(Top Banner Ad)
it security
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

it security

UK: /ˌaɪ ˈtiː sɪˈkjʊərəti/ • US: /ˌaɪ ˈtiː sɪˈkjʊrəti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh IT bảo mật IT an ninh công nghệ thông tin bảo mật công nghệ thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The protection of computer systems and networks from information disclosure, theft of or damage to their hardware, software, or electronic data, as well as from the disruption or misdirection of the services they provide.

Vietnamese Meaning

Sự bảo vệ các hệ thống máy tính và mạng khỏi việc tiết lộ thông tin, trộm cắp hoặc làm hỏng phần cứng, phần mềm hoặc dữ liệu điện tử của chúng, cũng như từ sự gián đoạn hoặc chuyển hướng sai các dịch vụ mà chúng cung cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in IT security to protect its sensitive data."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào IT security để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm của mình."

  • "Good IT security is essential for protecting businesses from cyber attacks."

    "IT security tốt là điều cần thiết để bảo vệ các doanh nghiệp khỏi các cuộc tấn công mạng."

  • "The IT security team is responsible for maintaining the network's security."

    "Đội IT security chịu trách nhiệm duy trì an ninh mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự bảo mật, an ninh
Verb secure bảo vệ, đảm bảo an toàn
Adjective secure an toàn, bảo mật
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Adjective insecure không an toàn, dễ bị tổn thương
Noun insecurity sự bất an, thiếu an toàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
securite
Middle English
securite
Modern English
security
English
Information Technology (IT) - abbreviation
English
IT security (modern compound)

Sự Ra Đời của Bảo Mật Công Nghệ Thông Tin

Thuật ngữ 'IT security' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển bùng nổ của máy tính và internet vào cuối thế kỷ 20. Khi thông tin số trở thành tài sản quý giá, nhu cầu bảo vệ nó khỏi các mối đe dọa như tin tặc, virus và rò rỉ dữ liệu đã trở nên cấp thiết. 'IT' là viết tắt của 'Information Technology' (Công nghệ Thông tin), còn 'security' có nghĩa là 'bảo mật' hoặc 'an ninh'. Cả hai kết hợp lại để chỉ một lĩnh vực chuyên trách việc bảo vệ hệ thống thông tin, dữ liệu và mạng lưới khỏi các cuộc tấn công và truy cập trái phép.

Usage Note

"IT security" nhấn mạnh vào việc bảo vệ tài sản thông tin trong môi trường công nghệ thông tin. Nó bao gồm nhiều biện pháp bảo mật khác nhau, từ tường lửa và phần mềm chống vi-rút đến các chính sách bảo mật và đào tạo nhân viên. So với "cybersecurity", "IT security" thường được xem là tập trung hơn vào cơ sở hạ tầng CNTT nội bộ của một tổ chức, trong khi "cybersecurity" có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các mối đe dọa từ bên ngoài.

Prepositions

in for of

"in IT security" thường dùng để chỉ một khía cạnh hoặc vai trò cụ thể trong lĩnh vực này (ví dụ: chuyên gia trong IT security). "for IT security" chỉ mục đích hoặc lý do (ví dụ: biện pháp bảo mật cho IT security). "of IT security" chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến IT security (ví dụ: tầm quan trọng of IT security).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + it security
  • strong strong IT security
    (bảo mật CNTT mạnh mẽ)
  • robust robust IT security
    (bảo mật CNTT vững chắc, kiên cố)
  • effective effective IT security
    (bảo mật CNTT hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive IT security
    (bảo mật CNTT toàn diện)
Verb + it security
  • enhance enhance IT security
    (tăng cường bảo mật CNTT)
  • manage manage IT security
    (quản lý bảo mật CNTT)
  • breach breach IT security
    (vi phạm bảo mật CNTT)
  • implement implement IT security measures
    (triển khai các biện pháp bảo mật CNTT)
Noun + it security
  • IT security IT security expert
    (chuyên gia bảo mật CNTT)
  • IT security IT security policy
    (chính sách bảo mật CNTT)
  • IT security IT security audit
    (kiểm toán bảo mật CNTT)
  • IT security IT security team
    (đội ngũ bảo mật CNTT)

Idioms

  • bolster IT security

    Tăng cường/củng cố bảo mật CNTT

    "Companies are investing heavily to bolster their IT security against evolving cyber threats."

