(Top Banner Ad)
jump into
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

jump into

UK: /ˈdʒʌmp ˈɪntuː/ • US: /ˈdʒʌmp ˈɪntuː/

Nghĩa tiếng Việt

lao vào nhảy vào tham gia một cách nhanh chóng bắt tay vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become involved in something quickly and enthusiastically.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào một việc gì đó một cách nhanh chóng và nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She jumped into the swimming pool."

    "Cô ấy nhảy xuống hồ bơi."

  • "She jumped into politics after years of working as a journalist."

    "Cô ấy tham gia vào chính trị sau nhiều năm làm nhà báo."

  • "He jumped into the conversation without being invited."

    "Anh ấy xen vào cuộc trò chuyện mà không được mời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jump Sự nhảy, cú nhảy (nhảy lên)
Verb jump Nhảy
Adjective jumpy Lo lắng, bồn chồn, dễ giật mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*jumpanan
Old English
gympan
English
jump

Nguồn gốc của 'Jump'

Từ 'jump' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, mang ý nghĩa là 'nhảy lên một cách đột ngột'. Nó phản ánh hành động nhanh chóng và mạnh mẽ, thường thấy trong tự nhiên khi động vật hoặc con người phản ứng với một tình huống bất ngờ. Trong tiếng Anh hiện đại, 'jump' vẫn giữ nguyên ý nghĩa này và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi ai đó bắt đầu một hoạt động, dự án, hoặc tình huống mới một cách hăng hái, đôi khi mà không cần suy nghĩ kỹ lưỡng. Nó nhấn mạnh sự nhiệt tình và tốc độ của hành động.

Prepositions

into

Giới từ 'into' ở đây chỉ sự xâm nhập, sự tham gia sâu vào một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • jump into conclusions

    vội vàng kết luận

    "Don't jump into conclusions before you have all the facts."

    (Đừng vội vàng kết luận trước khi bạn có tất cả thông tin.)

  • jump into the deep end

    bắt đầu làm việc gì đó khó khăn ngay lập tức

    "He jumped into the deep end by starting his own business."

    (Anh ấy bắt đầu làm việc gì đó khó khăn ngay lập tức bằng cách khởi nghiệp kinh doanh riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jump into

Cụm động từ
Lật mặt

Tham gia vào một việc gì đó một cách nhanh chóng và nhiệt tình.

"She jumped into the swimming pool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jump into".

Sự chủ động trong văn hóa phương Tây

Cụm từ 'jump into' thường thể hiện sự chủ động và sẵn sàng tham gia vào một hoạt động hoặc tình huống nào đó. Trong văn hóa phương Tây, sự chủ động được đánh giá cao và khuyến khích, đặc biệt trong công việc và học tập. Việc 'jump into' một dự án hoặc vấn đề thể hiện tinh thần trách nhiệm và mong muốn đóng góp.