(Top Banner Ad)
be in touch
A2
Idiom (Thành ngữ) A2 Giao tiếp hàng ngày

be in touch

UK: /biː ɪn tʌtʃ/ • US: /biː ɪn tʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

giữ liên lạc liên lạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate with someone, especially by writing or telephoning.

Vietnamese Meaning

Giữ liên lạc với ai đó, đặc biệt bằng cách viết thư hoặc gọi điện thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll be in touch soon to arrange a meeting."

    "Tôi sẽ sớm liên lạc để sắp xếp một cuộc họp."

  • "We should be in touch more often."

    "Chúng ta nên liên lạc thường xuyên hơn."

  • "Let's be in touch next week."

    "Hãy giữ liên lạc vào tuần tới nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun touch sự tiếp xúc, cảm giác chạm
Verb touch chạm vào, tiếp xúc
Adjective touchable có thể chạm vào được
Adjective untouchable không thể chạm vào được, bất khả xâm phạm
Adjective touchy dễ giận, nhạy cảm (với lời nói)
Noun touchiness sự dễ giận, tính nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangere
Old French
touchier
Middle English
touchen
English
touch (meaning communication/contact)
English
be in touch (phrase)

Nguồn gốc 'Be in touch'

Cụm từ 'be in touch' mang nghĩa 'giữ liên lạc, giao tiếp' là một sự phát triển tương đối hiện đại của từ 'touch'. Ban đầu, 'touch' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tangere' và tiếng Pháp cổ 'touchier') chỉ đơn thuần có nghĩa là chạm vật lý. Qua thời gian, nghĩa của 'touch' dần mở rộng để bao gồm cả sự tiếp xúc về mặt tinh thần hoặc giao tiếp. Đến cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, cụm từ 'in touch' đã xuất hiện và trở nên phổ biến để diễn tả trạng thái đang liên lạc hoặc giữ kết nối với ai đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi kết thúc một cuộc trò chuyện hoặc thư từ để thể hiện mong muốn tiếp tục duy trì mối quan hệ. Nó thể hiện một mức độ thân thiện và mong muốn giao tiếp trong tương lai. So với 'keep in contact', 'be in touch' có vẻ thân mật hơn một chút.

Prepositions

with

'be in touch with' có nghĩa là duy trì liên lạc với một người cụ thể. Ví dụ: 'I'll be in touch with you next week.' (Tôi sẽ liên lạc với bạn vào tuần tới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + be in touch
  • get get in touch (with someone)
    (bắt đầu liên lạc (với ai đó))
  • keep keep in touch (with someone)
    (duy trì liên lạc (với ai đó))
  • stay stay in touch (with someone)
    (duy trì liên lạc (với ai đó))
  • lose lose touch (with someone)
    (mất liên lạc (với ai đó))
Adjective + be in touch
  • close be in close touch (with someone)
    (có mối liên hệ mật thiết/gần gũi (với ai đó))
  • regular be in regular touch (with someone)
    (thường xuyên liên lạc (với ai đó))
Preposition + be in touch
  • with be in touch with (someone/something)
    (liên lạc với (ai đó/điều gì đó))

Idioms

  • Get in touch with someone

    Bắt đầu liên lạc với ai đó

    "Please get in touch with me if you have any questions."

    (Vui lòng liên hệ với tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.)

  • Keep/Stay in touch with someone

    Duy trì liên lạc với ai đó

    "Even after she moved abroad, we managed to keep in touch."

    (Ngay cả sau khi cô ấy chuyển ra nước ngoài, chúng tôi vẫn duy trì liên lạc.)

  • Lose touch with someone/something

    Mất liên lạc với ai đó; Mất khả năng hiểu/nhận biết một điều gì đó

    "I've lost touch with most of my high school friends. / The politician seems to have lost touch with the everyday struggles of common people."

    (Tôi đã mất liên lạc với hầu hết bạn bè cấp ba. / Vị chính trị gia dường như đã mất khả năng thấu hiểu những khó khăn hàng ngày của người dân bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be in touch

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Giữ liên lạc với ai đó, đặc biệt bằng cách viết thư hoặc gọi điện thoại.

"I'll be in touch soon to arrange a meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be in touch".

Tầm quan trọng của việc duy trì kết nối

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'giữ liên lạc' (keeping in touch) được coi là một hành động thể hiện sự quan tâm và tôn trọng đối với các mối quan hệ cá nhân và nghề nghiệp. Nó không chỉ đơn thuần là trao đổi thông tin mà còn là duy trì sợi dây kết nối, dù là với gia đình, bạn bè hay đồng nghiệp cũ. Việc mất liên lạc thường được xem là một điều đáng tiếc, ngụ ý rằng mối quan hệ có thể đã bị lãng quên.

Phương tiện hiện đại và việc giữ liên lạc

Với sự phát triển của công nghệ, việc 'giữ liên lạc' trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Các nền tảng truyền thông xã hội, email, ứng dụng nhắn tin và cuộc gọi video đã thay đổi cách mọi người kết nối, cho phép duy trì mối quan hệ xuyên lục địa và múi giờ. Khái niệm 'be in touch' đã thích nghi với thời đại số, khi một tin nhắn nhanh trên điện thoại cũng được tính là đang 'giữ liên lạc'.