jaunty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
having or expressing a lively, cheerful, and self-confident manner
Vietnamese Meaning
vui vẻ, hớn hở, tự tin và đầy sinh khí
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a jaunty hat."
"Anh ấy đội một chiếc mũ bảnh bao."
-
"The jaunty music made everyone want to dance."
"Âm nhạc vui tươi khiến mọi người đều muốn nhảy múa."
-
"She had a jaunty way of walking."
"Cô ấy có một dáng đi hớn hở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | jauntily | một cách vui vẻ, hoạt bát và tự tin (bằng tiếng Việt) |
| Noun | jauntiness | sự vui vẻ, hoạt bát và tự tin (bằng tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jaunty' thường được dùng để miêu tả dáng vẻ hoặc phong thái của một người, thể hiện sự tự tin, lạc quan và đầy sức sống. Nó thường mang sắc thái tích cực và gây ấn tượng tốt. Khác với 'cheerful' (vui vẻ) đơn thuần, 'jaunty' nhấn mạnh sự tự tin và năng động. So với 'sprightly' (hoạt bát), 'jaunty' còn bao hàm ý chỉn chu, bảnh bao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a jaunty a jaunty angle (một góc nghiêng vui nhộn/tinh nghịch)
-
a jaunty a jaunty air (một vẻ ngoài vui vẻ, tự tin)
-
a jaunty a jaunty walk (một dáng đi nhanh nhẹn, hoạt bát)
-
wear wear a jaunty hat (đội một chiếc mũ một cách vui nhộn/tinh nghịch)
-
step step with a jaunty pace (bước đi với một nhịp độ nhanh nhẹn)
Idioms
-
at a jaunty angle
ở một góc nghiêng tinh nghịch, vui vẻ
"He wore his hat at a jaunty angle."
(Anh ấy đội mũ ở một góc nghiêng tinh nghịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jaunty
adjectivevui vẻ, hớn hở, tự tin và đầy sinh khí
"He wore a jaunty hat."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should walk jauntily down the street. |
Anh ấy nên bước đi một cách vui vẻ xuống phố. |
| Phủ định | She must not look so jaunty after the accident. |
Cô ấy không nên trông quá vui vẻ sau tai nạn. |
| Nghi vấn | Could he be any more jaunty? |
Anh ta có thể vui vẻ hơn được nữa không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wore his hat jauntily. |
Anh ấy đội chiếc mũ của mình một cách bảnh bao. |
| Phủ định | Hardly had he walked jauntily down the street than it began to rain. |
Anh ấy vừa mới bước đi một cách bảnh bao xuống phố thì trời bắt đầu mưa. |
| Nghi vấn | Should he act jauntily, will people admire his confidence? |
Nếu anh ấy hành động một cách bảnh bao, liệu mọi người có ngưỡng mộ sự tự tin của anh ấy không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he had felt jaunty after winning the competition. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã cảm thấy vui vẻ sau khi chiến thắng cuộc thi. |
| Phủ định | She told me that she did not walk so jauntily after her injury. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không còn bước đi một cách vui vẻ như vậy sau khi bị thương. |
| Nghi vấn | They asked if he was feeling jaunty that morning. |
Họ hỏi liệu anh ấy có cảm thấy vui vẻ vào sáng hôm đó không. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will walk jauntily down the street tomorrow. |
Anh ấy sẽ bước đi một cách vui vẻ xuống phố vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to feel jaunty after such a long flight. |
Cô ấy sẽ không cảm thấy vui vẻ sau một chuyến bay dài như vậy. |
| Nghi vấn | Will they be jaunty despite the bad news? |
Liệu họ có vui vẻ bất chấp tin xấu không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had jauntily walked into the room, unaware of the somber atmosphere. |
Anh ấy đã bước vào phòng một cách vui vẻ, không hề hay biết về bầu không khí u ám. |
| Phủ định | She had not felt jaunty since she received the bad news. |
Cô ấy đã không cảm thấy vui vẻ kể từ khi nhận được tin xấu. |
| Nghi vấn | Had he always behaved so jauntily before the accident? |
Có phải anh ấy luôn cư xử vui vẻ như vậy trước tai nạn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is jaunty when he walks to work. |
Anh ấy trông rất vui vẻ khi đi làm. |
| Phủ định | She does not jauntily skip down the street. |
Cô ấy không tung tăng nhảy nhót xuống phố một cách vui vẻ. |
| Nghi vấn | Is the music jaunty? |
Nhạc có vui tươi không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He walked as jauntily as a seasoned performer. |
Anh ấy bước đi một cách vui vẻ như một nghệ sĩ biểu diễn dày dặn kinh nghiệm. |
| Phủ định | She was less jaunty than she usually is after receiving the good news. |
Cô ấy kém vui vẻ hơn bình thường sau khi nhận được tin vui. |
| Nghi vấn | Is he the most jaunty person in the entire office? |
Có phải anh ấy là người vui vẻ nhất trong toàn bộ văn phòng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could walk jauntily, like him. |
Tôi ước tôi có thể bước đi một cách vui vẻ, như anh ấy. |
| Phủ định | If only he wouldn't act so jauntily; it's annoying. |
Ước gì anh ấy đừng hành động một cách vui vẻ như vậy; thật là khó chịu. |
| Nghi vấn | If only she could be jaunty, wouldn't that be a delightful change? |
Giá mà cô ấy có thể vui vẻ, chẳng phải đó sẽ là một sự thay đổi thú vị sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jaunty".
