jump into
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become involved in something quickly and enthusiastically.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào một việc gì đó một cách nhanh chóng và nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She jumped into the swimming pool."
"Cô ấy nhảy xuống hồ bơi."
-
"She jumped into politics after years of working as a journalist."
"Cô ấy tham gia vào chính trị sau nhiều năm làm nhà báo."
-
"He jumped into the conversation without being invited."
"Anh ấy xen vào cuộc trò chuyện mà không được mời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi ai đó bắt đầu một hoạt động, dự án, hoặc tình huống mới một cách hăng hái, đôi khi mà không cần suy nghĩ kỹ lưỡng. Nó nhấn mạnh sự nhiệt tình và tốc độ của hành động.
Prepositions
Giới từ 'into' ở đây chỉ sự xâm nhập, sự tham gia sâu vào một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
jump into conclusions
vội vàng kết luận
"Don't jump into conclusions before you have all the facts."
(Đừng vội vàng kết luận trước khi bạn có tất cả thông tin.)
-
jump into the deep end
bắt đầu làm việc gì đó khó khăn ngay lập tức
"He jumped into the deep end by starting his own business."
(Anh ấy bắt đầu làm việc gì đó khó khăn ngay lập tức bằng cách khởi nghiệp kinh doanh riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jump into
Cụm động từTham gia vào một việc gì đó một cách nhanh chóng và nhiệt tình.
"She jumped into the swimming pool."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jump into".
