(Top Banner Ad)
keep on course
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

keep on course

Nghĩa tiếng Việt

đi đúng hướng bám sát kế hoạch giữ vững mục tiêu không đi chệch hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue doing something in the way you intended originally.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục làm điều gì đó theo cách bạn dự định ban đầu; đi đúng hướng; bám sát kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the challenges, we must keep on course and achieve our goals."

    "Mặc dù có những thách thức, chúng ta phải giữ đúng hướng và đạt được mục tiêu của mình."

  • "The company is keeping on course to meet its annual targets."

    "Công ty đang đi đúng hướng để đạt được các mục tiêu hàng năm của mình."

  • "The pilot kept the plane on course despite the strong winds."

    "Phi công đã giữ cho máy bay đi đúng hướng bất chấp gió mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì (một trạng thái, vị trí hoặc hành động)
Noun keeper người giữ, người trông coi, người bảo vệ
Noun keeping sự giữ gìn, sự duy trì (ví dụ: in keeping with - phù hợp với)
Noun course lộ trình, đường đi, hướng đi; khóa học; quá trình
Adjective on-course đang đi đúng hướng, đang theo đúng lộ trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Proto-Germanic
*kapjanan
Old English
cēpan
Middle English
kepen
Modern English
keep
Proto-Indo-European
*kers-
Latin
currere
Latin
cursus
Old French
cours
Middle English
cours
Modern English
course
Modern English
keep on course

Nguồn gốc từ 'keep' và 'course'

Cụm từ 'keep on course' được ghép từ động từ 'keep' (giữ, duy trì) và danh từ 'course' (lộ trình, hướng đi). Từ 'keep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cēpan' nghĩa là nắm giữ, duy trì. Còn 'course' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cursus' (cuộc chạy, đường đi) qua tiếng Pháp cổ 'cours', liên quan đến hành động 'chạy' hay 'di chuyển'. Khi kết hợp lại, 'keep on course' tạo ra hình ảnh mạnh mẽ về việc duy trì một lộ trình hoặc hướng đi đã định, thường được dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc hàng không.

Ẩn dụ về sự kiên định

Ban đầu, 'keep on course' thường được dùng trong việc điều khiển tàu thuyền hoặc máy bay, nghĩa là giữ cho phương tiện đi đúng hướng đã vạch sẵn để đến đích. Theo thời gian, cụm từ này đã trở thành một ẩn dụ phổ biến trong đời sống, được dùng để chỉ việc duy trì mục tiêu, kế hoạch hoặc định hướng trong công việc, học tập hay cuộc sống, dù có gặp phải khó khăn hay xao nhãng.

Usage Note

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự kiên trì, không bị lạc lối khỏi mục tiêu ban đầu, bất chấp những khó khăn hay trở ngại. Khác với 'get off course' (lệch hướng), 'keep on course' mang ý nghĩa duy trì sự ổn định và đúng đắn trong quá trình thực hiện. Cụm từ này nhấn mạnh ý chí và nỗ lực để không bị phân tâm bởi những yếu tố bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + keep on course
  • steadily steadily keep on course
    (kiên định giữ đúng hướng)
  • firmly firmly keep on course
    (vững vàng giữ đúng hướng)
  • carefully carefully keep on course
    (cẩn thận giữ đúng hướng)
  • successfully successfully keep on course
    (thành công giữ đúng hướng)
Verb + (someone/something) keep on course
  • manage to manage to keep on course
    (xoay sở để giữ đúng hướng)
  • struggle to struggle to keep on course
    (vật lộn để giữ đúng hướng)
  • help (someone) to help (someone) to keep on course
    (giúp (ai đó) giữ đúng hướng)
  • try to try to keep on course
    (cố gắng giữ đúng hướng)
Noun (subject) + keep on course
  • a leader A leader must keep the team on course.
    (Một nhà lãnh đạo phải giữ cho đội nhóm đi đúng hướng.)
  • a project manager The project manager worked hard to keep the project on course.
    (Quản lý dự án đã làm việc chăm chỉ để giữ cho dự án đúng tiến độ.)
  • a ship/plane The ship needs to keep on course to reach its destination.
    (Con tàu cần giữ đúng hướng để đến đích.)

Idioms

  • Keep on course

    Duy trì đúng hướng, đi đúng lộ trình/mục tiêu; không lệch lạc

    "Despite the market fluctuations, we must keep on course with our long-term investment strategy."

    (Bất chấp những biến động của thị trường, chúng ta phải giữ đúng lộ trình với chiến lược đầu tư dài hạn của mình.)

  • Stay on course

    Giữ vững phương hướng, không lệch lạc (thường dùng thay thế cho 'keep on course')

    "It's crucial to stay on course with your studies, especially during exam season."

    (Điều rất quan trọng là phải giữ vững việc học của bạn, đặc biệt là trong mùa thi.)

  • Help someone keep on course

    Giúp ai đó duy trì đúng hướng/mục tiêu của họ

    "Good mentors are vital to help young professionals keep on course in their careers."

    (Những người cố vấn giỏi rất quan trọng để giúp các chuyên gia trẻ duy trì đúng hướng trong sự nghiệp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep on course

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Tiếp tục làm điều gì đó theo cách bạn dự định ban đầu; đi đúng hướng; bám sát kế hoạch.

"Despite the challenges, we must keep on course and achieve our goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep on course".

Ẩn dụ trong định hướng cuộc đời và sự nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'keep on course' thường được dùng như một ẩn dụ mạnh mẽ cho việc duy trì mục tiêu, tầm nhìn và sự kiên định trong cuộc sống cá nhân hay sự nghiệp. Nó gợi lên hình ảnh một người lái tàu kiên cường, vượt qua sóng gió để đến bến bờ. Khuyến khích mọi người không nao núng trước khó khăn, giữ vững lý tưởng và con đường mình đã chọn.

Tầm quan trọng trong quản lý dự án và lãnh đạo

Trong môi trường kinh doanh và quản lý, 'keep on course' là một nguyên tắc cốt lõi. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tiến độ, ngân sách và mục tiêu ban đầu của dự án. Người lãnh đạo có trách nhiệm 'giữ cho đội nhóm/dự án đi đúng hướng' để đảm bảo thành công, thường bao gồm việc điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết nhưng không làm chệch hướng mục tiêu cuối cùng.