(Top Banner Ad)
isometric projection
B2
noun B2 Kỹ thuật, Thiết kế, Toán học

isometric projection

UK: /ˌaɪsəˈmɛtrɪk prəˈdʒɛkʃən/ • US: /ˌaɪsəˈmɛtrɪk prəˈdʒɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phép chiếu đẳng trục hình chiếu trục đo đẳng cự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method for visually representing three-dimensional objects in two dimensions in technical and engineering drawings. It is an axonometric projection in which the three coordinate axes appear equally foreshortened and the angles between any two of them are 120 degrees.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp biểu diễn trực quan các vật thể ba chiều trên hai chiều trong bản vẽ kỹ thuật và thiết kế. Đây là một phép chiếu trục đo, trong đó ba trục tọa độ xuất hiện rút ngắn bằng nhau và các góc giữa hai trục bất kỳ là 120 độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineer created an isometric projection of the machine part."

    "Kỹ sư đã tạo ra một phép chiếu đẳng trục của bộ phận máy."

  • "The isometric projection clearly showed the dimensions of the building."

    "Phép chiếu đẳng trục cho thấy rõ ràng kích thước của tòa nhà."

  • "We used isometric projection to design the interior of the room."

    "Chúng tôi đã sử dụng phép chiếu đẳng trục để thiết kế nội thất của căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective isometric thuộc về phép chiếu isometric
Noun isometry phép đẳng cự (biến đổi hình học bảo toàn khoảng cách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Thiết kế, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
isos + metron
Greek
isos (equal) + metron (measure)
English
isometric

Nguồn gốc của 'Isometric'

Từ 'isometric' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'isos' (bằng nhau) và 'metron' (đo lường). Ban đầu, nó được dùng để chỉ một phương pháp chiếu hình mà trong đó, các đường song song vẫn song song và các góc được bảo toàn, tạo ra một hình ảnh 3D có vẻ ngoài đặc biệt. Phương pháp này rất hữu ích trong kỹ thuật và kiến trúc.

Usage Note

Phép chiếu đẳng trục được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật, kiến trúc và thiết kế để tạo ra các bản vẽ dễ hiểu về các vật thể ba chiều. Nó giữ lại tỷ lệ chiều dài trên các trục, giúp dễ dàng đo đạc và hình dung kích thước thực của đối tượng. Tuy nhiên, nó không phản ánh phối cảnh thật (perspective), vì vậy các đường song song vẫn song song thay vì hội tụ ở một điểm.

Prepositions

of in

* 'isometric projection of': đề cập đến phép chiếu đẳng trục của một đối tượng cụ thể (ví dụ: isometric projection of a house). * 'isometric projection in': đề cập đến việc sử dụng phép chiếu đẳng trục trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: isometric projection in technical drawing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isometric projection
  • accurate isometric projection
    (phép chiếu isometric chính xác)
  • detailed isometric projection
    (phép chiếu isometric chi tiết)
  • technical isometric projection
    (phép chiếu isometric kỹ thuật)
Verb + isometric projection
  • create an isometric projection
    (tạo ra một phép chiếu isometric)
  • use an isometric projection
    (sử dụng một phép chiếu isometric)
  • draw an isometric projection
    (vẽ một phép chiếu isometric)

Idioms

  • Using an isometric projection as a blueprint for success.

    Sử dụng phép chiếu isometric như một bản thiết kế cho thành công (ý chỉ việc lập kế hoạch chi tiết và chính xác để đạt được mục tiêu).

    "He approached his career with the precision of an engineer using an isometric projection as a blueprint for success."

    (Anh ấy tiếp cận sự nghiệp của mình với sự chính xác như một kỹ sư sử dụng phép chiếu isometric như một bản thiết kế cho thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isometric projection

noun
Lật mặt

Một phương pháp biểu diễn trực quan các vật thể ba chiều trên hai chiều trong bản vẽ kỹ thuật và thiết kế. Đây là một phép chiếu trục đo, trong đó ba trục tọa độ xuất hiện rút ngắn bằng nhau và các góc giữa hai trục bất kỳ là 120 độ.

"The engineer created an isometric projection of the machine part."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isometric projection".

Ứng dụng trong thiết kế trò chơi

Phép chiếu isometric được sử dụng rộng rãi trong thiết kế trò chơi điện tử, đặc biệt là các trò chơi chiến lược và nhập vai cổ điển, tạo ra một góc nhìn 3D đặc trưng mà không tốn nhiều tài nguyên phần cứng. Điều này tạo ra một phong cách đồ họa độc đáo và dễ nhận biết.