(Top Banner Ad)
widespread problem
B2
Tính từ B2 Tổng quát

widespread problem

UK: /ˈwaɪd.spred/ • US: /ˈwaɪd.spred/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề lan rộng vấn đề phổ biến vấn nạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or happening in many places or among many people.

Vietnamese Meaning

Tồn tại hoặc xảy ra ở nhiều nơi hoặc trong nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The widespread use of mobile phones has transformed communication."

    "Việc sử dụng điện thoại di động rộng rãi đã thay đổi cách giao tiếp."

  • "Corruption is a widespread problem in many developing countries."

    "Tham nhũng là một vấn đề lan rộng ở nhiều quốc gia đang phát triển."

  • "The widespread use of antibiotics has led to antibiotic resistance."

    "Việc sử dụng kháng sinh tràn lan đã dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spread Lan rộng, trải ra; truyền bá
Noun spread Sự lan truyền, sự trải rộng; phạm vi
Adjective wide Rộng, bao la, phổ biến
Adverb widely Rộng rãi, khắp nơi, phổ biến
Verb widen Mở rộng, làm rộng ra
Noun width Chiều rộng
Adjective problematic Có vấn đề, khó khăn, rắc rối
Adverb problematically Một cách có vấn đề, rắc rối
Verb problematize Đưa ra vấn đề, biến thành vấn đề để xem xét

Synonyms

Antonyms

Related Words

global issue (vấn đề toàn cầu)public health crisis (khủng hoảng sức khỏe cộng đồng)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wīd (wide) + sprǣdan (to spread)
English
widespread (c. late 16th century)
Ancient Greek
próblēma (πρόβλημα - 'thing thrown forward, difficulty')
Latin
problēma
Old French
problème
English
problem (c. 14th century)

Nguồn gốc của 'Widespread Problem'

Cụm từ 'widespread problem' (vấn đề lan rộng) được ghép từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'widespread' có nghĩa là 'lan rộng, phổ biến', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ qua sự kết hợp của 'wide' (rộng) và 'sprǣdan' (lan ra, trải ra). Nó mô tả sự bao phủ một khu vực lớn hoặc ảnh hưởng đến nhiều người. Trong khi đó, từ 'problem' (vấn đề) có lịch sử lâu đời hơn, từ tiếng Hy Lạp cổ 'próblēma' có nghĩa là 'một thứ bị ném về phía trước' hoặc 'một trở ngại, khó khăn'. Nghĩa này sau đó phát triển thành 'một câu hỏi khó hoặc một tình huống cần giải quyết'. Khi hai từ này kết hợp, 'widespread problem' mô tả một khó khăn, một tình huống nan giải mà nhiều người hoặc nhiều nơi cùng gặp phải, gây ra ảnh hưởng trên diện rộng.

Usage Note

Tính từ 'widespread' thường được dùng để mô tả những vấn đề, hiện tượng, hoặc niềm tin phổ biến và lan rộng. Nó nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng hoặc sự hiện diện rộng khắp. Thường đi kèm với các danh từ chỉ vấn đề, sự lây lan (disease), sự chấp nhận (acceptance), v.v... Phân biệt với 'common' (phổ biến) ở chỗ 'widespread' nhấn mạnh phạm vi lan rộng hơn là mức độ thông thường.
'Problem' chỉ một tình huống không mong muốn, một vấn đề cần giải quyết. Trong cụm 'widespread problem', nó kết hợp với tính từ 'widespread' để nhấn mạnh rằng vấn đề này không chỉ xảy ra ở một vài nơi mà là trên diện rộng, có tác động lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + widespread problem
  • serious a serious widespread problem
    (một vấn đề lan rộng nghiêm trọng)
  • major a major widespread problem
    (một vấn đề lan rộng lớn)
  • growing a growing widespread problem
    (một vấn đề lan rộng ngày càng tăng)
  • persistent a persistent widespread problem
    (một vấn đề lan rộng dai dẳng)
  • common a common widespread problem
    (một vấn đề lan rộng phổ biến)
  • global a global widespread problem
    (một vấn đề lan rộng toàn cầu)
Verb + widespread problem
  • address address a widespread problem
    (giải quyết một vấn đề lan rộng)
  • tackle tackle a widespread problem
    (khắc phục một vấn đề lan rộng)
  • solve solve a widespread problem
    (giải quyết triệt để một vấn đề lan rộng)
  • exacerbate exacerbate a widespread problem
    (làm trầm trọng thêm một vấn đề lan rộng)
  • highlight highlight a widespread problem
    (làm nổi bật một vấn đề lan rộng)
  • face face a widespread problem
    (đối mặt với một vấn đề lan rộng)

Idioms

  • a widespread problem of X

    một vấn đề lan rộng về (cái gì đó); vấn đề (cái gì đó) đang phổ biến

    "Poor sanitation is a widespread problem of rural areas."

    (Vệ sinh kém là một vấn đề lan rộng ở các vùng nông thôn.)

  • tackle a widespread problem

    giải quyết/khắc phục một vấn đề lan rộng

    "The government is trying to tackle the widespread problem of unemployment."

    (Chính phủ đang cố gắng giải quyết vấn đề thất nghiệp đang lan rộng.)

  • recognize a widespread problem

    công nhận/nhận ra một vấn đề lan rộng

    "It's important to recognize a widespread problem before it gets out of control."

    (Điều quan trọng là phải nhận ra một vấn đề lan rộng trước khi nó vượt khỏi tầm kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widespread problem

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại hoặc xảy ra ở nhiều nơi hoặc trong nhiều người.

"The widespread use of mobile phones has transformed communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The widespread problem of pollution is being addressed by new regulations.
Vấn đề ô nhiễm lan rộng đang được giải quyết bằng các quy định mới.
Phủ định
The widespread problem of poverty is not being ignored by the government.
Vấn đề nghèo đói lan rộng không bị chính phủ bỏ qua.
Nghi vấn
Is the widespread problem of unemployment being tackled effectively?
Vấn đề thất nghiệp lan rộng có đang được giải quyết hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widespread problem".

Nhận thức và Giải quyết Vấn đề Xã hội

Ở nhiều xã hội, đặc biệt là các xã hội phương Tây, việc nhận diện và thảo luận công khai về 'widespread problem' (vấn đề lan rộng) là một phần không thể thiếu của quá trình phát triển xã hội và dân chủ. Các vấn đề như biến đổi khí hậu, bất bình đẳng xã hội, hoặc các cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng thường được đưa ra trước công luận thông qua nghiên cứu khoa học, báo chí và tranh luận chính trị. Điều này khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, thúc đẩy việc hình thành các chính sách, hoạt động xã hội và chiến dịch nâng cao nhận thức nhằm tìm kiếm giải pháp tập thể, thể hiện tinh thần trách nhiệm chung trong việc đối phó với những thách thức toàn diện.

Tầm quan trọng của Dữ liệu và Nghiên cứu

Để chứng minh một vấn đề là 'widespread problem' (vấn đề lan rộng) và thuyết phục công chúng, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học và chính sách công, việc thu thập dữ liệu và tiến hành nghiên cứu sâu rộng là cực kỳ quan trọng. Các tổ chức quốc tế, chính phủ và các nhà khoa học thường dựa vào số liệu thống kê, khảo sát diện rộng và các nghiên cứu định tính/định lượng để xác định quy mô, tác động và nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề. Việc này giúp các giải pháp được đưa ra có cơ sở khoa học vững chắc, hiệu quả hơn và dễ dàng nhận được sự đồng thuận từ cộng đồng, từ đó có thể tạo ra những thay đổi tích cực trên diện rộng.