(Top Banner Ad)
be still
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát

be still

UK: /biː stɪl/ • US: /biː stɪl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ yên im lặng bình tĩnh tĩnh lặng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain quiet and calm; to stop moving.

Vietnamese Meaning

Giữ im lặng và bình tĩnh; ngừng di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be still and listen to the birds singing."

    "Hãy im lặng và lắng nghe tiếng chim hót."

  • "The doctor told the patient to be still during the examination."

    "Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân nằm im trong quá trình khám."

  • "I tried to be still, but I couldn't stop fidgeting."

    "Tôi đã cố gắng giữ yên, nhưng tôi không thể ngừng bồn chồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective still tĩnh, không cử động, yên lặng
Noun stillness sự tĩnh lặng, sự yên ắng, sự bất động
Verb to still làm cho lắng dịu, làm cho yên lặng (ví dụ: to still a crying baby - dỗ cho em bé nín khóc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰuH- (to be, to grow) & *stel- (to put, stand)
Proto-Germanic
*beuną (to be) & *stillijaz (still, quiet)
Old English
bēon (to be, exist) & stille (motionless, quiet)
Modern English
be still

Lời ra lệnh từ ngàn xưa

Cụm từ 'be still' được tạo nên từ hai từ có nguồn gốc rất cổ xưa. 'Be' (là, thì, ở) bắt nguồn từ một từ Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là 'tồn tại' hoặc 'phát triển'. 'Still' (tĩnh lặng) cũng đến từ một gốc cổ có nghĩa là 'đứng yên'. Khi kết hợp lại, 'be still' trở thành một trong những mệnh lệnh cơ bản nhất của con người: yêu cầu sự tồn tại ở trạng thái không cử động, một khái niệm quen thuộc trong mọi nền văn hóa từ săn bắn hái lượm đến xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'be still' thường được dùng để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó giữ yên lặng, không cử động. Nó mang sắc thái trang trọng hoặc nghiêm túc hơn so với 'be quiet'. Trong một số trường hợp, nó còn mang nghĩa ẩn dụ, ám chỉ việc tĩnh tâm, không lo lắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Commands/Requests
  • Please be still.
    (Làm ơn hãy đứng/nằm yên.)
  • Try to be still while I tie your shoe.
    (Cố gắng đứng yên trong khi tôi buộc dây giày cho con.)
  • Just be still for a moment.
    (Chỉ cần đứng yên một lát thôi.)
Reasons for being still
  • Be still so I can take the photo.
    (Đứng yên để tôi có thể chụp ảnh nào.)
  • Be still, I think I hear someone coming.
    (Im lặng nào, tôi nghĩ tôi nghe thấy có người đang đến.)
  • Be still, the deer might run away.
    (Đứng yên, con nai có thể sẽ chạy mất đấy.)

Idioms

  • Be still, my beating heart.

    Trái tim tôi ơi, đừng đập nữa. (Một cách nói khoa trương, hài hước để thể hiện sự phấn khích, ngạc nhiên, hoặc tình cảm yêu mến mãnh liệt).

    "He remembered my birthday and got me flowers! Be still, my beating heart."

    (Anh ấy nhớ sinh nhật mình và còn mua hoa tặng nữa! Ôi trái tim tôi ơi, ngừng đập đi thôi.)

  • Be still, and know that I am God.

    Hãy tĩnh lặng và biết rằng Ta là Thiên Chúa. (Trích từ Kinh thánh, Thánh vịnh 46:10). Câu này khuyên con người hãy tin tưởng vào quyền năng của Chúa trong những lúc hỗn loạn, thay vì lo lắng và cố gắng tự mình kiểm soát mọi thứ.

    "In times of great stress, she found comfort in the words, 'Be still, and know that I am God.'"

    (Trong những lúc căng thẳng tột độ, cô ấy tìm thấy sự an ủi trong câu 'Hãy tĩnh lặng và biết rằng Ta là Thiên Chúa.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be still

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ im lặng và bình tĩnh; ngừng di chuyển.

"Be still and listen to the birds singing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were feeling unwell, I would be still with you now, offering comfort.
Nếu tôi biết bạn cảm thấy không khỏe, tôi đã ở bên bạn lúc này, an ủi bạn.
Phủ định
If the children hadn't been so restless during the movie, they wouldn't still be asked to be still now as a consequence.
Nếu bọn trẻ không quá hiếu động trong suốt bộ phim, chúng đã không bị yêu cầu giữ im lặng bây giờ như một hệ quả.
Nghi vấn
If she had practiced mindfulness, would she be stiller in stressful situations now?
Nếu cô ấy đã tập chánh niệm, liệu cô ấy có bình tĩnh hơn trong những tình huống căng thẳng bây giờ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have been still for over an hour while the artist painted their portraits.
Bọn trẻ đã giữ im lặng hơn một giờ trong khi họa sĩ vẽ chân dung của chúng.
Phủ định
I haven't been still for a single moment today; it's been incredibly busy.
Tôi đã không thể ngồi yên một giây phút nào ngày hôm nay; mọi thứ quá bận rộn.
Nghi vấn
Has the water been still enough for you to see the fish clearly?
Nước đã đủ tĩnh lặng để bạn có thể nhìn thấy cá rõ ràng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be still".

Trò chơi 'Bức tượng' (Statues/Freeze Dance)

Ở các nước phương Tây, 'be still' là một mệnh lệnh trung tâm trong các trò chơi trẻ em như 'Statues' (Tượng đá) hay 'Freeze Dance' (Khiêu vũ đóng băng). Trong các trò chơi này, trẻ em phải ngay lập tức dừng mọi chuyển động và giữ yên như tượng khi nhạc dừng hoặc khi có hiệu lệnh. Ai cử động sẽ bị loại. Trò chơi này giúp trẻ rèn luyện khả năng kiểm soát cơ thể và phản xạ.

Chánh niệm và Thiền định (Mindfulness & Meditation)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'be still' không chỉ có nghĩa là bất động về thể chất mà còn mang ý nghĩa về sự tĩnh tại trong tâm hồn. Đây là nguyên tắc cốt lõi của các phương pháp thực hành chánh niệm và thiền định. Việc ngồi yên, tập trung vào hơi thở và để cho tâm trí lắng dịu được xem là một công cụ mạnh mẽ để giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.