keep faith with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain loyal to someone or something; to maintain a commitment or promise.
Vietnamese Meaning
Giữ vững lòng trung thành với ai đó hoặc điều gì đó; duy trì một cam kết hoặc lời hứa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He kept faith with his supporters despite the scandal."
"Anh ấy vẫn giữ vững lòng trung thành với những người ủng hộ của mình bất chấp vụ bê bối."
-
"We must keep faith with the original vision of the project."
"Chúng ta phải giữ vững lòng trung thành với tầm nhìn ban đầu của dự án."
-
"The government has failed to keep faith with its election promises."
"Chính phủ đã không giữ đúng những lời hứa trong cuộc bầu cử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | keep | giữ, duy trì |
| Noun | keeper | người giữ, người trông coi |
| Noun | keeping | sự giữ gìn, sự bảo quản |
| Noun | upkeep | sự bảo trì, chi phí bảo dưỡng |
| Noun | faith | niềm tin, lòng trung thành |
| Adjective | faithful | trung thành, đáng tin cậy |
| Adverb | faithfully | một cách trung thành, một cách chân thật |
| Adjective | faithless | không trung thành, bội bạc |
| Noun | faithfulness | sự trung thành, lòng tin cậy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự trung thành và sự kiên định trong mối quan hệ hoặc cam kết. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến các giá trị đạo đức và luân lý. So với 'remain loyal', 'keep faith with' mang sắc thái trang trọng và có tính cam kết cao hơn. 'Stay true to' là một cụm từ đồng nghĩa, nhưng có thể mang sắc thái cá nhân và tình cảm hơn.
Prepositions
Giới từ 'with' kết nối 'keep faith' với đối tượng mà lòng trung thành được duy trì (ví dụ: keep faith with your principles, keep faith with your team).
Collocations (Từ đi kèm)
-
firmly firmly keep faith with your commitments (kiên định giữ lời cam kết của bạn)
-
always always keep faith with your supporters (luôn giữ lòng tin với những người ủng hộ bạn)
-
loyally loyally keep faith with the company's vision (trung thành với tầm nhìn của công ty)
-
promises keep faith with your promises (giữ đúng những lời hứa của bạn)
-
the people keep faith with the people (giữ lòng tin với người dân)
-
principles keep faith with one's principles (kiên định với các nguyên tắc của mình)
-
a legacy keep faith with a legacy (duy trì di sản)
Idioms
-
keep faith with one's word/promise
Giữ lời hứa, giữ lời cam kết
"It's crucial for a leader to keep faith with their promises."
(Điều quan trọng đối với một nhà lãnh đạo là phải giữ lời hứa của họ.)
-
keep faith with the people/electorate
Giữ lòng tin với người dân/cử tri; không làm thất vọng
"The government must keep faith with the electorate who voted them into power."
(Chính phủ phải giữ lòng tin với cử tri đã bầu họ lên nắm quyền.)
-
keep faith with principles/values
Kiên định với các nguyên tắc/giá trị; không thay đổi niềm tin cốt lõi
"Despite facing pressure, she continued to keep faith with her deeply held principles."
(Mặc dù đối mặt với áp lực, cô ấy vẫn tiếp tục kiên định với những nguyên tắc sâu sắc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep faith with
Động từGiữ vững lòng trung thành với ai đó hoặc điều gì đó; duy trì một cam kết hoặc lời hứa.
"He kept faith with his supporters despite the scandal."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she promised, she would keep faith with her friends. |
Nếu cô ấy đã hứa, cô ấy sẽ giữ trọn niềm tin với bạn bè của mình. |
| Phủ định | If he hadn't betrayed her, she wouldn't keep faith with him. |
Nếu anh ta không phản bội cô ấy, cô ấy sẽ không giữ trọn niềm tin với anh ta. |
| Nghi vấn | Would you keep faith with your promises if it were difficult? |
Bạn có giữ trọn niềm tin vào những lời hứa của mình nếu điều đó khó khăn không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always keeps faith with her promises. |
Cô ấy luôn giữ đúng lời hứa của mình. |
| Phủ định | They don't keep faith with each other anymore. |
Họ không còn giữ lòng tin với nhau nữa. |
| Nghi vấn | Does he keep faith with his clients? |
Anh ấy có giữ lòng tin với khách hàng của mình không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could keep faith with my promises, but it's hard. |
Tôi ước tôi có thể giữ lời hứa của mình, nhưng điều đó thật khó. |
| Phủ định | If only I hadn't wished I couldn't keep faith with you, maybe things would be better now. |
Giá mà tôi đã không ước tôi không thể giữ vững niềm tin với bạn, có lẽ mọi thứ bây giờ đã tốt hơn. |
| Nghi vấn | If only she would keep faith with us; what would we have to do to convince her? |
Giá mà cô ấy giữ vững niềm tin với chúng tôi; chúng ta phải làm gì để thuyết phục cô ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep faith with".
