(Top Banner Ad)
take note of
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

take note of

UK: /teɪk nəʊt ɒv/ • US: /teɪk noʊt ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

lưu ý ghi nhớ để ý chú ý đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay attention to something; to notice something and consider it important.

Vietnamese Meaning

Chú ý đến điều gì đó; nhận thấy điều gì đó và xem nó là quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please take note of the changes to the schedule."

    "Xin vui lòng chú ý đến những thay đổi trong lịch trình."

  • "Take note of what he said; it might be important later."

    "Hãy chú ý đến những gì anh ấy nói; nó có thể quan trọng sau này."

  • "I took note of her unusual behavior."

    "Tôi đã để ý đến hành vi khác thường của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun note ghi chú, lời ghi nhớ
Verb note ghi chú, nhận thấy, lưu ý
Adjective notable đáng chú ý, nổi bật
Noun notation hệ thống ký hiệu, cách ghi chú
Noun notebook sổ tay, vở ghi
Adjective noted được ghi nhận, nổi tiếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
taka
Old English
tacan
Latin
nota
Old English
of
Modern English
take note of

Nguồn gốc 'Ghi Nhận'

Cụm từ 'take note of' (ghi nhận, chú ý đến) được ghép từ động từ 'take' (lấy, nắm giữ) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'taka' và danh từ 'note' (ghi chú, dấu hiệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nota'. Ban đầu, 'note' là một dấu hiệu hoặc ký hiệu. Khi kết hợp với 'take', ý nghĩa phát triển thành hành động 'nắm bắt' hoặc 'ghi lại' thông tin trong tâm trí hoặc trên giấy, nhằm mục đích ghi nhớ và xử lý sau này. Nó nhấn mạnh sự chú ý có chủ đích và việc lưu giữ thông tin quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết phải ghi nhớ hoặc lưu ý đến một thông tin, sự kiện, hoặc vấn đề nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với simply 'notice' hay 'pay attention'. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, hướng dẫn, hoặc khi đưa ra lời khuyên.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'take note' để chỉ đối tượng được chú ý đến. Cấu trúc đầy đủ là 'take note of something'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + take note of
  • careful take careful note of
    (ghi nhớ cẩn thận, đặc biệt chú ý đến)
  • special take special note of
    (đặc biệt lưu ý đến, ghi nhận một cách đặc biệt)
  • particular take particular note of
    (chú ý kỹ lưỡng đến, ghi nhớ chi tiết)
Verb + take note of
  • fail to fail to take note of
    (không chú ý đến, bỏ qua)
  • refuse to refuse to take note of
    (từ chối chú ý, không chịu ghi nhận)
  • ensure to ensure to take note of
    (đảm bảo rằng sẽ ghi nhớ, chắc chắn sẽ lưu ý)
Adverb + take note of
  • fully fully take note of
    (ghi nhận đầy đủ, hiểu rõ hoàn toàn)
  • carefully carefully take note of
    (ghi nhận kỹ lưỡng, chú ý từng chi tiết)
  • duly duly take note of
    (ghi nhận một cách thích đáng, đúng mức)

Idioms

  • Make a note of something

    Ghi chú lại điều gì đó (để nhớ)

    "Please make a note of the date of the next meeting."

    (Xin hãy ghi chú lại ngày họp tiếp theo.)

  • Take a mental note

    Ghi nhớ trong đầu (mà không viết ra)

    "I took a mental note of her advice for future reference."

    (Tôi đã ghi nhớ lời khuyên của cô ấy trong đầu để tham khảo sau này.)

  • Take careful note of something

    Hết sức chú ý, ghi nhớ cẩn thận điều gì đó

    "You should take careful note of the safety instructions."

    (Bạn nên hết sức chú ý đến các hướng dẫn an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take note of

Cụm động từ
Lật mặt

Chú ý đến điều gì đó; nhận thấy điều gì đó và xem nó là quan trọng.

"Please take note of the changes to the schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should take note of the teacher's advice.
Bạn nên ghi nhớ lời khuyên của giáo viên.
Phủ định
You must not take note of rumors.
Bạn không được ghi nhớ những tin đồn.
Nghi vấn
Could you take note of the changes in the schedule?
Bạn có thể ghi lại những thay đổi trong lịch trình không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students take note of the professor's important points during the lecture.
Các sinh viên ghi lại những điểm quan trọng của giáo sư trong suốt bài giảng.
Phủ định
They didn't take note of the changes in the schedule, so they missed the meeting.
Họ đã không ghi lại những thay đổi trong lịch trình, vì vậy họ đã lỡ cuộc họp.
Nghi vấn
Did you take note of the deadline for the project?
Bạn đã ghi lại thời hạn cho dự án chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been taking note of the professor's lectures for weeks before she realized how helpful they were.
Cô ấy đã ghi chép các bài giảng của giáo sư trong nhiều tuần trước khi nhận ra chúng hữu ích như thế nào.
Phủ định
They hadn't been taking note of the changing market trends, which is why their business suffered.
Họ đã không ghi nhận những xu hướng thị trường đang thay đổi, đó là lý do tại sao doanh nghiệp của họ bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Had he been taking note of the subtle clues she had been giving him?
Anh ấy đã ghi nhận những manh mối tinh tế mà cô ấy đã đưa cho anh ấy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take note of".

Tầm quan trọng của việc ghi chép

'Take note of' phản ánh một khía cạnh văn hóa phổ biến ở phương Tây và nhiều nền văn hóa khác: tầm quan trọng của việc ghi chép và lưu giữ thông tin. Từ việc ghi chép bài giảng ở trường học, ghi lại biên bản cuộc họp trong công việc, cho đến việc viết nhật ký cá nhân, hành động này được coi là nền tảng cho việc học tập hiệu quả, ra quyết định sáng suốt và phát triển cá nhân. Nó thể hiện sự chủ động trong việc tiếp thu kiến thức và kinh nghiệm.

Chủ động tiếp thu thông tin

Trong nhiều bối cảnh, 'take note of' không chỉ đơn thuần là việc ghi lại, mà còn là hành động chủ động tiếp thu, phân tích và xem xét thông tin một cách nghiêm túc. Ví dụ, khi một người nói 'I'll take note of your feedback', điều đó ngụ ý rằng họ sẽ không chỉ lắng nghe mà còn suy nghĩ về phản hồi đó và có thể hành động dựa trên nó. Điều này thể hiện một thái độ tôn trọng thông tin và sẵn sàng học hỏi hoặc thay đổi.