(Top Banner Ad)
stay positive
B1
cụm động từ B1 Tâm lý học, Giao tiếp

stay positive

UK: /steɪ ˈpɒzətɪv/ • US: /steɪ ˈpɑːzətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

giữ thái độ tích cực lạc quan lên giữ vững tinh thần lạc quan không nản lòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain an optimistic and hopeful attitude, especially in difficult or challenging situations.

Vietnamese Meaning

Duy trì một thái độ lạc quan và hy vọng, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc thử thách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Even though we lost the game, we need to stay positive and focus on improving for next time."

    "Mặc dù chúng ta đã thua trận đấu, chúng ta cần giữ thái độ tích cực và tập trung vào việc cải thiện cho lần tới."

  • "It's important to stay positive when facing challenges at work."

    "Điều quan trọng là phải giữ thái độ tích cực khi đối mặt với những thách thức trong công việc."

  • "She tried to stay positive despite the bad news."

    "Cô ấy đã cố gắng giữ thái độ tích cực mặc dù có tin xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, lưu lại, duy trì, giữ
Noun stay sự ở lại, sự dừng lại, điểm dừng
Noun stayer người kiên trì, người ở lại lâu
Adjective positive tích cực, lạc quan, chắc chắn
Adverb positively một cách tích cực, chắc chắn, hoàn toàn
Noun positivity sự tích cực, thái độ lạc quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*steh₂-
Proto-Italic
*stāō
Latin
stare
Old French
ester
Middle English
staien
English
stay
Latin
ponere
Latin
positus
Latin
positivus
Old French
positif
Middle English
positif
English
positive

Nguồn gốc của cụm từ "stay positive"

Cụm từ "stay positive" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt mà không có một lịch sử etymology sâu xa như một từ đơn lẻ. Từ "stay" (duy trì, giữ) có gốc từ tiếng Latin "stare" (đứng), qua tiếng Pháp cổ "ester" để chỉ việc duy trì một trạng thái. Từ "positive" (tích cực, lạc quan) có nguồn gốc từ tiếng Latin "ponere" (đặt, để) và "positivus" (được đặt, cố định), sau này phát triển nghĩa là chắc chắn, rõ ràng, và rồi mở rộng ra thành mang tính xây dựng, lạc quan. Sự kết hợp "stay positive" trở nên phổ biến mạnh mẽ trong các thế kỷ gần đây, đặc biệt là trong các phong trào phát triển bản thân và tư duy tích cực, nhằm khuyến khích mọi người duy trì một tinh thần lạc quan và hy vọng ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa khuyến khích người khác giữ vững tinh thần lạc quan và không để những khó khăn làm mất đi hy vọng. Nó thường được sử dụng trong các tình huống căng thẳng, áp lực hoặc khi đối mặt với thất bại. So với các cụm từ như 'be optimistic' hoặc 'look on the bright side,' 'stay positive' nhấn mạnh vào sự kiên trì duy trì thái độ tích cực trong một khoảng thời gian dài hoặc trong suốt một quá trình khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ/Trạng từ + stay positive
  • always always stay positive
    (luôn luôn giữ thái độ tích cực)
  • try to try to stay positive
    (cố gắng giữ thái độ tích cực)
  • manage to manage to stay positive
    (xoay sở để giữ thái độ tích cực)
  • choose to choose to stay positive
    (chọn cách giữ thái độ tích cực)
  • help (someone) help someone stay positive
    (giúp ai đó giữ thái độ tích cực)

Idioms

  • Stay positive.

    Hãy giữ vững tinh thần lạc quan.

    "Even when facing tough times, it's crucial to stay positive."

    (Ngay cả khi đối mặt với những thời điểm khó khăn, điều quan trọng là phải giữ vững tinh thần lạc quan.)

  • Stay positive and never give up.

    Luôn lạc quan và không bao giờ bỏ cuộc.

    "If you want to succeed, you must stay positive and never give up."

    (Nếu bạn muốn thành công, bạn phải luôn lạc quan và không bao giờ bỏ cuộc.)

  • Try to stay positive, no matter what.

    Cố gắng giữ thái độ tích cực, bất kể điều gì xảy ra.

    "The project isn't going well, but we have to try to stay positive, no matter what."

    (Dự án đang không suôn sẻ, nhưng chúng ta phải cố gắng giữ thái độ tích cực, bất kể điều gì xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay positive

cụm động từ
Lật mặt

Duy trì một thái độ lạc quan và hy vọng, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc thử thách.

"Even though we lost the game, we need to stay positive and focus on improving for next time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you stay positive, you will overcome any challenges.
Nếu bạn giữ thái độ tích cực, bạn sẽ vượt qua mọi thử thách.
Phủ định
If you don't stay positive, you may feel overwhelmed by difficulties.
Nếu bạn không giữ thái độ tích cực, bạn có thể cảm thấy choáng ngợp trước những khó khăn.
Nghi vấn
Will you stay positive if things get tough?
Bạn sẽ giữ thái độ tích cực chứ nếu mọi thứ trở nên khó khăn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the accident, I would stay positive and offer support.
Nếu tôi biết về vụ tai nạn, tôi sẽ giữ thái độ tích cực và hỗ trợ.
Phủ định
If she hadn't stayed positive during the crisis, she wouldn't have been able to find a solution.
Nếu cô ấy không giữ thái độ tích cực trong cuộc khủng hoảng, cô ấy đã không thể tìm ra giải pháp.
Nghi vấn
If he had lost the game, would he still stay positive?
Nếu anh ấy thua trận, anh ấy vẫn sẽ giữ thái độ tích cực chứ?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stay positive, no matter what happens!
Hãy luôn tích cực, bất kể điều gì xảy ra!
Phủ định
Don't stay negative; focus on the good things.
Đừng tiêu cực; hãy tập trung vào những điều tốt đẹp.
Nghi vấn
Do stay positive throughout the challenge!
Hãy giữ thái độ tích cực trong suốt thử thách!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay positive".

Tư duy tích cực và Sức khỏe tinh thần

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển bản thân và tâm lý học, tư duy tích cực, bao gồm việc "stay positive", được coi là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và thể chất. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng thái độ lạc quan có thể giúp giảm căng thẳng, cải thiện khả năng phục hồi sau khó khăn, và thậm chí có thể góp phần kéo dài tuổi thọ. Khái niệm này được quảng bá rộng rãi thông qua các sách tự lực, các khóa học phát triển bản thân và liệu pháp tâm lý.

Ảnh hưởng đến thành công và vượt qua nghịch cảnh

"Stay positive" không chỉ là một lời khuyên về cảm xúc mà còn được xem là một chiến lược sống quan trọng. Trong văn hóa phương Tây, thái độ tích cực thường gắn liền với khả năng đạt được thành công và vượt qua nghịch cảnh. Người ta tin rằng việc duy trì một cái nhìn lạc quan sẽ giúp một người nhìn thấy các cơ hội thay vì chỉ những trở ngại, từ đó thúc đẩy sự kiên trì, đổi mới và khả năng giải quyết vấn đề. Đây là một phần cốt lõi của "tư duy phát triển" (growth mindset) phổ biến trong giáo dục và kinh doanh.