(Top Banner Ad)
stay cheerful
B1
Cụm động từ (phrasal verb) B1 Tâm lý học, Giao tiếp

stay cheerful

UK: /steɪ ˈtʃɪəfəl/ • US: /steɪ ˈtʃɪrfəl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ tinh thần lạc quan giữ thái độ vui vẻ luôn vui vẻ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain in a happy and positive state of mind, even when facing difficulties.

Vietnamese Meaning

Giữ cho bản thân luôn vui vẻ và tích cực, ngay cả khi đối mặt với khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to stay cheerful even when things get tough."

    "Điều quan trọng là phải giữ cho tinh thần vui vẻ ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn."

  • "Despite the bad news, she managed to stay cheerful."

    "Mặc dù có tin xấu, cô ấy vẫn cố gắng giữ cho tinh thần vui vẻ."

  • "Staying cheerful helps me cope with stress."

    "Giữ tinh thần vui vẻ giúp tôi đối phó với căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, duy trì, giữ vững (một trạng thái)
Noun stay sự ở lại, chỗ ở tạm, sự trì hoãn
Noun staying việc ở lại, sự bền bỉ
Noun cheer sự vui vẻ, tiếng reo hò cổ vũ
Verb cheer làm vui vẻ, reo hò cổ vũ
Adjective cheerful vui vẻ, phấn khởi, lạc quan
Adverb cheerfully một cách vui vẻ, hân hoan
Noun cheerfulness sự vui vẻ, tính phấn khởi
Phrasal Verb cheer up làm ai đó vui lên, vui vẻ trở lại

Synonyms

remain positive (giữ thái độ tích cực)keep your spirits up (giữ vững tinh thần)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Old French
ester
Middle English
staien
Modern English
stay

Nguồn gốc của 'stay'

Từ 'stay' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stare', có nghĩa là 'đứng'. Theo thời gian, qua tiếng Pháp cổ 'ester' (đứng, ở lại), nghĩa của nó đã phát triển thành 'duy trì một trạng thái' hoặc 'ở lại một nơi nào đó'. Điều này giải thích cách 'stay' được dùng trong 'stay cheerful' để diễn tả việc duy trì một trạng thái cảm xúc tích cực.

Nguồn gốc của 'cheerful'

Từ 'cheerful' xuất phát từ 'cheer'. Ban đầu, 'cheer' trong tiếng Pháp cổ 'chiere' có nghĩa là 'khuôn mặt, vẻ mặt'. Sau đó, nghĩa của nó chuyển sang 'tâm trạng' hoặc 'sự vui vẻ'. Khi thêm hậu tố '-ful', 'cheerful' có nghĩa là 'tràn đầy niềm vui' hoặc 'có vẻ mặt tươi vui', mô tả một người luôn giữ được tinh thần lạc quan và vui vẻ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động trong việc duy trì một thái độ tích cực. Nó không chỉ đơn thuần là cảm thấy vui vẻ, mà là một nỗ lực có ý thức để giữ cho tinh thần lạc quan. Khác với 'be happy' (chỉ trạng thái cảm xúc), 'stay cheerful' mang ý nghĩa của sự kiên trì và nỗ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stay cheerful
  • Always Always stay cheerful
    (Luôn giữ tinh thần vui vẻ)
  • Try to Try to stay cheerful
    (Cố gắng giữ tinh thần vui vẻ)
  • Manage to Manage to stay cheerful
    (xoay sở để giữ được sự vui vẻ/lạc quan)
  • Struggle to Struggle to stay cheerful
    (vật lộn để giữ được sự vui vẻ/lạc quan)
Prepositional Phrase + stay cheerful
  • Despite challenges, Despite challenges, stay cheerful
    (Bất chấp những thử thách, hãy giữ tinh thần vui vẻ)
  • In difficult times, In difficult times, stay cheerful
    (Trong những lúc khó khăn, hãy giữ tinh thần vui vẻ)

Idioms

  • Stay cheerful in the face of adversity.

    Giữ vững tinh thần lạc quan khi đối mặt với nghịch cảnh.

    "Even during tough times, it's important to stay cheerful in the face of adversity."

    (Ngay cả trong những lúc khó khăn, điều quan trọng là phải giữ vững tinh thần lạc quan khi đối mặt với nghịch cảnh.)

  • Try to stay cheerful, no matter what.

    Cố gắng giữ tinh thần vui vẻ, dù có chuyện gì xảy ra.

    "She always advises her friends, 'Try to stay cheerful, no matter what.'"

    (Cô ấy luôn khuyên bạn bè mình, 'Hãy cố gắng giữ tinh thần vui vẻ, dù có chuyện gì xảy ra.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay cheerful

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Giữ cho bản thân luôn vui vẻ và tích cực, ngay cả khi đối mặt với khó khăn.

"It's important to stay cheerful even when things get tough."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay cheerful".

Tinh thần lạc quan và khả năng phục hồi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'stay cheerful' phản ánh giá trị quan trọng của sự lạc quan và khả năng phục hồi. Người ta thường khuyến khích duy trì thái độ tích cực ngay cả khi đối mặt với khó khăn, như một cách để vượt qua thử thách và thúc đẩy sức khỏe tinh thần.

Vai trò xã hội của sự vui vẻ

Việc 'stay cheerful' cũng có thể được xem là một kỳ vọng xã hội, đặc biệt trong các tương tác cộng đồng. Một thái độ vui vẻ có thể góp phần tạo ra bầu không khí dễ chịu và tích cực, thể hiện sự hòa đồng và lạc quan trong giao tiếp và cuộc sống hàng ngày.