(Top Banner Ad)
join to
B1
Verb B1 Tổng quát

join to

UK: /dʒɔɪn tuː/ • US: /dʒɔɪn tuː/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối với gắn vào nối vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To connect or fasten something to something else.

Vietnamese Meaning

Kết nối hoặc gắn một cái gì đó vào một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Join the two pieces of wood to make a frame."

    "Gắn hai mảnh gỗ lại với nhau để tạo thành một cái khung."

  • "We need to join this pipe to the main water line."

    "Chúng ta cần nối ống này với đường ống nước chính."

  • "Please join the cable to the device."

    "Vui lòng kết nối cáp với thiết bị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb join tham gia, kết nối
Noun joint khớp, mối nối
Adjective joint chung, cùng nhau
Noun joining sự tham gia, sự kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
jungere
Old French
joindre
English
join

Nguồn gốc của 'join'

Từ 'join' xuất phát từ tiếng Latin 'jungere', có nghĩa là 'kết nối' hoặc 'gắn liền'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'joindre'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật lý, như ghép các mảnh vật lại với nhau, nhưng sau đó mở rộng ra các ý nghĩa trừu tượng hơn như tham gia một nhóm hoặc một hoạt động.

Usage Note

Cụm động từ 'join to' nhấn mạnh hành động kết nối hai vật thể hoặc bộ phận riêng biệt lại với nhau. Nó thường được sử dụng khi nói về việc gắn vật liệu, bộ phận cơ khí hoặc kết hợp các yếu tố thành một tổng thể. Lưu ý rằng cách sử dụng 'join to' ít phổ biến hơn so với 'join', khi không có giới từ. 'Join' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả việc tham gia nhóm, tổ chức.

Prepositions

to

'to' được sử dụng để chỉ đối tượng được kết nối hoặc gắn vào. Ví dụ: 'Join the wire to the terminal.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + join to
  • able able to join to
    (có thể tham gia vào)
  • ready ready to join to
    (sẵn sàng tham gia vào)
Verb + join to
  • want want to join to
    (muốn tham gia vào)
  • decide decide to join to
    (quyết định tham gia vào)

Idioms

  • join forces (with)

    hợp lực (với ai đó)

    "The two companies joined forces to develop a new product."

    (Hai công ty đã hợp lực để phát triển một sản phẩm mới.)

  • join the club

    hoan nghênh đến với cảnh ngộ tương tự (thường là tiêu cực)

    "I'm having trouble with this software. - Join the club!"

    (Tôi đang gặp rắc rối với phần mềm này. - Vậy là cùng hội rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

join to

Verb
Lật mặt

Kết nối hoặc gắn một cái gì đó vào một cái gì đó khác.

"Join the two pieces of wood to make a frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "join to".

Tính cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tham gia vào các câu lạc bộ, tổ chức hoặc nhóm cộng đồng được coi trọng. Điều này thể hiện tinh thần đoàn kết và mong muốn đóng góp cho xã hội.