(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stay cheerful
B1

stay cheerful

Cụm động từ (phrasal verb)

Nghĩa tiếng Việt

giữ tinh thần lạc quan giữ thái độ vui vẻ luôn vui vẻ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stay cheerful'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giữ cho bản thân luôn vui vẻ và tích cực, ngay cả khi đối mặt với khó khăn.

Definition (English Meaning)

To remain in a happy and positive state of mind, even when facing difficulties.

Ví dụ Thực tế với 'Stay cheerful'

  • "It's important to stay cheerful even when things get tough."

    "Điều quan trọng là phải giữ cho tinh thần vui vẻ ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn."

  • "Despite the bad news, she managed to stay cheerful."

    "Mặc dù có tin xấu, cô ấy vẫn cố gắng giữ cho tinh thần vui vẻ."

  • "Staying cheerful helps me cope with stress."

    "Giữ tinh thần vui vẻ giúp tôi đối phó với căng thẳng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stay cheerful'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

remain positive(giữ thái độ tích cực)
keep your spirits up(giữ vững tinh thần)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Stay cheerful'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động trong việc duy trì một thái độ tích cực. Nó không chỉ đơn thuần là cảm thấy vui vẻ, mà là một nỗ lực có ý thức để giữ cho tinh thần lạc quan. Khác với 'be happy' (chỉ trạng thái cảm xúc), 'stay cheerful' mang ý nghĩa của sự kiên trì và nỗ lực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stay cheerful'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)