(Top Banner Ad)
job training
B1
noun B1 Giáo dục, Việc làm, Kinh tế

job training

UK: /ˈdʒɒb ˈtreɪnɪŋ/ • US: /ˈdʒɑːb ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đào tạo nghề huấn luyện nghiệp vụ bồi dưỡng nghiệp vụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of learning the skills you need to do a particular job.

Vietnamese Meaning

Quá trình học các kỹ năng bạn cần để thực hiện một công việc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides job training for all new employees."

    "Công ty cung cấp đào tạo nghề cho tất cả nhân viên mới."

  • "The government is investing in job training programs to help people find work."

    "Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình đào tạo nghề để giúp mọi người tìm việc."

  • "Many companies offer job training to improve their employees' skills."

    "Nhiều công ty cung cấp đào tạo nghề để nâng cao kỹ năng của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Job Công việc, việc làm
Verb Train Đào tạo, huấn luyện
Noun Training Sự đào tạo, khóa đào tạo
Noun Trainer Người đào tạo, huấn luyện viên
Adjective Trained Được đào tạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Việc làm, Kinh tế

Nguồn gốc của 'Job Training'

Cụm từ 'job training' khá hiện đại, xuất hiện khi xã hội công nghiệp phát triển và nhu cầu đào tạo kỹ năng nghề nghiệp trở nên quan trọng. Nó thể hiện sự chuẩn bị có hệ thống để một người có thể thực hiện một công việc cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các chương trình đào tạo có tính thực hành cao, tập trung vào việc trang bị cho người học các kỹ năng cần thiết để làm việc ngay lập tức. Nó khác với giáo dục lý thuyết thuần túy, và thường được cung cấp bởi các công ty, tổ chức nghề nghiệp, hoặc các trường dạy nghề. 'Job training' nhấn mạnh vào việc đào tạo kỹ năng thực tế hơn là kiến thức nền tảng.

Prepositions

in for

'Job training in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực cụ thể của đào tạo (ví dụ: job training in welding). 'Job training for' thường được dùng để chỉ mục tiêu của đào tạo (ví dụ: job training for unemployed youth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job training
  • Comprehensive job training
    (Đào tạo nghề toàn diện)
  • Effective job training
    (Đào tạo nghề hiệu quả)
  • On-the-job training
    (Đào tạo tại chỗ)
Verb + job training
  • Receive job training
    (Nhận đào tạo nghề)
  • Provide job training
    (Cung cấp đào tạo nghề)
  • Undergo job training
    (Trải qua đào tạo nghề)

Idioms

  • On-the-job training

    Đào tạo trực tiếp tại nơi làm việc

    "She received on-the-job training as a nurse's assistant."

    (Cô ấy được đào tạo trực tiếp tại nơi làm việc với vai trò là trợ lý y tá.)

  • Job Training program

    Chương trình đào tạo nghề

    "The government offers job training programs for unemployed people."

    (Chính phủ cung cấp các chương trình đào tạo nghề cho những người thất nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job training

noun
Lật mặt

Quá trình học các kỹ năng bạn cần để thực hiện một công việc cụ thể.

"The company provides job training for all new employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to attend job training next month to improve her skills.
Cô ấy sẽ tham gia khóa đào tạo nghề vào tháng tới để nâng cao kỹ năng của mình.
Phủ định
They are not going to offer job training this year due to budget constraints.
Họ sẽ không cung cấp đào tạo nghề trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Are you going to apply for the job training program offered by the company?
Bạn có dự định đăng ký chương trình đào tạo nghề do công ty cung cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job training".

Tầm quan trọng của đào tạo nghề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đào tạo nghề được coi là con đường quan trọng để có được một sự nghiệp ổn định, đặc biệt đối với những người không theo học đại học. Các chương trình đào tạo nghề thường được liên kết chặt chẽ với các ngành công nghiệp, đảm bảo rằng sinh viên tốt nghiệp có các kỹ năng mà người sử dụng lao động cần.