(Top Banner Ad)
remain hopeful
B2
Động từ + Tính từ B2 Chung

remain hopeful

UK: /rɪˈmeɪn ˈhəʊpfʊl/ • US: /rɪˈmeɪn ˈhoʊpfəl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững hy vọng duy trì hy vọng vẫn hy vọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to feel or believe that something positive will happen; to stay in a state of hope.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục cảm thấy hoặc tin rằng điều gì đó tích cực sẽ xảy ra; duy trì trạng thái hy vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the setbacks, we must remain hopeful that a solution can be found."

    "Mặc dù có những trở ngại, chúng ta phải duy trì hy vọng rằng một giải pháp có thể được tìm thấy."

  • "Even after the bad news, she remained hopeful about her chances."

    "Ngay cả sau tin xấu, cô ấy vẫn giữ hy vọng về cơ hội của mình."

  • "The doctors remained hopeful that the patient would recover."

    "Các bác sĩ vẫn hy vọng rằng bệnh nhân sẽ hồi phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain Ở lại, tiếp tục ở trong một trạng thái nào đó
Noun remainder Phần còn lại, số dư
Noun remains Tàn tích, di hài (số nhiều)
Noun hope Hy vọng
Adjective hopeful Đầy hy vọng, có triển vọng
Adjective hopeless Vô vọng, không còn hy vọng
Adverb hopefully Một cách đầy hy vọng; hy vọng rằng
Adverb hopelessly Một cách vô vọng

Synonyms

Antonyms

lose hope (mất hy vọng)become despondent (trở nên chán nản)despair (tuyệt vọng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remanoir
Middle English
remaynen
Old English
hopa
Middle English
hope
English
hopeful

Nguồn gốc của 'Remain'

'Remain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'remanere', kết hợp giữa 're-' (nghĩa là 'trở lại, một lần nữa') và 'manere' (nghĩa là 'ở lại, lưu lại'). Từ đó, 'remain' mang ý nghĩa là tiếp tục ở lại trong một trạng thái hoặc vị trí nhất định.

Nguồn gốc của 'Hopeful'

'Hopeful' được hình thành từ danh từ 'hope' (hy vọng) trong tiếng Anh cổ ('hopa'), kết hợp với hậu tố '-ful' (nghĩa là 'đầy đủ'). Vì vậy, 'hopeful' có nghĩa là 'tràn đầy hy vọng' hoặc 'có triển vọng'.

Ý nghĩa của 'Remain Hopeful'

Khi ghép lại, 'remain hopeful' có nghĩa là 'tiếp tục giữ vững niềm hy vọng' hoặc 'không từ bỏ hy vọng', ngay cả khi đối mặt với khó khăn hay trong hoàn cảnh không chắc chắn.

Usage Note

Cấu trúc "remain + adjective" diễn tả việc duy trì một trạng thái nào đó. Trong trường hợp này, "remain hopeful" nhấn mạnh sự kiên trì giữ vững niềm tin và hy vọng, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc không chắc chắn. Khác với "hope", "remain hopeful" chú trọng vào việc duy trì trạng thái tinh thần hơn là chỉ đơn thuần mong muốn điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + remain hopeful
  • fiercely fiercely remain hopeful
    (kiên cường giữ vững hy vọng)
  • steadfastly steadfastly remain hopeful
    (kiên định giữ vững hy vọng)
  • cautiously cautiously remain hopeful
    (thận trọng giữ vững hy vọng)
Động từ + remain hopeful
  • try to try to remain hopeful
    (cố gắng giữ vững hy vọng)
  • struggle to struggle to remain hopeful
    (vật lộn để giữ vững hy vọng)
  • continue to continue to remain hopeful
    (tiếp tục giữ vững hy vọng)
Cụm giới từ + remain hopeful
  • despite remain hopeful despite challenges
    (giữ vững hy vọng bất chấp thử thách)
  • in remain hopeful in the face of adversity
    (giữ vững hy vọng khi đối mặt với nghịch cảnh)
  • for remain hopeful for a positive outcome
    (giữ vững hy vọng vào một kết quả tích cực)

Idioms

  • Remain hopeful against all odds

    Tiếp tục giữ vững hy vọng dù mọi khả năng đều chống lại mình; giữ vững hy vọng bất chấp mọi khó khăn.

    "Despite the severe illness, she managed to remain hopeful against all odds."

    (Mặc dù bị bệnh nặng, cô ấy vẫn xoay sở để giữ vững hy vọng bất chấp mọi khó khăn.)

  • Remain hopeful for brighter days

    Tiếp tục giữ niềm tin vào một tương lai tốt đẹp hơn, những ngày tháng tươi sáng hơn.

    "Even after losing his job, he vowed to remain hopeful for brighter days."

    (Ngay cả sau khi mất việc, anh ấy vẫn thề sẽ giữ vững hy vọng vào những ngày tươi sáng hơn.)

  • Remain hopeful in the face of adversity

    Giữ vững hy vọng khi đối mặt với gian nan, thử thách hoặc nghịch cảnh.

    "Leaders urged the public to remain hopeful in the face of adversity."

    (Các nhà lãnh đạo kêu gọi công chúng giữ vững hy vọng khi đối mặt với nghịch cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain hopeful

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Tiếp tục cảm thấy hoặc tin rằng điều gì đó tích cực sẽ xảy ra; duy trì trạng thái hy vọng.

"Despite the setbacks, we must remain hopeful that a solution can be found."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the setbacks, remaining hopeful is crucial for our team's morale.
Bất chấp những trở ngại, việc giữ hy vọng là rất quan trọng đối với tinh thần của đội chúng ta.
Phủ định
Not remaining hopeful after such a devastating loss showed a lack of resilience.
Việc không giữ được hy vọng sau một thất bại tàn khốc như vậy cho thấy sự thiếu kiên cường.
Nghi vấn
Is remaining hopeful even possible given the circumstances?
Liệu việc giữ hy vọng có khả thi trong hoàn cảnh này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain hopeful".

Tinh thần lạc quan và kiên cường

Trong văn hóa phương Tây, tinh thần lạc quan (niềm tin vào những điều tốt đẹp sẽ xảy ra) và sự kiên cường (khả năng phục hồi nhanh chóng sau khó khăn) được đánh giá cao. Cụm từ "remain hopeful" thể hiện rõ những giá trị này, khuyến khích thái độ tích cực và sự mạnh mẽ khi đối mặt với thử thách.

Hy vọng luôn hiện hữu ('Hope Springs Eternal')

Câu tục ngữ nổi tiếng tiếng Anh "Hope springs eternal" (Hy vọng luôn hiện hữu/không bao giờ tắt) của Alexander Pope nhấn mạnh bản chất trường tồn của hy vọng, ngay cả trong những hoàn cảnh tồi tệ nhất. Nó củng cố ý tưởng rằng con người vốn dĩ có xu hướng "remain hopeful" (giữ vững hy vọng).