be still
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ im lặng và bình tĩnh; ngừng di chuyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be still and listen to the birds singing."
"Hãy im lặng và lắng nghe tiếng chim hót."
-
"The doctor told the patient to be still during the examination."
"Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân nằm im trong quá trình khám."
-
"I tried to be still, but I couldn't stop fidgeting."
"Tôi đã cố gắng giữ yên, nhưng tôi không thể ngừng bồn chồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be still' thường được dùng để yêu cầu hoặc ra lệnh cho ai đó giữ yên lặng, không cử động. Nó mang sắc thái trang trọng hoặc nghiêm túc hơn so với 'be quiet'. Trong một số trường hợp, nó còn mang nghĩa ẩn dụ, ám chỉ việc tĩnh tâm, không lo lắng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Please be still. (Làm ơn hãy đứng/nằm yên.)
-
Try to be still while I tie your shoe. (Cố gắng đứng yên trong khi tôi buộc dây giày cho con.)
-
Just be still for a moment. (Chỉ cần đứng yên một lát thôi.)
-
Be still so I can take the photo. (Đứng yên để tôi có thể chụp ảnh nào.)
-
Be still, I think I hear someone coming. (Im lặng nào, tôi nghĩ tôi nghe thấy có người đang đến.)
-
Be still, the deer might run away. (Đứng yên, con nai có thể sẽ chạy mất đấy.)
Idioms
-
Be still, my beating heart.
Trái tim tôi ơi, đừng đập nữa. (Một cách nói khoa trương, hài hước để thể hiện sự phấn khích, ngạc nhiên, hoặc tình cảm yêu mến mãnh liệt).
"He remembered my birthday and got me flowers! Be still, my beating heart."
(Anh ấy nhớ sinh nhật mình và còn mua hoa tặng nữa! Ôi trái tim tôi ơi, ngừng đập đi thôi.)
-
Be still, and know that I am God.
Hãy tĩnh lặng và biết rằng Ta là Thiên Chúa. (Trích từ Kinh thánh, Thánh vịnh 46:10). Câu này khuyên con người hãy tin tưởng vào quyền năng của Chúa trong những lúc hỗn loạn, thay vì lo lắng và cố gắng tự mình kiểm soát mọi thứ.
"In times of great stress, she found comfort in the words, 'Be still, and know that I am God.'"
(Trong những lúc căng thẳng tột độ, cô ấy tìm thấy sự an ủi trong câu 'Hãy tĩnh lặng và biết rằng Ta là Thiên Chúa.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be still
Cụm động từGiữ im lặng và bình tĩnh; ngừng di chuyển.
"Be still and listen to the birds singing."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were feeling unwell, I would be still with you now, offering comfort. |
Nếu tôi biết bạn cảm thấy không khỏe, tôi đã ở bên bạn lúc này, an ủi bạn. |
| Phủ định | If the children hadn't been so restless during the movie, they wouldn't still be asked to be still now as a consequence. |
Nếu bọn trẻ không quá hiếu động trong suốt bộ phim, chúng đã không bị yêu cầu giữ im lặng bây giờ như một hệ quả. |
| Nghi vấn | If she had practiced mindfulness, would she be stiller in stressful situations now? |
Nếu cô ấy đã tập chánh niệm, liệu cô ấy có bình tĩnh hơn trong những tình huống căng thẳng bây giờ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children have been still for over an hour while the artist painted their portraits. |
Bọn trẻ đã giữ im lặng hơn một giờ trong khi họa sĩ vẽ chân dung của chúng. |
| Phủ định | I haven't been still for a single moment today; it's been incredibly busy. |
Tôi đã không thể ngồi yên một giây phút nào ngày hôm nay; mọi thứ quá bận rộn. |
| Nghi vấn | Has the water been still enough for you to see the fish clearly? |
Nước đã đủ tĩnh lặng để bạn có thể nhìn thấy cá rõ ràng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be still".
