(Top Banner Ad)
island group
B1
danh từ B1 Địa lý

island group

UK: /ˈaɪlənd ɡruːp/ • US: /ˈaɪlənd ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

quần đảo cụm đảo nhóm đảo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cluster or chain of islands.

Vietnamese Meaning

Một cụm hoặc chuỗi các hòn đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Philippines is a large island group in Southeast Asia."

    "Philippines là một nhóm đảo lớn ở Đông Nam Á."

  • "The island group is a popular tourist destination."

    "Nhóm đảo này là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "The biodiversity of the island group is under threat."

    "Sự đa dạng sinh học của nhóm đảo này đang bị đe dọa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun island đảo, hòn đảo
Noun islander người dân trên đảo
Noun islet đảo nhỏ, hòn đảo con
Noun group nhóm, đoàn, tập thể
Verb group nhóm lại, gộp lại, phân loại
Noun grouping sự nhóm lại, sự tập hợp, nhóm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
īgland
Middle English
iland
Old French
groupe
Modern English
island group

Nguồn gốc của 'island' (đảo)

Từ 'island' (đảo) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īgland', có nghĩa đen là 'đất nước' hoặc 'đất nằm giữa nước'. Chữ 's' trong 'island' ngày nay được thêm vào sau này, có lẽ do nhầm lẫn với từ 'insula' trong tiếng Latin (cũng có nghĩa là đảo).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một nhóm các hòn đảo nằm gần nhau về mặt địa lý và có thể có chung nguồn gốc địa chất hoặc lịch sử. Nó thường được sử dụng trong các văn bản địa lý, du lịch và khoa học môi trường.

Prepositions

in of

“in” được sử dụng khi nói về vị trí của một cái gì đó trong một nhóm đảo (ví dụ: The research station is in the island group). “of” thường được sử dụng để mô tả một nhóm các hòn đảo (ví dụ: The island group of Hawaii).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + island group
  • remote remote island group
    (quần đảo xa xôi hẻo lánh)
  • tropical tropical island group
    (quần đảo nhiệt đới)
  • volcanic volcanic island group
    (quần đảo núi lửa)
  • small small island group
    (quần đảo nhỏ)
  • large large island group
    (quần đảo lớn)
  • scattered scattered island group
    (quần đảo rải rác)
Verb + island group
  • visit visit an island group
    (tham quan một quần đảo)
  • explore explore an island group
    (khám phá một quần đảo)
  • form form an island group
    (tạo thành một quần đảo)

Idioms

  • a chain of island groups

    một chuỗi các quần đảo

    "The Pacific Ocean is home to many chains of island groups."

    (Thái Bình Dương là nơi có nhiều chuỗi quần đảo.)

  • an isolated island group

    một quần đảo biệt lập

    "Scientists often study the unique wildlife of an isolated island group."

    (Các nhà khoa học thường nghiên cứu động vật hoang dã độc đáo của một quần đảo biệt lập.)

  • an island group known for its pristine beaches

    một quần đảo nổi tiếng với những bãi biển hoang sơ

    "Tourists flock to this island group known for its pristine beaches and clear waters."

    (Khách du lịch đổ xô đến quần đảo này nổi tiếng với những bãi biển hoang sơ và làn nước trong xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

island group

danh từ
Lật mặt

Một cụm hoặc chuỗi các hòn đảo.

"The Philippines is a large island group in Southeast Asia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The documentary explored the unique cultures of the island group after the storm subsided.
Bộ phim tài liệu đã khám phá những nền văn hóa độc đáo của nhóm đảo sau khi cơn bão tan.
Phủ định
Even though the expedition team planned to visit the island group, they couldn't reach it because the fog was too thick.
Mặc dù đội thám hiểm đã lên kế hoạch đến thăm nhóm đảo, họ không thể đến được vì sương mù quá dày.
Nghi vấn
If we manage to secure funding, will we explore that remote island group next summer?
Nếu chúng ta xoay sở được nguồn tài trợ, chúng ta sẽ khám phá nhóm đảo xa xôi đó vào mùa hè tới chứ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The island group is considered a strategic location by many nations.
Quần đảo được nhiều quốc gia coi là một vị trí chiến lược.
Phủ định
The island group was not impacted by the recent tsunami.
Quần đảo không bị ảnh hưởng bởi trận sóng thần gần đây.
Nghi vấn
Will the island group be explored for its natural resources?
Liệu quần đảo có được thăm dò các nguồn tài nguyên thiên nhiên không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to explore the island group next summer.
Họ sẽ khám phá nhóm đảo vào mùa hè tới.
Phủ định
She is not going to buy an island group anytime soon.
Cô ấy sẽ không mua một nhóm đảo trong thời gian sớm nhất.
Nghi vấn
Are you going to visit that island group during your vacation?
Bạn có định ghé thăm nhóm đảo đó trong kỳ nghỉ của mình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study the formation of the new island group after the volcanic eruption.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu sự hình thành của nhóm đảo mới sau vụ phun trào núi lửa.
Phủ định
The government is not going to allow tourism on that island group for at least five years.
Chính phủ sẽ không cho phép du lịch trên nhóm đảo đó trong ít nhất năm năm.
Nghi vấn
Will the expedition explore the newly discovered island group next year?
Liệu đoàn thám hiểm có khám phá nhóm đảo mới được phát hiện vào năm tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the explorers arrived, they had already charted the entire island group.
Vào thời điểm các nhà thám hiểm đến, họ đã vẽ bản đồ toàn bộ nhóm đảo.
Phủ định
The government had not yet developed the island group for tourism before the environmental report came out.
Chính phủ vẫn chưa phát triển nhóm đảo cho du lịch trước khi báo cáo môi trường được công bố.
Nghi vấn
Had the research team extensively studied the biodiversity of the island group before the construction project began?
Nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu kỹ lưỡng sự đa dạng sinh học của nhóm đảo trước khi dự án xây dựng bắt đầu chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has invested heavily in the infrastructure of the island group.
Chính phủ đã đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng của nhóm đảo.
Phủ định
Scientists have not yet fully explored all the islands in this island group.
Các nhà khoa học vẫn chưa khám phá hết tất cả các hòn đảo trong nhóm đảo này.
Nghi vấn
Has the island group experienced any major hurricanes in recent years?
Nhóm đảo này có trải qua bất kỳ cơn bão lớn nào trong những năm gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "island group".

Quần đảo và tầm quan trọng địa lý

Nhiều quốc gia trên thế giới thực chất là những quần đảo lớn (hay còn gọi là quần đảo, archipelagos), như Nhật Bản, Philippines hay Indonesia. Vị trí địa lý này thường mang lại những đặc điểm độc đáo về văn hóa, sinh thái và đôi khi cả ý nghĩa chiến lược quan trọng.

Đa dạng sinh học và văn hóa độc đáo

Do sự biệt lập, các quần đảo thường là nơi trú ngụ của nhiều loài động thực vật đặc hữu (chỉ có ở đó) không tìm thấy ở nơi nào khác trên thế giới. Đồng thời, sự cô lập cũng góp phần hình thành nên những nền văn hóa và truyền thống riêng biệt, độc đáo cho người dân trên đảo.