(Top Banner Ad)
maintain self-control
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

maintain self-control

UK: /meɪnˈteɪn self kənˈtrəʊl/ • US: /meɪnˈteɪn self kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ bình tĩnh kiềm chế bản thân tự chủ làm chủ bản thân kiểm soát bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep one's emotions, desires, or behavior under control; to remain calm and composed.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát cảm xúc, ham muốn hoặc hành vi của một người; giữ bình tĩnh và điềm tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to maintain self-control when dealing with difficult customers."

    "Điều quan trọng là phải giữ được sự tự chủ khi giao tiếp với những khách hàng khó tính."

  • "He struggled to maintain self-control when he heard the news."

    "Anh ấy đã phải cố gắng để giữ bình tĩnh khi nghe tin."

  • "Maintaining self-control is essential for success in negotiations."

    "Duy trì sự tự chủ là điều cần thiết để thành công trong các cuộc đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, giữ gìn
Noun maintenance sự duy trì, bảo trì
Noun control sự kiểm soát
Adjective controlled bị kiểm soát, có kiểm soát
Adjective self-controlled tự chủ, có khả năng kiểm soát bản thân

Synonyms

Antonyms

lose self-control (mất kiểm soát)fly off the handle (nổi nóng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manutenere
French
maintenir
English
maintain
English
self-control

Nguồn gốc của 'Maintain'

Từ 'maintain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'giữ trong tay'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp 'maintenir'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa duy trì hoặc bảo tồn một cái gì đó vật chất, nhưng sau đó mở rộng ra ý nghĩa trừu tượng hơn như duy trì một trạng thái tinh thần hoặc kiểm soát.

Nguồn gốc của 'Self-control'

Từ 'self-control' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'self' (bản thân) và 'control' (kiểm soát). Ý nghĩa của nó rất trực quan: khả năng kiểm soát hành vi, cảm xúc và ham muốn của chính mình. Nó là một khái niệm quan trọng trong nhiều nền văn hóa và triết học.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng kiềm chế, không để cảm xúc hoặc ham muốn chi phối hành động. Nó thường được sử dụng trong các tình huống căng thẳng, áp lực hoặc khi đối mặt với sự cám dỗ. Khác với 'control yourself' mang tính mệnh lệnh, 'maintain self-control' diễn tả một quá trình liên tục và chủ động.

Prepositions

in

Thường đi kèm với 'in' khi muốn chỉ một tình huống cụ thể: 'maintain self-control in a stressful situation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Maintain Self-Control
  • Difficult to maintain self-control
    (khó để duy trì sự tự chủ)
  • Important to maintain self-control
    (quan trọng để duy trì sự tự chủ)
  • Essential to maintain self-control
    (cần thiết để duy trì sự tự chủ)
Verb + Maintain Self-Control
  • Struggle to maintain self-control
    (vật lộn để duy trì sự tự chủ)
  • Learn to maintain self-control
    (học cách duy trì sự tự chủ)
  • Need to maintain self-control
    (cần duy trì sự tự chủ)

Idioms

  • Keep a cool head / Keep your head

    Giữ bình tĩnh, kiểm soát được cảm xúc

    "It's important to keep a cool head in a crisis."

    (Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong khủng hoảng.)

  • Bite your tongue

    Cắn răng chịu đựng, cố gắng không nói ra điều gì đó

    "I wanted to argue, but I had to bite my tongue."

    (Tôi muốn tranh cãi, nhưng tôi phải cắn răng chịu đựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain self-control

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Kiểm soát cảm xúc, ham muốn hoặc hành vi của một người; giữ bình tĩnh và điềm tĩnh.

"It's important to maintain self-control when dealing with difficult customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had followed his anger, he would maintain self-control now, because he would have expressed all of his anger completely.
Nếu anh ấy đã làm theo cơn giận của mình, thì bây giờ anh ấy đã có thể tự chủ được, vì anh ấy đã bày tỏ hết sự tức giận của mình rồi.
Phủ định
If she hadn't been so stressed, she wouldn't have to maintain self-control so strictly to avoid snapping at people.
Nếu cô ấy không quá căng thẳng, cô ấy sẽ không cần phải tự chủ quá nghiêm ngặt để tránh gắt gỏng với mọi người.
Nghi vấn
If they had known about the argument beforehand, would they have been able to maintain self-control and prevent it from escalating?
Nếu họ biết về cuộc tranh cãi từ trước, liệu họ có thể tự chủ và ngăn nó leo thang không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been maintaining self-control for hours before she finally snapped.
Cô ấy đã cố gắng kiểm soát bản thân hàng giờ trước khi cuối cùng cô ấy mất kiểm soát.
Phủ định
He hadn't been maintaining self-control very well, which is why he got into so many arguments.
Anh ấy đã không kiểm soát bản thân tốt lắm, đó là lý do tại sao anh ấy lại vướng vào nhiều cuộc tranh cãi đến vậy.
Nghi vấn
Had they been maintaining self-control throughout the stressful situation?
Họ đã duy trì sự tự chủ trong suốt tình huống căng thẳng đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain self-control".

Khái niệm về sự tự chủ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tự chủ được coi là một đức tính quan trọng. Nó liên quan đến việc kiểm soát cảm xúc và hành vi của mình, đặc biệt là trong những tình huống khó khăn. Sự tự chủ thường được liên kết với sự trưởng thành, trách nhiệm và khả năng đưa ra quyết định hợp lý.

Chủ nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism)

Chủ nghĩa Khắc Kỷ là một trường phái triết học cổ đại nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự chủ, lý trí và chấp nhận những điều không thể thay đổi. Các nhà Khắc Kỷ tin rằng hạnh phúc đến từ việc sống phù hợp với tự nhiên và kiểm soát phản ứng của chúng ta đối với những sự kiện bên ngoài.