(Top Banner Ad)
job placement
B2
Danh từ B2 Nhân sự, Tuyển dụng

job placement

UK: /ˈdʒɒb ˌpleɪsmənt/ • US: /ˈdʒɑːb ˌpleɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

giới thiệu việc làm bố trí công việc sắp xếp công việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of finding someone a job; a service that helps people find employment.

Vietnamese Meaning

Hành động tìm kiếm việc làm cho ai đó; một dịch vụ giúp mọi người tìm kiếm việc làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university offers a job placement service for its graduating students."

    "Trường đại học cung cấp dịch vụ giới thiệu việc làm cho sinh viên tốt nghiệp."

  • "The job placement rate for graduates of this program is very high."

    "Tỷ lệ giới thiệu việc làm thành công cho sinh viên tốt nghiệp từ chương trình này rất cao."

  • "They specialize in job placement for people with disabilities."

    "Họ chuyên về giới thiệu việc làm cho người khuyết tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, nghề nghiệp
Verb job giao việc, thực hiện công việc (ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại)
Adjective jobless thất nghiệp
Noun jobseeker người tìm việc
Noun place nơi chốn, địa điểm
Verb place đặt, để, bố trí
Noun placement sự sắp xếp, sự bố trí, sự giới thiệu (việc làm)
Verb displace thay thế, di dời
Noun replacement sự thay thế, người/vật thay thế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân sự, Tuyển dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jobbe
Old French
place
English
job placement

Nguồn gốc của "job placement"

Cụm từ "job placement" là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng lẻ: "job" và "placement". Từ "job" có nguồn gốc không rõ ràng, xuất hiện từ tiếng Anh Trung đại (Middle English) với nghĩa là 'một mảnh công việc' hoặc 'một nhiệm vụ'. Từ "placement" có nguồn gốc từ tiếng Latin "platea" (quảng trường, đường phố rộng), qua tiếng Pháp cổ "place" (không gian, địa điểm), và trong tiếng Anh, nó được hình thành từ động từ "to place" (đặt, để) cùng hậu tố "-ment" để chỉ hành động hoặc kết quả của việc đặt. Kết hợp lại, "job placement" mô tả hành động hoặc dịch vụ hỗ trợ tìm kiếm và sắp xếp công việc phù hợp cho một người.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các dịch vụ hoặc chương trình hỗ trợ người lao động tìm được vị trí phù hợp với kỹ năng và kinh nghiệm của họ. 'Job placement' nhấn mạnh vào việc kết nối người tìm việc với nhà tuyển dụng.

Prepositions

in at

‘In’ thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề: ‘job placement in the IT sector’. ‘At’ thường dùng để chỉ vị trí tại một công ty cụ thể: ‘job placement at Google’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job placement
  • successful successful job placement
    (sự giới thiệu việc làm thành công)
  • effective effective job placement
    (sự giới thiệu việc làm hiệu quả)
  • guaranteed guaranteed job placement
    (sự đảm bảo tìm được việc làm)
Verb + job placement
  • provide provide job placement
    (cung cấp dịch vụ giới thiệu việc làm)
  • receive receive job placement
    (nhận được sự giới thiệu việc làm)
  • assist with assist with job placement
    (hỗ trợ tìm kiếm việc làm)
Noun + job placement
  • student student job placement
    (việc giới thiệu việc làm cho sinh viên)
  • graduate graduate job placement
    (việc giới thiệu việc làm cho sinh viên tốt nghiệp)
  • career career job placement
    (dịch vụ giới thiệu việc làm và định hướng nghề nghiệp)
job placement + Noun
  • services job placement services
    (các dịch vụ giới thiệu việc làm)
  • agency job placement agency
    (công ty/trung tâm giới thiệu việc làm)
  • rate job placement rate
    (tỷ lệ tìm được việc làm (sau khi được giới thiệu))

Idioms

  • job placement services

    các dịch vụ giới thiệu việc làm

    "Many universities offer comprehensive job placement services to their graduates."

    (Nhiều trường đại học cung cấp các dịch vụ giới thiệu việc làm toàn diện cho sinh viên tốt nghiệp của họ.)

  • job placement agency

    công ty/trung tâm giới thiệu việc làm

    "She found her current position through a specialized job placement agency."

    (Cô ấy đã tìm được vị trí hiện tại của mình thông qua một công ty giới thiệu việc làm chuyên biệt.)

  • job placement program

    chương trình giới thiệu việc làm

    "The vocational school boasts a high success rate for its job placement program."

    (Trường dạy nghề tự hào có tỷ lệ thành công cao đối với chương trình giới thiệu việc làm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job placement

Danh từ
Lật mặt

Hành động tìm kiếm việc làm cho ai đó; một dịch vụ giúp mọi người tìm kiếm việc làm.

"The university offers a job placement service for its graduating students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job placement".

Vai trò của Trung tâm Hướng nghiệp Đại học

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, các trường đại học và cao đẳng thường có các trung tâm hướng nghiệp (career centers) chuyên biệt. Những trung tâm này đóng vai trò quan trọng trong "job placement" bằng cách cung cấp cho sinh viên và cựu sinh viên các dịch vụ như tư vấn nghề nghiệp, luyện phỏng vấn, viết sơ yếu lý lịch, và kết nối với các nhà tuyển dụng. Mục tiêu là giúp sinh viên tốt nghiệp tìm được việc làm phù hợp với ngành học của mình.

Sự phát triển của Dịch vụ Giới thiệu Việc làm

Khái niệm "job placement" đã phát triển đáng kể với sự xuất hiện của các công ty tuyển dụng chuyên nghiệp (recruitment agencies) và các nền tảng trực tuyến. Các công ty này hoạt động như cầu nối giữa người tìm việc và nhà tuyển dụng, đặc biệt trong các ngành công nghiệp hoặc vị trí chuyên biệt. Ngoài ra, các trang web tìm việc và mạng xã hội nghề nghiệp như LinkedIn đã trở thành công cụ quan trọng, giúp cá nhân tự chủ hơn trong việc tìm kiếm và 'đặt chỗ' cho mình vào một công việc.