(Top Banner Ad)
judicial discretion
C1
Danh từ C1 Luật pháp

judicial discretion

UK: /dʒuːˈdɪʃəl dɪˈskrɛʃən/ • US: /dʒuˈdɪʃəl dɪˈskrɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tùy nghi tư pháp quyền hạn xét xử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power of a court to decide an issue within legal guidelines. It involves choosing from among various legally valid options, based on the judge's judgment, conscience, and fairness.

Vietnamese Meaning

Quyền hạn của tòa án để quyết định một vấn đề trong khuôn khổ pháp luật. Nó bao gồm việc lựa chọn giữa các lựa chọn hợp lệ về mặt pháp lý khác nhau, dựa trên phán quyết, lương tâm và sự công bằng của thẩm phán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge exercised judicial discretion when deciding the length of the sentence."

    "Thẩm phán đã thực hiện quyền tùy nghi tư pháp khi quyết định thời hạn của bản án."

  • "The appellate court reviewed whether the trial judge had abused his judicial discretion."

    "Tòa phúc thẩm xem xét liệu thẩm phán xét xử có lạm dụng quyền tùy nghi tư pháp của mình hay không."

  • "Judicial discretion must be exercised impartially and fairly."

    "Quyền tùy nghi tư pháp phải được thực hiện một cách vô tư và công bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun judge Thẩm phán
Adjective judicial Thuộc về tư pháp, thuộc về tòa án
Verb adjudge Phán quyết, tuyên án
Noun discretion Sự thận trọng, quyền tự quyết
Adjective discreet Thận trọng, kín đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iudicium
Latin
discretio
English
judicial discretion

Nguồn gốc của 'judicial discretion'

Cụm từ 'judicial discretion' bắt nguồn từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'iudicium' (sự phán xét) và 'discretio' (sự phân biệt, thận trọng). Ban đầu, nó ám chỉ khả năng của một thẩm phán trong việc đưa ra quyết định dựa trên sự hiểu biết và kinh nghiệm cá nhân, thay vì chỉ tuân theo luật lệ một cách cứng nhắc. Theo thời gian, khái niệm này phát triển và trở thành một phần quan trọng của hệ thống pháp luật, cho phép sự linh hoạt trong việc xét xử để đảm bảo công lý.

Usage Note

“Judicial discretion” nhấn mạnh sự tự do và trách nhiệm của thẩm phán trong việc đưa ra quyết định dựa trên sự hiểu biết về luật pháp và tình huống cụ thể. Nó khác với việc ra quyết định một cách tùy tiện hoặc trái pháp luật.

Prepositions

in within

* **in:** Dùng để chỉ phạm vi của sự tùy nghi. Ví dụ: 'The judge has discretion *in* sentencing.' (Thẩm phán có quyền tùy nghi trong việc tuyên án.)
* **within:** Dùng để chỉ giới hạn của sự tùy nghi. Ví dụ: 'The judge must exercise discretion *within* the law.' (Thẩm phán phải thực hiện quyền tùy nghi trong khuôn khổ pháp luật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + judicial discretion
  • broad judicial discretion
    (quyền tự quyết tư pháp rộng rãi)
  • wide judicial discretion
    (quyền tự quyết tư pháp lớn)
  • limited judicial discretion
    (quyền tự quyết tư pháp hạn chế)
Verb + judicial discretion
  • exercise judicial discretion
    (thực thi quyền tự quyết tư pháp)
  • abuse judicial discretion
    (lạm dụng quyền tự quyết tư pháp)
  • review judicial discretion
    (xem xét quyền tự quyết tư pháp)

Idioms

  • at one's discretion

    tùy theo quyết định của ai đó

    "The manager can offer a discount at his discretion."

    (Người quản lý có thể giảm giá tùy theo quyết định của mình.)

  • leave something to someone's discretion

    giao phó việc gì đó cho ai đó tự quyết định

    "I will leave the final decision to your discretion."

    (Tôi sẽ giao quyết định cuối cùng cho bạn tự quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

judicial discretion

Danh từ
Lật mặt

Quyền hạn của tòa án để quyết định một vấn đề trong khuôn khổ pháp luật. Nó bao gồm việc lựa chọn giữa các lựa chọn hợp lệ về mặt pháp lý khác nhau, dựa trên phán quyết, lương tâm và sự công bằng của thẩm phán.

"The judge exercised judicial discretion when deciding the length of the sentence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "judicial discretion".

Tính độc lập của thẩm phán

Quyền tự quyết tư pháp gắn liền với nguyên tắc độc lập của thẩm phán. Điều này có nghĩa là thẩm phán phải đưa ra quyết định dựa trên luật pháp và sự thật của vụ việc, mà không bị ảnh hưởng bởi áp lực từ chính phủ, dư luận hoặc bất kỳ bên liên quan nào khác. Sự độc lập này rất quan trọng để đảm bảo công bằng và khách quan trong hệ thống pháp luật.

Cân bằng giữa luật lệ và sự linh hoạt

Quyền tự quyết tư pháp cho phép các thẩm phán áp dụng luật một cách linh hoạt, xem xét các tình tiết cụ thể của từng vụ án. Điều này giúp đảm bảo rằng công lý được thực thi một cách công bằng và phù hợp, thay vì chỉ tuân theo các quy tắc một cách máy móc. Tuy nhiên, việc lạm dụng quyền này có thể dẫn đến sự bất bình đẳng và thiếu nhất quán trong hệ thống pháp luật.