join to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To connect or fasten something to something else.
Vietnamese Meaning
Kết nối hoặc gắn một cái gì đó vào một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Join the two pieces of wood to make a frame."
"Gắn hai mảnh gỗ lại với nhau để tạo thành một cái khung."
-
"We need to join this pipe to the main water line."
"Chúng ta cần nối ống này với đường ống nước chính."
-
"Please join the cable to the device."
"Vui lòng kết nối cáp với thiết bị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'join to' nhấn mạnh hành động kết nối hai vật thể hoặc bộ phận riêng biệt lại với nhau. Nó thường được sử dụng khi nói về việc gắn vật liệu, bộ phận cơ khí hoặc kết hợp các yếu tố thành một tổng thể. Lưu ý rằng cách sử dụng 'join to' ít phổ biến hơn so với 'join', khi không có giới từ. 'Join' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh rộng hơn, bao gồm cả việc tham gia nhóm, tổ chức.
Prepositions
'to' được sử dụng để chỉ đối tượng được kết nối hoặc gắn vào. Ví dụ: 'Join the wire to the terminal.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
able able to join to (có thể tham gia vào)
-
ready ready to join to (sẵn sàng tham gia vào)
-
want want to join to (muốn tham gia vào)
-
decide decide to join to (quyết định tham gia vào)
Idioms
-
join forces (with)
hợp lực (với ai đó)
"The two companies joined forces to develop a new product."
(Hai công ty đã hợp lực để phát triển một sản phẩm mới.)
-
join the club
hoan nghênh đến với cảnh ngộ tương tự (thường là tiêu cực)
"I'm having trouble with this software. - Join the club!"
(Tôi đang gặp rắc rối với phần mềm này. - Vậy là cùng hội rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
join to
VerbKết nối hoặc gắn một cái gì đó vào một cái gì đó khác.
"Join the two pieces of wood to make a frame."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "join to".
