keep up-to-date
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay informed about the latest news or developments.
Vietnamese Meaning
Cập nhật thông tin, theo kịp tin tức hoặc những phát triển mới nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to keep up-to-date with the latest developments in your field."
"Điều quan trọng là phải cập nhật những phát triển mới nhất trong lĩnh vực của bạn."
-
"She reads several newspapers to keep up-to-date on current events."
"Cô ấy đọc nhiều tờ báo để cập nhật những sự kiện hiện tại."
-
"The website helps people keep up-to-date with news from around the world."
"Trang web giúp mọi người cập nhật tin tức từ khắp nơi trên thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | update | Cập nhật, làm cho mới nhất. |
| Noun | update | Bản cập nhật, thông tin mới. |
| Adjective | updated | Đã được cập nhật, mới. |
| Adjective | up-to-date | Hiện đại, mới nhất, cập nhật. |
| Adjective | outdated | Lỗi thời, đã cũ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc chủ động tìm hiểu và nắm bắt những thông tin mới nhất trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh vào sự liên tục và cập nhật thường xuyên. Khác với 'be informed' (được thông báo), 'keep up-to-date' mang ý nghĩa chủ động hơn trong việc tìm kiếm thông tin.
Prepositions
Khi dùng 'on', nó thường liên quan đến một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'keep up-to-date on the latest technology'. Khi dùng 'with', nó thường liên quan đến sự phát triển hoặc tiến bộ của một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'keep up-to-date with the latest research'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
records keep records up-to-date (giữ hồ sơ luôn cập nhật)
-
information keep information up-to-date (giữ thông tin luôn cập nhật)
-
skills keep skills up-to-date (giữ kỹ năng luôn cập nhật)
-
knowledge keep knowledge up-to-date (giữ kiến thức luôn cập nhật)
-
with current events keep up-to-date with current events (giữ mình cập nhật tin tức thời sự)
-
on the latest news keep up-to-date on the latest news (giữ mình cập nhật tin tức mới nhất)
-
with technology keep up-to-date with technology (giữ mình cập nhật công nghệ)
-
on the project's progress keep up-to-date on the project's progress (giữ mình cập nhật tiến độ dự án)
-
fully fully keep up-to-date (cập nhật đầy đủ)
-
regularly regularly keep up-to-date (thường xuyên cập nhật)
-
constantly constantly keep up-to-date (liên tục cập nhật)
Idioms
-
keep up-to-date (with/on something)
Luôn nắm bắt thông tin, kiến thức mới nhất; không để bản thân bị lạc hậu về một vấn đề, lĩnh vực nào đó.
"It's essential for doctors to keep up-to-date with the latest medical research."
(Điều cần thiết đối với bác sĩ là phải luôn cập nhật những nghiên cứu y học mới nhất.)
-
bring someone/something up-to-date
Cung cấp thông tin mới nhất cho ai đó; làm cho cái gì đó trở nên hiện hành, cập nhật.
"Can you bring me up-to-date on what happened during the meeting?"
(Bạn có thể cho tôi biết những gì đã xảy ra trong cuộc họp không?)
-
stay up-to-date
Duy trì trạng thái luôn được cập nhật, không bị lỗi thời (tương tự 'keep up-to-date' nhưng thường mang sắc thái ít chủ động hơn một chút).
"I try to stay up-to-date by reading news articles every morning."
(Tôi cố gắng cập nhật thông tin bằng cách đọc báo mỗi sáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keep up-to-date
Cụm động từCập nhật thông tin, theo kịp tin tức hoặc những phát triển mới nhất.
"It's important to keep up-to-date with the latest developments in your field."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep up-to-date".
