take note of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chú ý đến điều gì đó; nhận thấy điều gì đó và xem nó là quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please take note of the changes to the schedule."
"Xin vui lòng chú ý đến những thay đổi trong lịch trình."
-
"Take note of what he said; it might be important later."
"Hãy chú ý đến những gì anh ấy nói; nó có thể quan trọng sau này."
-
"I took note of her unusual behavior."
"Tôi đã để ý đến hành vi khác thường của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải ghi nhớ hoặc lưu ý đến một thông tin, sự kiện, hoặc vấn đề nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với simply 'notice' hay 'pay attention'. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, hướng dẫn, hoặc khi đưa ra lời khuyên.
Prepositions
Giới từ 'of' theo sau 'take note' để chỉ đối tượng được chú ý đến. Cấu trúc đầy đủ là 'take note of something'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
careful take careful note of (ghi nhớ cẩn thận, đặc biệt chú ý đến)
-
special take special note of (đặc biệt lưu ý đến, ghi nhận một cách đặc biệt)
-
particular take particular note of (chú ý kỹ lưỡng đến, ghi nhớ chi tiết)
-
fail to fail to take note of (không chú ý đến, bỏ qua)
-
refuse to refuse to take note of (từ chối chú ý, không chịu ghi nhận)
-
ensure to ensure to take note of (đảm bảo rằng sẽ ghi nhớ, chắc chắn sẽ lưu ý)
-
fully fully take note of (ghi nhận đầy đủ, hiểu rõ hoàn toàn)
-
carefully carefully take note of (ghi nhận kỹ lưỡng, chú ý từng chi tiết)
-
duly duly take note of (ghi nhận một cách thích đáng, đúng mức)
Idioms
-
Make a note of something
Ghi chú lại điều gì đó (để nhớ)
"Please make a note of the date of the next meeting."
(Xin hãy ghi chú lại ngày họp tiếp theo.)
-
Take a mental note
Ghi nhớ trong đầu (mà không viết ra)
"I took a mental note of her advice for future reference."
(Tôi đã ghi nhớ lời khuyên của cô ấy trong đầu để tham khảo sau này.)
-
Take careful note of something
Hết sức chú ý, ghi nhớ cẩn thận điều gì đó
"You should take careful note of the safety instructions."
(Bạn nên hết sức chú ý đến các hướng dẫn an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take note of
Cụm động từChú ý đến điều gì đó; nhận thấy điều gì đó và xem nó là quan trọng.
"Please take note of the changes to the schedule."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should take note of the teacher's advice. |
Bạn nên ghi nhớ lời khuyên của giáo viên. |
| Phủ định | You must not take note of rumors. |
Bạn không được ghi nhớ những tin đồn. |
| Nghi vấn | Could you take note of the changes in the schedule? |
Bạn có thể ghi lại những thay đổi trong lịch trình không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students take note of the professor's important points during the lecture. |
Các sinh viên ghi lại những điểm quan trọng của giáo sư trong suốt bài giảng. |
| Phủ định | They didn't take note of the changes in the schedule, so they missed the meeting. |
Họ đã không ghi lại những thay đổi trong lịch trình, vì vậy họ đã lỡ cuộc họp. |
| Nghi vấn | Did you take note of the deadline for the project? |
Bạn đã ghi lại thời hạn cho dự án chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been taking note of the professor's lectures for weeks before she realized how helpful they were. |
Cô ấy đã ghi chép các bài giảng của giáo sư trong nhiều tuần trước khi nhận ra chúng hữu ích như thế nào. |
| Phủ định | They hadn't been taking note of the changing market trends, which is why their business suffered. |
Họ đã không ghi nhận những xu hướng thị trường đang thay đổi, đó là lý do tại sao doanh nghiệp của họ bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn | Had he been taking note of the subtle clues she had been giving him? |
Anh ấy đã ghi nhận những manh mối tinh tế mà cô ấy đã đưa cho anh ấy sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take note of".
