(Top Banner Ad)
maintain pace with
B2
Động từ B2 Tổng quát

maintain pace with

Nghĩa tiếng Việt

theo kịp duy trì tốc độ bắt kịp không bị tụt lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to do something at the same speed or standard as someone or something else.

Vietnamese Meaning

Duy trì tốc độ, bắt kịp, theo kịp ai đó/cái gì đó; không bị tụt lại phía sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's hard to maintain pace with the rapid technological advancements."

    "Thật khó để theo kịp những tiến bộ công nghệ nhanh chóng."

  • "Small businesses struggle to maintain pace with larger corporations."

    "Các doanh nghiệp nhỏ phải vật lộn để theo kịp các tập đoàn lớn hơn."

  • "You need to work hard to maintain pace with the rest of the team."

    "Bạn cần phải làm việc chăm chỉ để theo kịp những người còn lại trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự bảo trì, sự duy trì
Noun pace tốc độ, nhịp độ
Adjective paced có nhịp độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'maintain pace with'

Cụm từ 'maintain pace with' không có một lịch sử phát triển phức tạp từ các ngôn ngữ cổ. Nó đơn giản là sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông thường để diễn tả ý 'giữ vững tốc độ cùng với'. 'Maintain' (duy trì) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'manutenere', có nghĩa là 'giữ trong tay'. 'Pace' (tốc độ) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'passus', có nghĩa là 'bước chân'. Do đó, cụm từ này mang ý nghĩa 'duy trì việc bước đi cùng với'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự cố gắng duy trì một trình độ hoặc tốc độ nhất định, đặc biệt khi có sự cạnh tranh hoặc thay đổi. Nó nhấn mạnh việc không bị tụt lại so với một tiêu chuẩn hoặc đối tượng so sánh. Khác với 'keep up with' có thể mang ý nghĩa đơn giản là theo kịp, 'maintain pace with' thường ám chỉ việc duy trì một nỗ lực liên tục để không bị tụt lại, đặc biệt khi có sự cạnh tranh hoặc áp lực.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ đối tượng mà bạn đang cố gắng duy trì tốc độ hoặc trình độ tương đương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + maintain pace with
  • Easily easily maintain pace with
    (Dễ dàng theo kịp)
  • Constantly constantly maintain pace with
    (Liên tục theo kịp)
  • Barely barely maintain pace with
    (Vừa đủ theo kịp)
Subject + maintain pace with
  • Company a company maintain pace with
    (Một công ty theo kịp)
  • I I maintain pace with
    (Tôi theo kịp)

Idioms

  • Keep pace with

    Theo kịp, bắt kịp

    "We need to keep pace with technological advancements."

    (Chúng ta cần theo kịp những tiến bộ công nghệ.)

  • At a snail's pace

    Chậm như rùa

    "The project is progressing at a snail's pace."

    (Dự án đang tiến triển chậm như rùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain pace with

Động từ
Lật mặt

Duy trì tốc độ, bắt kịp, theo kịp ai đó/cái gì đó; không bị tụt lại phía sau.

"It's hard to maintain pace with the rapid technological advancements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he was tired, he tried to maintain pace with the other runners during the marathon.
Mặc dù mệt mỏi, anh ấy đã cố gắng theo kịp tốc độ của những người chạy khác trong suốt cuộc đua marathon.
Phủ định
Even though she practiced diligently, she couldn't maintain pace with the advanced students in the language class.
Mặc dù cô ấy luyện tập chăm chỉ, cô ấy vẫn không thể theo kịp tốc độ của những học sinh trình độ cao trong lớp học ngôn ngữ.
Nghi vấn
If you don't exercise regularly, will you be able to maintain pace with the changing demands of your job?
Nếu bạn không tập thể dục thường xuyên, liệu bạn có thể theo kịp những yêu cầu thay đổi của công việc không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can maintain pace with the leading runners.
Anh ấy có thể giữ tốc độ với những người chạy dẫn đầu.
Phủ định
Hardly had she started the race than she could maintain pace with the others.
Cô ấy vừa mới bắt đầu cuộc đua thì đã không thể giữ tốc độ với những người khác.
Nghi vấn
Should you maintain pace with the group, you will get to the destination faster.
Nếu bạn giữ tốc độ với nhóm, bạn sẽ đến đích nhanh hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain pace with".

Chạy đua vũ trang

Trong bối cảnh quốc tế, cụm từ 'maintain pace with' thường được dùng để mô tả sự cạnh tranh giữa các quốc gia trong lĩnh vực quân sự, kinh tế, hoặc công nghệ. Ví dụ, 'cuộc chạy đua vũ trang' (arms race) là một ví dụ điển hình, nơi các quốc gia cố gắng duy trì sức mạnh tương đương hoặc vượt trội so với đối thủ.