đảo mới được phát hiện vào năm tới không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the explorers arrived, they had already charted the entire island group. |
Vào thời điểm các nhà thám hiểm đến, họ đã vẽ bản đồ toàn bộ nhóm đảo. |
| Phủ định | The government had not yet developed the island group for tourism before the environmental report came out. |
Chính phủ vẫn chưa phát triển nhóm đảo cho du lịch trước khi báo cáo môi trường được công bố. |
| Nghi vấn | Had the research team extensively studied the biodiversity of the island group before the construction project began? |
Nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu kỹ lưỡng sự đa dạng sinh học của nhóm đảo trước khi dự án xây dựng bắt đầu chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has invested heavily in the infrastructure of the island group. |
Chính phủ đã đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng của nhóm đảo. |
| Phủ định | Scientists have not yet fully explored all the islands in this island group. |
Các nhà khoa học vẫn chưa khám phá hết tất cả các hòn đảo trong nhóm đảo này. |
| Nghi vấn | Has the island group experienced any major hurricanes in recent years? |
Nhóm đảo này có trải qua bất kỳ cơn bão lớn nào trong những năm gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "island group".
