agility training
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Training exercises designed to improve a person's or animal's ability to move quickly and easily.
Vietnamese Meaning
Huấn luyện sự nhanh nhẹn, các bài tập được thiết kế để cải thiện khả năng di chuyển nhanh chóng và dễ dàng của người hoặc động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soccer team incorporated agility training into their practice sessions."
"Đội bóng đá đã kết hợp huấn luyện sự nhanh nhẹn vào các buổi tập của họ."
-
"Agility training is essential for basketball players."
"Huấn luyện sự nhanh nhẹn là điều cần thiết cho các cầu thủ bóng rổ."
-
"The dog's agility training improved its performance in the competition."
"Huấn luyện sự nhanh nhẹn cho chó đã cải thiện thành tích của nó trong cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thể thao, huấn luyện chó và trong các bối cảnh liên quan đến thể chất. Nó nhấn mạnh vào khả năng thay đổi hướng nhanh chóng và hiệu quả. Khác với 'strength training' (huấn luyện sức mạnh) tập trung vào sức mạnh cơ bắp, 'agility training' tập trung vào sự linh hoạt và khả năng kiểm soát cơ thể.
Prepositions
Ví dụ: 'Agility training in dogs' (Huấn luyện sự nhanh nhẹn ở chó), 'Agility training for athletes' (Huấn luyện sự nhanh nhẹn cho vận động viên). 'In' thường dùng để chỉ đối tượng huấn luyện. 'For' dùng để chỉ mục đích huấn luyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do/perform agility training (thực hiện bài tập rèn luyện nhanh nhẹn)
-
incorporate agility training into your workout (kết hợp bài tập nhanh nhẹn vào buổi tập của bạn)
-
focus on agility training (tập trung vào việc rèn luyện sự nhanh nhẹn)
-
intense agility training (buổi rèn luyện nhanh nhẹn cường độ cao)
-
regular agility training (việc rèn luyện nhanh nhẹn thường xuyên)
-
specialized agility training (huấn luyện nhanh nhẹn chuyên biệt)
-
agility training drills (các bài tập rèn luyện nhanh nhẹn)
-
agility training program (chương trình rèn luyện nhanh nhẹn)
-
agility training equipment (dụng cụ tập luyện nhanh nhẹn (ví dụ: thang dây, nón))
Idioms
-
mental agility training
Rèn luyện sự nhạy bén và linh hoạt của tư duy.
"Solving puzzles and learning a new language are great forms of mental agility training."
(Giải đố và học một ngôn ngữ mới là những hình thức tuyệt vời để rèn luyện sự nhạy bén của tư duy.)
-
business agility training
Huấn luyện về khả năng thích ứng và phản ứng nhanh chóng với các thay đổi trong môi trường kinh doanh.
"The company requires all managers to undergo business agility training to navigate the fast-changing market."
(Công ty yêu cầu tất cả các quản lý phải trải qua khóa huấn luyện về sự linh hoạt trong kinh doanh để đối phó với thị trường thay đổi nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
agility training
NounHuấn luyện sự nhanh nhẹn, các bài tập được thiết kế để cải thiện khả năng di chuyển nhanh chóng và dễ dàng của người hoặc động vật.
"The soccer team incorporated agility training into their practice sessions."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete practices agility training every day. |
Vận động viên tập luyện huấn luyện nhanh nhẹn mỗi ngày. |
| Phủ định | She does not need agility training because she is already very agile. |
Cô ấy không cần huấn luyện nhanh nhẹn vì cô ấy đã rất nhanh nhẹn. |
| Nghi vấn | Does the team require agility training to improve performance? |
Đội có yêu cầu huấn luyện nhanh nhẹn để cải thiện hiệu suất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agility training".
