(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rings
A2

rings

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhẫn (số nhiều) vòng (số nhiều) reo (thì hiện tại đơn ngôi thứ 3 số ít)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rings'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Số nhiều của ring: những chiếc nhẫn tròn, thường làm bằng kim loại quý, được đeo như trang sức.

Definition (English Meaning)

Plural of ring: circular bands, often made of precious metal, worn as jewelry.

Ví dụ Thực tế với 'Rings'

  • "She was wearing several rings on her fingers."

    "Cô ấy đang đeo vài chiếc nhẫn trên ngón tay."

  • "The tree has annual rings."

    "Cây có các vòng tuổi hàng năm."

  • "The church bells rings every Sunday."

    "Chuông nhà thờ reo mỗi chủ nhật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rings'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Rings'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chủ yếu được hiểu là những đồ trang sức đeo trên ngón tay. Cũng có thể dùng để chỉ các vòng tròn khác (ví dụ như vòng trong cây, vòng khói).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

ring on (a finger/hand): nhẫn trên (ngón tay/bàn tay)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rings'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)