(Top Banner Ad)
jelly bean
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

jelly bean

UK: /ˈdʒɛli biːn/ • US: /ˈdʒɛli biːn/

Nghĩa tiếng Việt

kẹo jelly bean kẹo đậu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small bean-shaped candy with a hard sugary shell and a chewy, jelly-like center.

Vietnamese Meaning

Một loại kẹo nhỏ hình hạt đậu với lớp vỏ đường cứng và phần nhân dẻo, giống như thạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She loves eating jelly beans."

    "Cô ấy thích ăn kẹo jelly bean."

  • "These jelly beans come in many different flavors."

    "Những viên kẹo jelly bean này có rất nhiều hương vị khác nhau."

  • "He sorted the jelly beans by color."

    "Anh ấy phân loại kẹo jelly bean theo màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jelly Thạch, rau câu (thành phần chính của kẹo)
Noun bean Hạt đậu (chỉ hình dạng của kẹo)
Adjective jelly-like Giống như thạch, có kết cấu mềm và dẻo

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gelare
Old French
gelée
English
jelly
Proto-Germanic
*baunō
Old English
bēan
English
bean
English
jelly bean (compound)

Nguồn gốc kẹo dẻo hạt đậu

Kẹo dẻo hạt đậu (jelly bean) lần đầu tiên xuất hiện ở Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19, khoảng những năm 1860-1880. Nó được tạo ra bằng cách phủ một lớp vỏ đường cứng bên ngoài nhân thạch mềm dẻo. Nguồn gốc của tên gọi này đến từ hình dạng giống hạt đậu của viên kẹo. Đến đầu thế kỷ 20, kẹo dẻo hạt đậu đã trở nên phổ biến như một loại kẹo trong dịp lễ Phục sinh.

Usage Note

Jelly beans thường được ăn như một món ăn vặt. Hương vị của chúng rất đa dạng, có thể là trái cây, gia vị hoặc các hương vị đặc biệt khác. 'Bean' ở đây chỉ hình dáng hạt đậu của kẹo, không phải nguyên liệu đậu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jelly bean
  • sweet sweet jelly bean
    (kẹo dẻo ngọt)
  • colorful colorful jelly bean
    (kẹo dẻo nhiều màu sắc)
  • chewy chewy jelly bean
    (kẹo dẻo dai)
  • sour sour jelly bean
    (kẹo dẻo chua)
Verb + jelly bean
  • eat eat jelly beans
    (ăn kẹo dẻo)
  • sort sort jelly beans
    (phân loại kẹo dẻo)
  • pop pop a jelly bean
    (cho một viên kẹo dẻo vào miệng)
Noun + jelly bean (as modifier)
  • jelly bean jelly bean flavor
    (hương vị kẹo dẻo)
  • jelly bean jelly bean jar
    (hũ đựng kẹo dẻo)

Idioms

  • jelly bean politics

    Chính trị nông cạn, vụn vặt; những hành động chính trị mang tính hình thức, không giải quyết vấn đề cốt lõi.

    "The candidates were accused of engaging in jelly bean politics, focusing on minor issues rather than big reforms."

    (Các ứng cử viên bị chỉ trích là đang tham gia vào chính trị nông cạn, chỉ tập trung vào những vấn đề nhỏ nhặt thay vì các cải cách lớn.)

  • jelly bean brain

    Não kẹo dẻo; ám chỉ người ngốc nghếch, nông cạn, thiếu suy nghĩ hoặc hành động dại dột (thường dùng một cách hài hước).

    "Don't be such a jelly bean brain; think before you speak!"

    (Đừng ngốc nghếch thế chứ; hãy suy nghĩ trước khi nói!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jelly bean

Danh từ
Lật mặt

Một loại kẹo nhỏ hình hạt đậu với lớp vỏ đường cứng và phần nhân dẻo, giống như thạch.

"She loves eating jelly beans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a million dollars, I would buy a giant jelly bean sculpture.
Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ mua một bức tượng điêu khắc kẹo jelly bean khổng lồ.
Phủ định
If she didn't eat so many jelly beans, she wouldn't feel sick.
Nếu cô ấy không ăn quá nhiều kẹo jelly bean, cô ấy sẽ không cảm thấy ốm.
Nghi vấn
Would you be happier if you had a lifetime supply of jelly beans?
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có nguồn cung cấp kẹo jelly bean trọn đời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jelly bean".

Biểu tượng lễ Phục sinh

Kẹo dẻo hạt đậu là một loại kẹo truyền thống rất phổ biến trong lễ Phục sinh ở nhiều nước phương Tây. Chúng thường được giấu trong những giỏ quà Phục sinh hoặc rải xung quanh trong các trò chơi săn trứng Phục sinh cho trẻ em.

Món kẹo yêu thích của Tổng thống Reagan

Cựu Tổng thống Hoa Kỳ Ronald Reagan nổi tiếng với tình yêu đặc biệt dành cho kẹo dẻo hạt đậu. Ông thường xuyên giữ một lọ kẹo trên bàn làm việc tại Phòng Bầu dục của Nhà Trắng và thậm chí còn sử dụng chúng trong các cuộc họp để khuyến khích các nhà lãnh đạo ăn và tạo không khí thoải mái.