    (Các công ty đang đầu tư mạnh mẽ để tăng cường bảo mật CNTT của họ chống lại các mối đe dọa mạng ngày càng phát triển.)

  • IT security landscape

    Bức tranh/tình hình bảo mật CNTT

    "Understanding the current IT security landscape is crucial for effective risk management."

    (Việc hiểu rõ bức tranh bảo mật CNTT hiện tại là rất quan trọng để quản lý rủi ro hiệu quả.)

  • a lapse in IT security

    Một sơ suất/lỗ hổng trong bảo mật CNTT

    "A recent lapse in IT security led to a significant data breach affecting thousands of customers."

    (Một sơ suất gần đây trong bảo mật CNTT đã dẫn đến một vụ rò rỉ dữ liệu đáng kể ảnh hưởng đến hàng ngàn khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it security

Danh từ
Lật mặt

Sự bảo vệ các hệ thống máy tính và mạng khỏi việc tiết lộ thông tin, trộm cắp hoặc làm hỏng phần cứng, phần mềm hoặc dữ liệu điện tử của chúng, cũng như từ sự gián đoạn hoặc chuyển hướng sai các dịch vụ mà chúng cung cấp.

"The company invested heavily in IT security to protect its sensitive data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested more in IT security, they would have prevented the data breach.
Nếu công ty đã đầu tư nhiều hơn vào an ninh mạng, họ đã có thể ngăn chặn vụ rò rỉ dữ liệu.
Phủ định
If we hadn't implemented stricter IT security protocols, we might not have been able to protect our sensitive information.
Nếu chúng ta không triển khai các giao thức an ninh mạng nghiêm ngặt hơn, chúng ta có lẽ đã không thể bảo vệ thông tin nhạy cảm của mình.
Nghi vấn
Would the government have been able to protect its citizens' data if it had improved its IT security measures?
Liệu chính phủ có thể bảo vệ dữ liệu của công dân nếu họ đã cải thiện các biện pháp an ninh mạng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it security".

Tầm quan trọng của An toàn dữ liệu cá nhân

Trong kỷ nguyên số, dữ liệu cá nhân (như tên, địa chỉ, số điện thoại, thông tin tài chính) trở thành một tài sản vô cùng quý giá. 'IT security' đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ những dữ liệu này khỏi bị đánh cắp, lạm dụng hoặc truy cập trái phép. Việc các tổ chức hoặc cá nhân lơ là bảo mật có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như mất tiền, bị đánh cắp danh tính, hoặc tổn hại danh tiếng. Đây là một vấn đề toàn cầu được quan tâm rộng rãi, với nhiều luật định và quy định về bảo vệ dữ liệu được ban hành trên khắp thế giới.

Nghề nghiệp trong lĩnh vực IT security

Với sự gia tăng của các mối đe dọa mạng và sự phụ thuộc ngày càng lớn vào công nghệ, nhu cầu về các chuyên gia 'IT security' đã tăng vọt. Đây là một lĩnh vực nghề nghiệp phát triển nhanh chóng và rất được trọng vọng, bao gồm các vai trò như chuyên viên phân tích bảo mật (security analyst), kỹ sư bảo mật (security engineer), chuyên gia kiểm thử xâm nhập (penetration tester) và kiến trúc sư bảo mật (security architect). Những người làm việc trong lĩnh vực này có trách nhiệm bảo vệ tài sản số và đảm bảo hoạt động an toàn cho các tổ chức, từ các tập đoàn lớn đến chính phủ.