(Top Banner Ad)
keep faith with
B2
Động từ B2 Tổng quát/Quan hệ xã hội

keep faith with

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững lòng trung thành với giữ đúng lời hứa với không phụ lòng tin của
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain loyal to someone or something; to maintain a commitment or promise.

Vietnamese Meaning

Giữ vững lòng trung thành với ai đó hoặc điều gì đó; duy trì một cam kết hoặc lời hứa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He kept faith with his supporters despite the scandal."

    "Anh ấy vẫn giữ vững lòng trung thành với những người ủng hộ của mình bất chấp vụ bê bối."

  • "We must keep faith with the original vision of the project."

    "Chúng ta phải giữ vững lòng trung thành với tầm nhìn ban đầu của dự án."

  • "The government has failed to keep faith with its election promises."

    "Chính phủ đã không giữ đúng những lời hứa trong cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, người trông coi
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản
Noun upkeep sự bảo trì, chi phí bảo dưỡng
Noun faith niềm tin, lòng trung thành
Adjective faithful trung thành, đáng tin cậy
Adverb faithfully một cách trung thành, một cách chân thật
Adjective faithless không trung thành, bội bạc
Noun faithfulness sự trung thành, lòng tin cậy

Synonyms

remain loyal to (giữ lòng trung thành với)stay true to (giữ đúng với)uphold one's promise to (giữ lời hứa với)

Antonyms

betray (phản bội)abandon (từ bỏ)break faith with (thất hứa, không giữ lòng tin với)

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fides
Old French
feid
Middle English
feith
Old English
cepan
Modern English
keep faith with

Nguồn gốc 'Faith' và 'Keep'

Cụm từ 'keep faith with' được ghép từ động từ 'keep' (giữ, duy trì) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cepan' và danh từ 'faith' (niềm tin, lòng trung thành) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fides' qua tiếng Pháp cổ 'feid'. Khi kết hợp, 'keep faith with' mang ý nghĩa duy trì niềm tin, giữ lòng trung thành hoặc thực hiện lời hứa với ai đó/điều gì đó, nhấn mạnh sự cam kết và đáng tin cậy.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự trung thành và sự kiên định trong mối quan hệ hoặc cam kết. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến các giá trị đạo đức và luân lý. So với 'remain loyal', 'keep faith with' mang sắc thái trang trọng và có tính cam kết cao hơn. 'Stay true to' là một cụm từ đồng nghĩa, nhưng có thể mang sắc thái cá nhân và tình cảm hơn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' kết nối 'keep faith' với đối tượng mà lòng trung thành được duy trì (ví dụ: keep faith with your principles, keep faith with your team).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + keep faith with
  • firmly firmly keep faith with your commitments
    (kiên định giữ lời cam kết của bạn)
  • always always keep faith with your supporters
    (luôn giữ lòng tin với những người ủng hộ bạn)
  • loyally loyally keep faith with the company's vision
    (trung thành với tầm nhìn của công ty)
Common Noun Phrases (Object of 'with')
  • promises keep faith with your promises
    (giữ đúng những lời hứa của bạn)
  • the people keep faith with the people
    (giữ lòng tin với người dân)
  • principles keep faith with one's principles
    (kiên định với các nguyên tắc của mình)
  • a legacy keep faith with a legacy
    (duy trì di sản)

Idioms

  • keep faith with one's word/promise

    Giữ lời hứa, giữ lời cam kết

    "It's crucial for a leader to keep faith with their promises."

    (Điều quan trọng đối với một nhà lãnh đạo là phải giữ lời hứa của họ.)

  • keep faith with the people/electorate

    Giữ lòng tin với người dân/cử tri; không làm thất vọng

    "The government must keep faith with the electorate who voted them into power."

    (Chính phủ phải giữ lòng tin với cử tri đã bầu họ lên nắm quyền.)

  • keep faith with principles/values

    Kiên định với các nguyên tắc/giá trị; không thay đổi niềm tin cốt lõi

    "Despite facing pressure, she continued to keep faith with her deeply held principles."

    (Mặc dù đối mặt với áp lực, cô ấy vẫn tiếp tục kiên định với những nguyên tắc sâu sắc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep faith with

Động từ
Lật mặt

Giữ vững lòng trung thành với ai đó hoặc điều gì đó; duy trì một cam kết hoặc lời hứa.

"He kept faith with his supporters despite the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she promised, she would keep faith with her friends.
Nếu cô ấy đã hứa, cô ấy sẽ giữ trọn niềm tin với bạn bè của mình.
Phủ định
If he hadn't betrayed her, she wouldn't keep faith with him.
Nếu anh ta không phản bội cô ấy, cô ấy sẽ không giữ trọn niềm tin với anh ta.
Nghi vấn
Would you keep faith with your promises if it were difficult?
Bạn có giữ trọn niềm tin vào những lời hứa của mình nếu điều đó khó khăn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always keeps faith with her promises.
Cô ấy luôn giữ đúng lời hứa của mình.
Phủ định
They don't keep faith with each other anymore.
Họ không còn giữ lòng tin với nhau nữa.
Nghi vấn
Does he keep faith with his clients?
Anh ấy có giữ lòng tin với khách hàng của mình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could keep faith with my promises, but it's hard.
Tôi ước tôi có thể giữ lời hứa của mình, nhưng điều đó thật khó.
Phủ định
If only I hadn't wished I couldn't keep faith with you, maybe things would be better now.
Giá mà tôi đã không ước tôi không thể giữ vững niềm tin với bạn, có lẽ mọi thứ bây giờ đã tốt hơn.
Nghi vấn
If only she would keep faith with us; what would we have to do to convince her?
Giá mà cô ấy giữ vững niềm tin với chúng tôi; chúng ta phải làm gì để thuyết phục cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep faith with".

Tầm quan trọng của Lời hứa và Sự tín nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, việc 'giữ lời' (keeping one's word) và duy trì sự tín nhiệm là nền tảng của các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp. Cụm từ 'keep faith with' thể hiện giá trị cốt lõi này, nhấn mạnh sự chính trực, trung thực và khả năng thực hiện cam kết. Một người không giữ lời hứa thường bị coi là không đáng tin cậy và có thể mất đi danh tiếng xã hội.

Cam kết và Niềm tin trong Tôn giáo

Khái niệm 'keep faith' còn mang ý nghĩa sâu sắc trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong các tôn giáo khởi nguồn từ Abraham. 'Giữ đức tin' (keep faith) thường ám chỉ việc duy trì niềm tin vào Thiên Chúa hoặc tuân thủ các điều răn, giao ước linh thiêng. Việc 'keep faith with' người khác cũng được coi là một hành động thể hiện lòng đạo đức và sự tuân thủ các giá trị tâm linh.