stay cheerful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ cho bản thân luôn vui vẻ và tích cực, ngay cả khi đối mặt với khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to stay cheerful even when things get tough."
"Điều quan trọng là phải giữ cho tinh thần vui vẻ ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn."
-
"Despite the bad news, she managed to stay cheerful."
"Mặc dù có tin xấu, cô ấy vẫn cố gắng giữ cho tinh thần vui vẻ."
-
"Staying cheerful helps me cope with stress."
"Giữ tinh thần vui vẻ giúp tôi đối phó với căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | ở lại, duy trì, giữ vững (một trạng thái) |
| Noun | stay | sự ở lại, chỗ ở tạm, sự trì hoãn |
| Noun | staying | việc ở lại, sự bền bỉ |
| Noun | cheer | sự vui vẻ, tiếng reo hò cổ vũ |
| Verb | cheer | làm vui vẻ, reo hò cổ vũ |
| Adjective | cheerful | vui vẻ, phấn khởi, lạc quan |
| Adverb | cheerfully | một cách vui vẻ, hân hoan |
| Noun | cheerfulness | sự vui vẻ, tính phấn khởi |
| Phrasal Verb | cheer up | làm ai đó vui lên, vui vẻ trở lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động trong việc duy trì một thái độ tích cực. Nó không chỉ đơn thuần là cảm thấy vui vẻ, mà là một nỗ lực có ý thức để giữ cho tinh thần lạc quan. Khác với 'be happy' (chỉ trạng thái cảm xúc), 'stay cheerful' mang ý nghĩa của sự kiên trì và nỗ lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always Always stay cheerful (Luôn giữ tinh thần vui vẻ)
-
Try to Try to stay cheerful (Cố gắng giữ tinh thần vui vẻ)
-
Manage to Manage to stay cheerful (xoay sở để giữ được sự vui vẻ/lạc quan)
-
Struggle to Struggle to stay cheerful (vật lộn để giữ được sự vui vẻ/lạc quan)
-
Despite challenges, Despite challenges, stay cheerful (Bất chấp những thử thách, hãy giữ tinh thần vui vẻ)
-
In difficult times, In difficult times, stay cheerful (Trong những lúc khó khăn, hãy giữ tinh thần vui vẻ)
Idioms
-
Stay cheerful in the face of adversity.
Giữ vững tinh thần lạc quan khi đối mặt với nghịch cảnh.
"Even during tough times, it's important to stay cheerful in the face of adversity."
(Ngay cả trong những lúc khó khăn, điều quan trọng là phải giữ vững tinh thần lạc quan khi đối mặt với nghịch cảnh.)
-
Try to stay cheerful, no matter what.
Cố gắng giữ tinh thần vui vẻ, dù có chuyện gì xảy ra.
"She always advises her friends, 'Try to stay cheerful, no matter what.'"
(Cô ấy luôn khuyên bạn bè mình, 'Hãy cố gắng giữ tinh thần vui vẻ, dù có chuyện gì xảy ra.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay cheerful
Cụm động từ (phrasal verb)Giữ cho bản thân luôn vui vẻ và tích cực, ngay cả khi đối mặt với khó khăn.
"It's important to stay cheerful even when things get tough."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay cheerful".
