get involved in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To participate in something; to take part in an activity or event; to become connected with or concerned in something.
Vietnamese Meaning
Tham gia vào việc gì đó; tham dự một hoạt động hoặc sự kiện; trở nên liên quan đến hoặc quan tâm đến điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I want to get involved in environmental protection."
"Tôi muốn tham gia vào việc bảo vệ môi trường."
-
"She got involved in the school play."
"Cô ấy đã tham gia vào vở kịch của trường."
-
"He's trying to get involved in local politics."
"Anh ấy đang cố gắng tham gia vào chính trị địa phương."
-
"Don't get involved in their argument."
"Đừng can dự vào cuộc tranh cãi của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | involve | Liên quan đến, bao gồm, lôi kéo, dính líu |
| Noun | involvement | Sự tham gia, sự liên quan, sự dính líu |
| Adjective | involved | Tham gia, liên quan, dính líu (thường là trong một tình huống khó khăn), phức tạp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh việc tham gia một cách chủ động và có ý nghĩa. Nó ngụ ý một mức độ cam kết và trách nhiệm cao hơn so với việc chỉ đơn thuần hiện diện. Thường được dùng trong các ngữ cảnh về hoạt động cộng đồng, công việc, sở thích, hoặc các mối quan hệ.
Prepositions
Giới từ 'in' chỉ rõ đối tượng hoặc lĩnh vực mà bạn tham gia vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively actively get involved in (tích cực tham gia vào)
-
deeply deeply get involved in (tham gia sâu sắc vào, dấn thân sâu vào)
-
personally personally get involved in (trực tiếp/cá nhân tham gia vào)
-
financially financially get involved in (tham gia/đầu tư tài chính vào)
-
politically politically get involved in (tham gia chính trị vào)
-
emotionally emotionally get involved in (tham gia/dính líu tình cảm vào)
-
something get involved in something (tham gia vào việc gì đó)
-
a project get involved in a project (tham gia vào một dự án)
-
the community get involved in the community (tham gia vào cộng đồng)
-
politics get involved in politics (tham gia vào chính trị)
-
a discussion get involved in a discussion (tham gia vào một cuộc thảo luận)
-
want want to get involved in (muốn tham gia vào)
-
try try to get involved in (cố gắng tham gia vào)
-
encourage encourage to get involved in (khuyến khích tham gia vào)
-
refuse refuse to get involved in (từ chối tham gia vào)
Idioms
-
get involved up to one's neck/ears in something
Tham gia sâu đến mức khó thoát ra, bị lún sâu vào việc gì đó (thường là việc không mong muốn hoặc quá sức)
"He got involved up to his neck in debt after starting the new business."
(Anh ấy đã mắc nợ chồng chất sau khi bắt đầu công việc kinh doanh mới.)
-
get involved in the thick of it
Tham gia vào trung tâm của hành động, vào giai đoạn bận rộn hoặc căng thẳng nhất
"She loves to get involved in the thick of it during major events, always helping with coordination."
(Cô ấy thích tham gia vào trung tâm của các sự kiện lớn, luôn giúp điều phối.)
-
get involved with the wrong crowd
Dính líu/kết giao với nhóm người xấu, nhóm người có vấn đề
"Parents worry their children might get involved with the wrong crowd if they don't have good role models."
(Cha mẹ lo lắng con cái họ có thể kết giao với nhóm người xấu nếu chúng không có hình mẫu tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get involved in
Cụm động từTham gia vào việc gì đó; tham dự một hoạt động hoặc sự kiện; trở nên liên quan đến hoặc quan tâm đến điều gì đó.
"I want to get involved in environmental protection."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been getting involved in local environmental projects since she moved here. |
Cô ấy đã tham gia vào các dự án môi trường địa phương kể từ khi cô ấy chuyển đến đây. |
| Phủ định | They haven't been getting involved in community activities because they've been too busy. |
Họ đã không tham gia vào các hoạt động cộng đồng vì họ quá bận rộn. |
| Nghi vấn | Have you been getting involved in any extracurricular activities at university? |
Bạn có tham gia bất kỳ hoạt động ngoại khóa nào ở trường đại học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get involved in".
