items present
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Goods, articles, or things that are available or in a particular place.
Vietnamese Meaning
Các hàng hóa, vật phẩm hoặc đồ vật có sẵn hoặc ở một địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please ensure all items present on the manifest match the cargo."
"Vui lòng đảm bảo tất cả các mặt hàng có trên bản kê khai phù hợp với hàng hóa."
-
"The auditor checked the items present in the warehouse."
"Kiểm toán viên đã kiểm tra các mặt hàng có mặt trong kho."
-
"Please confirm all items present before signing the delivery receipt."
"Vui lòng xác nhận tất cả các mặt hàng có mặt trước khi ký biên lai giao hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | item | mục, khoản, món đồ |
| Verb | itemize | liệt kê từng mục, ghi rõ từng khoản |
| Noun | itemization | sự liệt kê từng mục, bản kê khai chi tiết |
| Adjective | present | hiện diện, có mặt, hiện có |
| Noun | presence | sự hiện diện, sự có mặt |
| Verb | present | trình bày, giới thiệu, đưa ra |
| Noun | presentation | bài thuyết trình, sự trình bày |
| Adverb | presently | hiện tại, ngay bây giờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ thường được sử dụng trong các danh sách kiểm kê, báo cáo kho hàng, hoặc khi điểm danh một nhóm người hoặc vật.
Prepositions
Ví dụ: 'items present in the inventory' (các mặt hàng có trong kho), 'items present on the list' (các mục có trong danh sách), 'items present at the meeting' (những người/vật có mặt tại cuộc họp). Giới từ 'in' thường ám chỉ sự chứa đựng, 'on' thường ám chỉ sự hiển thị, và 'at' thường ám chỉ địa điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
all all items present (tất cả các mục/đồ vật hiện có)
-
no missing no missing items present (không có mục nào bị thiếu (tất cả đều hiện diện))
-
all the necessary all the necessary items present (tất cả các mục/đồ vật cần thiết đều có mặt)
-
check check items present (kiểm tra các mục/đồ vật hiện có)
-
verify verify items present (xác minh các mục/đồ vật hiện có)
-
confirm confirm items present (xác nhận các mục/đồ vật hiện có)
-
number of number of items present (số lượng các mục/đồ vật hiện có)
-
list of list of items present (danh sách các mục/đồ vật hiện có)
-
status of status of items present (tình trạng của các mục/đồ vật hiện có)
Idioms
-
all items present and accounted for
tất cả các mục/đồ vật đều có mặt và được kiểm kê đầy đủ/giải trình rõ ràng
"After the inventory, the manager declared that all items present and accounted for."
(Sau buổi kiểm kê, người quản lý tuyên bố rằng tất cả các món đồ đều có mặt và được kiểm kê đầy đủ.)
-
all items present and correct
tất cả các mục/đồ vật đều có mặt và chính xác/đúng đắn
"The delivery arrived, and upon inspection, all items present and correct."
(Hàng đã được giao đến, và sau khi kiểm tra, tất cả các món đồ đều có mặt và chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
items present
Cụm danh từ/tính từCác hàng hóa, vật phẩm hoặc đồ vật có sẵn hoặc ở một địa điểm cụ thể.
"Please ensure all items present on the manifest match the cargo."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The presenter will be presenting the items present at the conference tomorrow. |
Người thuyết trình sẽ trình bày các mặt hàng có mặt tại hội nghị vào ngày mai. |
| Phủ định | The customs officer won't be presenting the items present in the suspicious package. |
Nhân viên hải quan sẽ không trình bày các mặt hàng có trong gói hàng khả nghi. |
| Nghi vấn | Will the manager be presenting the items present at the board meeting this afternoon? |
Chiều nay, người quản lý có trình bày các mặt hàng có mặt tại cuộc họp hội đồng quản trị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "items present".
