rings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của ring: những chiếc nhẫn tròn, thường làm bằng kim loại quý, được đeo như trang sức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was wearing several rings on her fingers."
"Cô ấy đang đeo vài chiếc nhẫn trên ngón tay."
-
"The tree has annual rings."
"Cây có các vòng tuổi hàng năm."
-
"The church bells rings every Sunday."
"Chuông nhà thờ reo mỗi chủ nhật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ring | Nhẫn, vòng tròn, chiếc vòng |
| Verb | ring | Đeo nhẫn, tạo thành vòng, đổ chuông (điện thoại, chuông) |
| Adjective | ringed | Có vòng, có vành, có khoen |
| Noun | ringer | Người hoặc vật rung chuông, người thay thế hoặc giống hệt ai đó |
| Noun | ringing | Tiếng chuông, sự rung chuông |
| Adjective | ringing | Vang dội, hùng hồn, rõ ràng (ví dụ: ringing endorsement) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chủ yếu được hiểu là những đồ trang sức đeo trên ngón tay. Cũng có thể dùng để chỉ các vòng tròn khác (ví dụ như vòng trong cây, vòng khói).
Prepositions
ring on (a finger/hand): nhẫn trên (ngón tay/bàn tay)
Collocations (Từ đi kèm)
-
wedding wedding rings (nhẫn cưới)
-
engagement engagement rings (nhẫn đính hôn)
-
smoke smoke rings (vòng khói)
-
dark dark rings (under eyes) (quầng thâm (dưới mắt))
-
wear wear rings (đeo nhẫn)
-
exchange exchange rings (trao nhẫn)
-
hear hear rings (of a phone) (nghe tiếng chuông (điện thoại))
-
Olympic Olympic rings (các vòng tròn Olympic)
-
key key rings (móc chìa khóa)
Idioms
-
ring a bell
Nghe quen tai, gợi nhớ một điều gì đó
"That name rings a bell, but I can't quite place it."
(Cái tên đó nghe quen quen, nhưng tôi không thể nhớ ra là ai.)
-
run rings around someone
Vượt trội hơn hẳn, dễ dàng đánh bại hoặc làm tốt hơn ai đó
"Our team ran rings around the opposition in the final match."
(Đội của chúng tôi đã dễ dàng đánh bại đối thủ trong trận chung kết.)
-
ring true/false
Nghe có vẻ đúng/sai, có vẻ đáng tin cậy/không đáng tin cậy
"Her explanation didn't quite ring true to me."
(Lời giải thích của cô ấy không thực sự đáng tin đối với tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rings
Danh từSố nhiều của ring: những chiếc nhẫn tròn, thường làm bằng kim loại quý, được đeo như trang sức.
"She was wearing several rings on her fingers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rings".
