(Top Banner Ad)
jaunty
B2
adjective B2 Tính cách/Mô tả

jaunty

UK: /ˈdʒɔːnti/ • US: /ˈdʒɔːnti/

Nghĩa tiếng Việt

vui vẻ hớn hở bảnh bao tự tin đầy sinh khí hào hứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having or expressing a lively, cheerful, and self-confident manner

Vietnamese Meaning

vui vẻ, hớn hở, tự tin và đầy sinh khí

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a jaunty hat."

    "Anh ấy đội một chiếc mũ bảnh bao."

  • "The jaunty music made everyone want to dance."

    "Âm nhạc vui tươi khiến mọi người đều muốn nhảy múa."

  • "She had a jaunty way of walking."

    "Cô ấy có một dáng đi hớn hở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb jauntily một cách vui vẻ, hoạt bát và tự tin (bằng tiếng Việt)
Noun jauntiness sự vui vẻ, hoạt bát và tự tin (bằng tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

French
gentil
English
jaunty

Câu chuyện về 'jaunty'

Từ 'jaunty' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'gentil', có nghĩa là 'quý phái' hoặc 'duyên dáng'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa của sự lịch sự và nhã nhặn. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành sự vui vẻ, hoạt bát và tự tin. Tưởng tượng một người đàn ông đội chiếc mũ lệch một cách 'jaunty', toát lên vẻ tự tin và yêu đời!

Usage Note

Từ 'jaunty' thường được dùng để miêu tả dáng vẻ hoặc phong thái của một người, thể hiện sự tự tin, lạc quan và đầy sức sống. Nó thường mang sắc thái tích cực và gây ấn tượng tốt. Khác với 'cheerful' (vui vẻ) đơn thuần, 'jaunty' nhấn mạnh sự tự tin và năng động. So với 'sprightly' (hoạt bát), 'jaunty' còn bao hàm ý chỉn chu, bảnh bao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jaunty
  • a jaunty a jaunty angle
    (một góc nghiêng vui nhộn/tinh nghịch)
  • a jaunty a jaunty air
    (một vẻ ngoài vui vẻ, tự tin)
  • a jaunty a jaunty walk
    (một dáng đi nhanh nhẹn, hoạt bát)
Verb + jaunty
  • wear wear a jaunty hat
    (đội một chiếc mũ một cách vui nhộn/tinh nghịch)
  • step step with a jaunty pace
    (bước đi với một nhịp độ nhanh nhẹn)

Idioms

  • at a jaunty angle

    ở một góc nghiêng tinh nghịch, vui vẻ

    "He wore his hat at a jaunty angle."

    (Anh ấy đội mũ ở một góc nghiêng tinh nghịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jaunty

adjective
Lật mặt

vui vẻ, hớn hở, tự tin và đầy sinh khí

"He wore a jaunty hat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should walk jauntily down the street.
Anh ấy nên bước đi một cách vui vẻ xuống phố.
Phủ định
She must not look so jaunty after the accident.
Cô ấy không nên trông quá vui vẻ sau tai nạn.
Nghi vấn
Could he be any more jaunty?
Anh ta có thể vui vẻ hơn được nữa không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wore his hat jauntily.
Anh ấy đội chiếc mũ của mình một cách bảnh bao.
Phủ định
Hardly had he walked jauntily down the street than it began to rain.
Anh ấy vừa mới bước đi một cách bảnh bao xuống phố thì trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Should he act jauntily, will people admire his confidence?
Nếu anh ấy hành động một cách bảnh bao, liệu mọi người có ngưỡng mộ sự tự tin của anh ấy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had felt jaunty after winning the competition.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã cảm thấy vui vẻ sau khi chiến thắng cuộc thi.
Phủ định
She told me that she did not walk so jauntily after her injury.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không còn bước đi một cách vui vẻ như vậy sau khi bị thương.
Nghi vấn
They asked if he was feeling jaunty that morning.
Họ hỏi liệu anh ấy có cảm thấy vui vẻ vào sáng hôm đó không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will walk jauntily down the street tomorrow.
Anh ấy sẽ bước đi một cách vui vẻ xuống phố vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to feel jaunty after such a long flight.
Cô ấy sẽ không cảm thấy vui vẻ sau một chuyến bay dài như vậy.
Nghi vấn
Will they be jaunty despite the bad news?
Liệu họ có vui vẻ bất chấp tin xấu không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had jauntily walked into the room, unaware of the somber atmosphere.
Anh ấy đã bước vào phòng một cách vui vẻ, không hề hay biết về bầu không khí u ám.
Phủ định
She had not felt jaunty since she received the bad news.
Cô ấy đã không cảm thấy vui vẻ kể từ khi nhận được tin xấu.
Nghi vấn
Had he always behaved so jauntily before the accident?
Có phải anh ấy luôn cư xử vui vẻ như vậy trước tai nạn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is jaunty when he walks to work.
Anh ấy trông rất vui vẻ khi đi làm.
Phủ định
She does not jauntily skip down the street.
Cô ấy không tung tăng nhảy nhót xuống phố một cách vui vẻ.
Nghi vấn
Is the music jaunty?
Nhạc có vui tươi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He walked as jauntily as a seasoned performer.
Anh ấy bước đi một cách vui vẻ như một nghệ sĩ biểu diễn dày dặn kinh nghiệm.
Phủ định
She was less jaunty than she usually is after receiving the good news.
Cô ấy kém vui vẻ hơn bình thường sau khi nhận được tin vui.
Nghi vấn
Is he the most jaunty person in the entire office?
Có phải anh ấy là người vui vẻ nhất trong toàn bộ văn phòng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could walk jauntily, like him.
Tôi ước tôi có thể bước đi một cách vui vẻ, như anh ấy.
Phủ định
If only he wouldn't act so jauntily; it's annoying.
Ước gì anh ấy đừng hành động một cách vui vẻ như vậy; thật là khó chịu.
Nghi vấn
If only she could be jaunty, wouldn't that be a delightful change?
Giá mà cô ấy có thể vui vẻ, chẳng phải đó sẽ là một sự thay đổi thú vị sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jaunty".

Hình ảnh trong văn hóa

Ở phương Tây, 'jaunty' thường được liên kết với hình ảnh của những người tự tin, yêu đời và có phong cách riêng. Nó có thể liên quan đến sự nổi loạn nhẹ nhàng hoặc một thái độ tích cực đối với cuộc sống.