jelly bean
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small bean-shaped candy with a hard sugary shell and a chewy, jelly-like center.
Vietnamese Meaning
Một loại kẹo nhỏ hình hạt đậu với lớp vỏ đường cứng và phần nhân dẻo, giống như thạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She loves eating jelly beans."
"Cô ấy thích ăn kẹo jelly bean."
-
"These jelly beans come in many different flavors."
"Những viên kẹo jelly bean này có rất nhiều hương vị khác nhau."
-
"He sorted the jelly beans by color."
"Anh ấy phân loại kẹo jelly bean theo màu sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jelly | Thạch, rau câu (thành phần chính của kẹo) |
| Noun | bean | Hạt đậu (chỉ hình dạng của kẹo) |
| Adjective | jelly-like | Giống như thạch, có kết cấu mềm và dẻo |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Jelly beans thường được ăn như một món ăn vặt. Hương vị của chúng rất đa dạng, có thể là trái cây, gia vị hoặc các hương vị đặc biệt khác. 'Bean' ở đây chỉ hình dáng hạt đậu của kẹo, không phải nguyên liệu đậu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet jelly bean (kẹo dẻo ngọt)
-
colorful colorful jelly bean (kẹo dẻo nhiều màu sắc)
-
chewy chewy jelly bean (kẹo dẻo dai)
-
sour sour jelly bean (kẹo dẻo chua)
-
eat eat jelly beans (ăn kẹo dẻo)
-
sort sort jelly beans (phân loại kẹo dẻo)
-
pop pop a jelly bean (cho một viên kẹo dẻo vào miệng)
-
jelly bean jelly bean flavor (hương vị kẹo dẻo)
-
jelly bean jelly bean jar (hũ đựng kẹo dẻo)
Idioms
-
jelly bean politics
Chính trị nông cạn, vụn vặt; những hành động chính trị mang tính hình thức, không giải quyết vấn đề cốt lõi.
"The candidates were accused of engaging in jelly bean politics, focusing on minor issues rather than big reforms."
(Các ứng cử viên bị chỉ trích là đang tham gia vào chính trị nông cạn, chỉ tập trung vào những vấn đề nhỏ nhặt thay vì các cải cách lớn.)
-
jelly bean brain
Não kẹo dẻo; ám chỉ người ngốc nghếch, nông cạn, thiếu suy nghĩ hoặc hành động dại dột (thường dùng một cách hài hước).
"Don't be such a jelly bean brain; think before you speak!"
(Đừng ngốc nghếch thế chứ; hãy suy nghĩ trước khi nói!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jelly bean
Danh từMột loại kẹo nhỏ hình hạt đậu với lớp vỏ đường cứng và phần nhân dẻo, giống như thạch.
"She loves eating jelly beans."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a million dollars, I would buy a giant jelly bean sculpture. |
Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ mua một bức tượng điêu khắc kẹo jelly bean khổng lồ. |
| Phủ định | If she didn't eat so many jelly beans, she wouldn't feel sick. |
Nếu cô ấy không ăn quá nhiều kẹo jelly bean, cô ấy sẽ không cảm thấy ốm. |
| Nghi vấn | Would you be happier if you had a lifetime supply of jelly beans? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có nguồn cung cấp kẹo jelly bean trọn đời? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jelly bean".
