(Top Banner Ad)
no trespassing
B1
Cụm từ B1 Pháp luật, Bất động sản

no trespassing

UK: /nəʊ ˈtrɛsˌpæsɪŋ/ • US: /noʊ ˈtrɛsˌpæsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cấm xâm phạm cấm vào khu vực cấm vào không phận sự miễn vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A warning sign indicating that entry is forbidden.

Vietnamese Meaning

Một biển báo cảnh báo rằng việc xâm nhập bị cấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sign clearly stated, 'No Trespassing'."

    "Biển báo ghi rõ, 'Cấm xâm phạm'."

  • "Anyone caught trespassing will be prosecuted."

    "Bất cứ ai bị bắt quả tang xâm phạm sẽ bị truy tố."

  • "The farmer put up 'No Trespassing' signs around his fields."

    "Người nông dân dựng các biển 'Cấm xâm phạm' xung quanh cánh đồng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trespass Xâm phạm, vượt qua giới hạn của ai đó hoặc một nơi nào đó mà không được phép.
Noun trespass Hành vi xâm phạm; sự vi phạm pháp luật hoặc quyền riêng tư của người khác.
Noun trespasser Người xâm phạm, người vào một khu vực hoặc tài sản mà không có quyền hoặc sự cho phép.
Adjective trespassing Có tính chất xâm phạm; liên quan đến hành động xâm phạm (ví dụ: a trespassing act - hành vi xâm phạm).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Vulgar)
transpassare
Old French
trespasser
Middle English
trespassen
English
trespass

Nguồn gốc của 'Trespass'

Từ 'trespass' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'vượt qua' hoặc 'đi qua bên ngoài một giới hạn'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển từ hành động đi qua một ranh giới vật lý sang việc vi phạm các quy tắc, luật lệ, hoặc quyền của người khác. Vì vậy, 'no trespassing' không chỉ là 'không được đi qua' mà còn là 'không được vi phạm quyền sở hữu'.

Phát triển thành lời cảnh báo

Cụm từ 'no trespassing' trở thành một lời cảnh báo phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là trong bối cảnh luật pháp về quyền sở hữu đất đai. Nó được sử dụng để thông báo rõ ràng rằng một khu vực nào đó là tài sản riêng và việc vào mà không có sự cho phép là bất hợp pháp, có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trên các biển báo để ngăn chặn người khác xâm phạm quyền sở hữu tư nhân. Nó mang tính chất cảnh báo và pháp lý, ngụ ý rằng việc vi phạm có thể dẫn đến hậu quả pháp lý. So với 'private property', 'no trespassing' nhấn mạnh hành động xâm nhập bị cấm, trong khi 'private property' đơn thuần chỉ ra quyền sở hữu.

Collocations (Từ đi kèm)

Biển báo & Cảnh báo
  • sign a no trespassing sign
    (một biển báo cấm xâm phạm)
  • post post a no trespassing sign
    (dựng một biển báo cấm xâm phạm)
  • area a no trespassing area
    (một khu vực cấm xâm phạm)
Tài sản & Đất đai
  • private private property: no trespassing
    (tài sản riêng: cấm xâm phạm)
  • land fenced land with no trespassing warnings
    (đất có hàng rào với cảnh báo cấm xâm phạm)
Pháp lý & Thực thi
  • enforce enforce no trespassing rules
    (thực thi các quy định cấm xâm phạm)
  • violators no trespassing, violators will be prosecuted
    (cấm xâm phạm, người vi phạm sẽ bị truy tố)

Idioms

  • No trespassing.

    Cấm xâm phạm. (Đây là một cụm từ cảnh báo tiêu chuẩn, thường thấy trên biển báo.)

    "They put up a sign that read 'No trespassing.' to keep people off their land."

    (Họ đã dựng một tấm biển ghi 'Cấm xâm phạm' để ngăn người khác vào đất của họ.)

  • Private property, no trespassing.

    Tài sản riêng, cấm xâm phạm. (Một lời cảnh báo mạnh mẽ về quyền sở hữu.)

    "The gate had a clear warning: 'Private property, no trespassing.'"

    (Cổng có một biển cảnh báo rõ ràng: 'Tài sản riêng, cấm xâm phạm.')

  • No trespassing, violators will be prosecuted.

    Cấm xâm phạm, người vi phạm sẽ bị truy tố. (Lời cảnh báo có kèm theo hậu quả pháp lý.)

    "The old farm had a very stern sign: 'No trespassing, violators will be prosecuted.'"

    (Trang trại cũ có một biển báo rất nghiêm khắc: 'Cấm xâm phạm, người vi phạm sẽ bị truy tố.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no trespassing

Cụm từ
Lật mặt

Một biển báo cảnh báo rằng việc xâm nhập bị cấm.

"The sign clearly stated, 'No Trespassing'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because there was no trespassing allowed, they detoured around the property.
Vì không được phép xâm phạm, họ đã đi đường vòng quanh khu đất.
Phủ định
Even though the sign said 'no trespassing', he didn't trespass because he knew the owner.
Mặc dù biển báo ghi 'cấm xâm phạm', anh ấy đã không xâm phạm vì anh ấy quen biết chủ sở hữu.
Nghi vấn
If there is no trespassing allowed, will they put up a fence?
Nếu không được phép xâm phạm, họ có dựng hàng rào không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will trespass if there's no fence.
Anh ta sẽ xâm phạm nếu không có hàng rào.
Phủ định
You must not trespass on private property.
Bạn không được phép xâm phạm tài sản cá nhân.
Nghi vấn
Did they trespass on your land?
Họ có xâm phạm đất của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no trespassing".

Quyền sở hữu tư nhân và ranh giới

Trong các nền văn hóa phương Tây, khái niệm quyền sở hữu tư nhân được pháp luật bảo vệ rất chặt chẽ. Biển báo 'No trespassing' là một tuyên bố pháp lý rõ ràng của chủ sở hữu tài sản rằng việc xâm nhập trái phép bị cấm và có thể dẫn đến hành động pháp lý. Điều này phản ánh sự tôn trọng sâu sắc đối với quyền sở hữu cá nhân và quyền riêng tư trên đất của mình.

Biểu tượng của sự riêng tư và cảnh báo

Ngoài ý nghĩa pháp lý, 'no trespassing' còn là một biểu tượng văn hóa về ranh giới cá nhân và mong muốn về sự riêng tư. Nó truyền tải một thông điệp trực tiếp: 'Không gian này không dành cho bạn.' Đây là một hình ảnh quen thuộc trong truyền thông và điện ảnh, thường được dùng để chỉ ra những nơi bí ẩn hoặc bị cấm, đồng thời nhấn mạnh ranh giới cá nhân mà người khác không nên vượt qua.