(Top Banner Ad)
agility training
B1
Noun B1 Thể thao, Sức khỏe, Thể hình

agility training

UK: /əˈdʒɪləti ˈtreɪnɪŋ/ • US: /əˈdʒɪləti ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

luyện tập sự nhanh nhẹn huấn luyện sự nhanh nhẹn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Training exercises designed to improve a person's or animal's ability to move quickly and easily.

Vietnamese Meaning

Huấn luyện sự nhanh nhẹn, các bài tập được thiết kế để cải thiện khả năng di chuyển nhanh chóng và dễ dàng của người hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soccer team incorporated agility training into their practice sessions."

    "Đội bóng đá đã kết hợp huấn luyện sự nhanh nhẹn vào các buổi tập của họ."

  • "Agility training is essential for basketball players."

    "Huấn luyện sự nhanh nhẹn là điều cần thiết cho các cầu thủ bóng rổ."

  • "The dog's agility training improved its performance in the competition."

    "Huấn luyện sự nhanh nhẹn cho chó đã cải thiện thành tích của nó trong cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective agile nhanh nhẹn, lanh lợi, uyển chuyển
Noun agility sự nhanh nhẹn, sự lanh lợi
Verb train huấn luyện, rèn luyện
Noun trainer huấn luyện viên
Noun trainee thực tập sinh, người được huấn luyện

Synonyms

speed training (huấn luyện tốc độ)plyometrics (bài tập tăng cường sức bật)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Sức khỏe, Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere (to do, to act) -> agilis (nimble)
Old French
agilité (agility)
Vulgar Latin
*traginare (to pull)
Old French
trainer (to pull, to draw)
Modern English
agility + training

Nguồn gốc của 'Agility': Hành động và sự Nhanh nhẹn

Từ 'agility' bắt nguồn từ tiếng Latin 'agilis', có nghĩa là nhanh nhẹn, hoạt bát. Gốc của nó là động từ 'agere', nghĩa là 'hành động, làm'. Vì vậy, một người có 'agility' không chỉ di chuyển nhanh mà còn có khả năng 'hành động' một cách dứt khoát và hiệu quả.

Nguồn gốc của 'Training': Từ kéo lê đến huấn luyện

Từ 'training' có một lịch sử thú vị, xuất phát từ từ 'trainer' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'kéo lê' (ví dụ như kéo lê một chiếc áo choàng dài). Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'hướng dẫn, dạy dỗ' một người theo một con đường nhất định, giống như việc kéo họ đi đúng hướng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thể thao, huấn luyện chó và trong các bối cảnh liên quan đến thể chất. Nó nhấn mạnh vào khả năng thay đổi hướng nhanh chóng và hiệu quả. Khác với 'strength training' (huấn luyện sức mạnh) tập trung vào sức mạnh cơ bắp, 'agility training' tập trung vào sự linh hoạt và khả năng kiểm soát cơ thể.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Agility training in dogs' (Huấn luyện sự nhanh nhẹn ở chó), 'Agility training for athletes' (Huấn luyện sự nhanh nhẹn cho vận động viên). 'In' thường dùng để chỉ đối tượng huấn luyện. 'For' dùng để chỉ mục đích huấn luyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + agility training
  • do/perform agility training
    (thực hiện bài tập rèn luyện nhanh nhẹn)
  • incorporate agility training into your workout
    (kết hợp bài tập nhanh nhẹn vào buổi tập của bạn)
  • focus on agility training
    (tập trung vào việc rèn luyện sự nhanh nhẹn)
Adjective + agility training
  • intense agility training
    (buổi rèn luyện nhanh nhẹn cường độ cao)
  • regular agility training
    (việc rèn luyện nhanh nhẹn thường xuyên)
  • specialized agility training
    (huấn luyện nhanh nhẹn chuyên biệt)
Agility training + Noun
  • agility training drills
    (các bài tập rèn luyện nhanh nhẹn)
  • agility training program
    (chương trình rèn luyện nhanh nhẹn)
  • agility training equipment
    (dụng cụ tập luyện nhanh nhẹn (ví dụ: thang dây, nón))

Idioms

  • mental agility training

    Rèn luyện sự nhạy bén và linh hoạt của tư duy.

    "Solving puzzles and learning a new language are great forms of mental agility training."

    (Giải đố và học một ngôn ngữ mới là những hình thức tuyệt vời để rèn luyện sự nhạy bén của tư duy.)

  • business agility training

    Huấn luyện về khả năng thích ứng và phản ứng nhanh chóng với các thay đổi trong môi trường kinh doanh.

    "The company requires all managers to undergo business agility training to navigate the fast-changing market."

    (Công ty yêu cầu tất cả các quản lý phải trải qua khóa huấn luyện về sự linh hoạt trong kinh doanh để đối phó với thị trường thay đổi nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agility training

Noun
Lật mặt

Huấn luyện sự nhanh nhẹn, các bài tập được thiết kế để cải thiện khả năng di chuyển nhanh chóng và dễ dàng của người hoặc động vật.

"The soccer team incorporated agility training into their practice sessions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete practices agility training every day.
Vận động viên tập luyện huấn luyện nhanh nhẹn mỗi ngày.
Phủ định
She does not need agility training because she is already very agile.
Cô ấy không cần huấn luyện nhanh nhẹn vì cô ấy đã rất nhanh nhẹn.
Nghi vấn
Does the team require agility training to improve performance?
Đội có yêu cầu huấn luyện nhanh nhẹn để cải thiện hiệu suất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agility training".

Nền tảng của Vận động viên Hiện đại

Trong thể thao phương Tây, 'agility training' là một phần không thể thiếu. Nó không chỉ là chạy nhanh, mà là khả năng tăng tốc, giảm tốc và đổi hướng đột ngột mà vẫn giữ được thăng bằng. Các vận động viên bóng đá, bóng rổ, tennis... đều phụ thuộc vào các bài tập với thang dây (agility ladder) và nón (cones) để vượt qua đối thủ.

Từ Sân thể thao đến Phòng họp: Cuộc cách mạng 'Agile'

Khái niệm 'agility' (sự nhanh nhẹn) đã vượt ra khỏi lĩnh vực thể thao và tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành công nghệ và kinh doanh với tên gọi 'Agile'. Phương pháp làm việc Agile nhấn mạnh sự linh hoạt, hợp tác và khả năng thích ứng nhanh với yêu cầu của khách hàng, thay vì tuân theo một kế hoạch cứng nhắc. Đây là một triết lý quản lý rất phổ biến hiện nay.