keep on course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue doing something in the way you intended originally.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục làm điều gì đó theo cách bạn dự định ban đầu; đi đúng hướng; bám sát kế hoạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the challenges, we must keep on course and achieve our goals."
"Mặc dù có những thách thức, chúng ta phải giữ đúng hướng và đạt được mục tiêu của mình."
-
"The company is keeping on course to meet its annual targets."
"Công ty đang đi đúng hướng để đạt được các mục tiêu hàng năm của mình."
-
"The pilot kept the plane on course despite the strong winds."
"Phi công đã giữ cho máy bay đi đúng hướng bất chấp gió mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | keep | giữ, duy trì (một trạng thái, vị trí hoặc hành động) |
| Noun | keeper | người giữ, người trông coi, người bảo vệ |
| Noun | keeping | sự giữ gìn, sự duy trì (ví dụ: in keeping with - phù hợp với) |
| Noun | course | lộ trình, đường đi, hướng đi; khóa học; quá trình |
| Adjective | on-course | đang đi đúng hướng, đang theo đúng lộ trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự kiên trì, không bị lạc lối khỏi mục tiêu ban đầu, bất chấp những khó khăn hay trở ngại. Khác với 'get off course' (lệch hướng), 'keep on course' mang ý nghĩa duy trì sự ổn định và đúng đắn trong quá trình thực hiện. Cụm từ này nhấn mạnh ý chí và nỗ lực để không bị phân tâm bởi những yếu tố bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steadily steadily keep on course (kiên định giữ đúng hướng)
-
firmly firmly keep on course (vững vàng giữ đúng hướng)
-
carefully carefully keep on course (cẩn thận giữ đúng hướng)
-
successfully successfully keep on course (thành công giữ đúng hướng)
-
manage to manage to keep on course (xoay sở để giữ đúng hướng)
-
struggle to struggle to keep on course (vật lộn để giữ đúng hướng)
-
help (someone) to help (someone) to keep on course (giúp (ai đó) giữ đúng hướng)
-
try to try to keep on course (cố gắng giữ đúng hướng)
-
a leader A leader must keep the team on course. (Một nhà lãnh đạo phải giữ cho đội nhóm đi đúng hướng.)
-
a project manager The project manager worked hard to keep the project on course. (Quản lý dự án đã làm việc chăm chỉ để giữ cho dự án đúng tiến độ.)
-
a ship/plane The ship needs to keep on course to reach its destination. (Con tàu cần giữ đúng hướng để đến đích.)
Idioms
-
Keep on course
Duy trì đúng hướng, đi đúng lộ trình/mục tiêu; không lệch lạc
"Despite the market fluctuations, we must keep on course with our long-term investment strategy."
(Bất chấp những biến động của thị trường, chúng ta phải giữ đúng lộ trình với chiến lược đầu tư dài hạn của mình.)
-
Stay on course
Giữ vững phương hướng, không lệch lạc (thường dùng thay thế cho 'keep on course')
"It's crucial to stay on course with your studies, especially during exam season."
(Điều rất quan trọng là phải giữ vững việc học của bạn, đặc biệt là trong mùa thi.)
-
Help someone keep on course
Giúp ai đó duy trì đúng hướng/mục tiêu của họ
"Good mentors are vital to help young professionals keep on course in their careers."
(Những người cố vấn giỏi rất quan trọng để giúp các chuyên gia trẻ duy trì đúng hướng trong sự nghiệp của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep on course
Thành ngữ (Idiom)Tiếp tục làm điều gì đó theo cách bạn dự định ban đầu; đi đúng hướng; bám sát kế hoạch.
"Despite the challenges, we must keep on course and achieve our goals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep on course".
