(Top Banner Ad)
items present
B1
Cụm danh từ/tính từ B1 Tổng quát/Kinh doanh/Hậu cần

items present

UK: ˈaɪtəmz ˈprɛzənt • US: ˈaɪtəmz ˈprɛzənt

Nghĩa tiếng Việt

các mặt hàng hiện có các vật phẩm có mặt hàng hóa có sẵn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods, articles, or things that are available or in a particular place.

Vietnamese Meaning

Các hàng hóa, vật phẩm hoặc đồ vật có sẵn hoặc ở một địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please ensure all items present on the manifest match the cargo."

    "Vui lòng đảm bảo tất cả các mặt hàng có trên bản kê khai phù hợp với hàng hóa."

  • "The auditor checked the items present in the warehouse."

    "Kiểm toán viên đã kiểm tra các mặt hàng có mặt trong kho."

  • "Please confirm all items present before signing the delivery receipt."

    "Vui lòng xác nhận tất cả các mặt hàng có mặt trước khi ký biên lai giao hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun item mục, khoản, món đồ
Verb itemize liệt kê từng mục, ghi rõ từng khoản
Noun itemization sự liệt kê từng mục, bản kê khai chi tiết
Adjective present hiện diện, có mặt, hiện có
Noun presence sự hiện diện, sự có mặt
Verb present trình bày, giới thiệu, đưa ra
Noun presentation bài thuyết trình, sự trình bày
Adverb presently hiện tại, ngay bây giờ

Synonyms

goods available (hàng hóa có sẵn)articles present (vật phẩm có mặt)

Antonyms

items absent (các mặt hàng vắng mặt)missing items (các mặt hàng bị thiếu)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh/Hậu cần

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
item
Old French
item
Middle English
item
English
item

Nguồn gốc cụm từ "items present"

Cụm từ "items present" (những mục/món đồ hiện có) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "item" có nguồn gốc từ tiếng Latin "item", ban đầu mang nghĩa "cũng vậy", "tương tự", sau này phát triển thành ý nghĩa dùng để giới thiệu một mục mới trong danh sách, rồi đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại với nghĩa là một mục, một khoản. Từ "present" (tính từ, có mặt) bắt nguồn từ tiếng Latin "praesens", nghĩa là "có mặt trước mắt, sẵn có". Khi kết hợp, "items present" mô tả đơn giản và trực tiếp về những thứ được liệt kê hoặc mong đợi đang thực sự có mặt, hiện diện tại một địa điểm hoặc trong một tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ thường được sử dụng trong các danh sách kiểm kê, báo cáo kho hàng, hoặc khi điểm danh một nhóm người hoặc vật.

Prepositions

in on at

Ví dụ: 'items present in the inventory' (các mặt hàng có trong kho), 'items present on the list' (các mục có trong danh sách), 'items present at the meeting' (những người/vật có mặt tại cuộc họp). Giới từ 'in' thường ám chỉ sự chứa đựng, 'on' thường ám chỉ sự hiển thị, và 'at' thường ám chỉ địa điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + items present
  • all all items present
    (tất cả các mục/đồ vật hiện có)
  • no missing no missing items present
    (không có mục nào bị thiếu (tất cả đều hiện diện))
  • all the necessary all the necessary items present
    (tất cả các mục/đồ vật cần thiết đều có mặt)
Verb + items present
  • check check items present
    (kiểm tra các mục/đồ vật hiện có)
  • verify verify items present
    (xác minh các mục/đồ vật hiện có)
  • confirm confirm items present
    (xác nhận các mục/đồ vật hiện có)
Noun phrase + items present
  • number of number of items present
    (số lượng các mục/đồ vật hiện có)
  • list of list of items present
    (danh sách các mục/đồ vật hiện có)
  • status of status of items present
    (tình trạng của các mục/đồ vật hiện có)

Idioms

  • all items present and accounted for

    tất cả các mục/đồ vật đều có mặt và được kiểm kê đầy đủ/giải trình rõ ràng

    "After the inventory, the manager declared that all items present and accounted for."

    (Sau buổi kiểm kê, người quản lý tuyên bố rằng tất cả các món đồ đều có mặt và được kiểm kê đầy đủ.)

  • all items present and correct

    tất cả các mục/đồ vật đều có mặt và chính xác/đúng đắn

    "The delivery arrived, and upon inspection, all items present and correct."

    (Hàng đã được giao đến, và sau khi kiểm tra, tất cả các món đồ đều có mặt và chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

items present

Cụm danh từ/tính từ
Lật mặt

Các hàng hóa, vật phẩm hoặc đồ vật có sẵn hoặc ở một địa điểm cụ thể.

"Please ensure all items present on the manifest match the cargo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presenter will be presenting the items present at the conference tomorrow.
Người thuyết trình sẽ trình bày các mặt hàng có mặt tại hội nghị vào ngày mai.
Phủ định
The customs officer won't be presenting the items present in the suspicious package.
Nhân viên hải quan sẽ không trình bày các mặt hàng có trong gói hàng khả nghi.
Nghi vấn
Will the manager be presenting the items present at the board meeting this afternoon?
Chiều nay, người quản lý có trình bày các mặt hàng có mặt tại cuộc họp hội đồng quản trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "items present".

Tầm quan trọng của danh sách kiểm tra và kiểm kê

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, logistics và sản xuất, việc sử dụng các danh sách kiểm tra (checklists) và quy trình kiểm kê (inventory) là vô cùng quan trọng. Cụm từ "items present" được dùng thường xuyên để xác nhận rằng mọi thứ cần thiết đều có mặt, đảm bảo tính chính xác, hiệu quả và trách nhiệm giải trình. Điều này giúp tránh thất thoát, sai sót và quản lý tài sản một cách chặt chẽ.

Trách nhiệm giải trình và sự "hiện diện"

Khái niệm "present" không chỉ ám chỉ sự có mặt của đồ vật mà còn liên quan đến sự hiện diện của con người, thể hiện trách nhiệm giải trình. Ví dụ, trong trường học hay các cuộc họp, việc điểm danh "present" xác nhận sự tham gia của cá nhân. Trong nhiều bối cảnh, việc "có mặt" (being present) được xem là dấu hiệu của sự cam kết và chuyên nghiệp, phản ánh giá trị của sự đúng giờ và trách nhiệm cá nhân trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các hoạt động cần sự tham gia đầy đủ và có ý thức.