(Top Banner Ad)
isolated settlement
B2
Cụm danh từ B2 Địa lý, Xã hội học

isolated settlement

UK: /ˈaɪsəˌleɪtɪd ˈsɛtlmənt/ • US: /ˈaɪsəˌleɪtɪd ˈsɛtəlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khu định cư hẻo lánh khu định cư biệt lập làng/bản/ấp xa xôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A settlement (a place where people live) that is far away from other places and difficult to reach.

Vietnamese Meaning

Một khu định cư (nơi mọi người sinh sống) nằm cách xa các khu vực khác và khó tiếp cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The isolated settlement relied on a small generator for electricity."

    "Khu định cư hẻo lánh đó phụ thuộc vào một máy phát điện nhỏ để có điện."

  • "Many isolated settlements in the Amazon rainforest lack access to healthcare."

    "Nhiều khu định cư hẻo lánh ở rừng nhiệt đới Amazon thiếu tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "The isolated settlement was only accessible by boat."

    "Khu định cư biệt lập chỉ có thể đến được bằng thuyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective isolated bị cô lập, tách biệt
Noun isolation sự cô lập, sự cách ly
Verb isolate cô lập, cách ly
Noun settlement sự định cư, khu định cư
Verb settle định cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
isolated
English
settlement
English
isolated settlement

Nguồn gốc của 'isolated settlement'

Cụm từ 'isolated settlement' ra đời để mô tả những khu định cư nằm tách biệt với thế giới bên ngoài, thường do điều kiện địa lý hoặc lịch sử. Những nơi này thường giữ được những nét văn hóa độc đáo và ít chịu ảnh hưởng từ bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các cộng đồng dân cư nhỏ, xa xôi, có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ và nguồn lực từ bên ngoài. 'Isolated' nhấn mạnh sự tách biệt về mặt địa lý và xã hội. Khác với 'remote settlement' (khu định cư hẻo lánh), 'isolated' có thể mang ý nghĩa bị cô lập về mặt xã hội và kinh tế nhiều hơn, không chỉ đơn thuần là khoảng cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isolated settlement
  • remote isolated settlement
    (khu định cư hẻo lánh)
  • small isolated settlement
    (khu định cư nhỏ và biệt lập)
Verb + isolated settlement
  • discover an isolated settlement
    (khám phá ra một khu định cư biệt lập)
  • reach an isolated settlement
    (tiếp cận một khu định cư biệt lập)

Idioms

  • In the middle of nowhere (similar idea)

    ở một nơi khỉ ho cò gáy, hẻo lánh

    "They live in the middle of nowhere, in an isolated settlement far from the city."

    (Họ sống ở một nơi khỉ ho cò gáy, trong một khu định cư biệt lập cách xa thành phố.)

  • Off the beaten path (similar idea)

    nơi ít người biết đến, không phổ biến

    "The isolated settlement is located off the beaten path."

    (Khu định cư biệt lập nằm ở một nơi ít người biết đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolated settlement

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khu định cư (nơi mọi người sinh sống) nằm cách xa các khu vực khác và khó tiếp cận.

"The isolated settlement relied on a small generator for electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the isolated settlement was far from modern amenities, the inhabitants managed to create a self-sufficient community.
Mặc dù khu định cư hẻo lánh này xa các tiện nghi hiện đại, nhưng cư dân đã cố gắng tạo ra một cộng đồng tự cung tự cấp.
Phủ định
The explorers couldn't reach the isolated settlement because the harsh weather conditions made travel impossible.
Các nhà thám hiểm không thể đến được khu định cư hẻo lánh vì điều kiện thời tiết khắc nghiệt khiến việc di chuyển trở nên bất khả thi.
Nghi vấn
Even though the isolated settlement is difficult to access, is it still inhabited?
Mặc dù khu định cư hẻo lánh khó tiếp cận, nó vẫn có người ở chứ?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The isolated settlement is quite far from here, isn't it?
Khu định cư hẻo lánh đó khá xa đây, phải không?
Phủ định
That isolated settlement isn't easy to reach, is it?
Khu định cư hẻo lánh đó không dễ đến được, phải không?
Nghi vấn
They have built a church in that isolated settlement, haven't they?
Họ đã xây một nhà thờ ở khu định cư hẻo lánh đó, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated settlement".

Ảnh hưởng của sự cô lập

Các khu định cư biệt lập thường có nền văn hóa và truyền thống độc đáo do ít tiếp xúc với thế giới bên ngoài. Điều này có thể dẫn đến sự bảo tồn các phong tục cổ xưa hoặc sự phát triển các phương ngữ địa phương.