(Top Banner Ad)
keep up-to-date
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

keep up-to-date

UK: /ˌkiːp ʌp tə ˈdeɪt/ • US: /ˌkiːp ʌp tə ˈdeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cập nhật theo kịp nắm bắt thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay informed about the latest news or developments.

Vietnamese Meaning

Cập nhật thông tin, theo kịp tin tức hoặc những phát triển mới nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to keep up-to-date with the latest developments in your field."

    "Điều quan trọng là phải cập nhật những phát triển mới nhất trong lĩnh vực của bạn."

  • "She reads several newspapers to keep up-to-date on current events."

    "Cô ấy đọc nhiều tờ báo để cập nhật những sự kiện hiện tại."

  • "The website helps people keep up-to-date with news from around the world."

    "Trang web giúp mọi người cập nhật tin tức từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb update Cập nhật, làm cho mới nhất.
Noun update Bản cập nhật, thông tin mới.
Adjective updated Đã được cập nhật, mới.
Adjective up-to-date Hiện đại, mới nhất, cập nhật.
Adjective outdated Lỗi thời, đã cũ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cēpan (keep)
Old English
upp (up)
Old English
tō (to)
Latin (via Old French)
data (date)
Late 19th Century English
up-to-date (adjective)
Early 20th Century English
keep up-to-date (verb phrase)

Nguồn gốc của 'Up-to-date'

Cụm từ 'up-to-date' lần đầu xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đặc biệt trong lĩnh vực kế toán để chỉ việc 'thanh toán đến ngày hiện tại'. Từ đó, nó nhanh chóng được sử dụng rộng rãi để mô tả bất cứ điều gì là 'mới nhất, hiện hành'. Khi kết hợp với động từ 'keep' (giữ), cụm 'keep up-to-date' mang ý nghĩa duy trì thông tin, kiến thức, hoặc tình trạng của một thứ gì đó luôn cập nhật, không bị lỗi thời.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc chủ động tìm hiểu và nắm bắt những thông tin mới nhất trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh vào sự liên tục và cập nhật thường xuyên. Khác với 'be informed' (được thông báo), 'keep up-to-date' mang ý nghĩa chủ động hơn trong việc tìm kiếm thông tin.

Prepositions

on with

Khi dùng 'on', nó thường liên quan đến một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'keep up-to-date on the latest technology'. Khi dùng 'with', nó thường liên quan đến sự phát triển hoặc tiến bộ của một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'keep up-to-date with the latest research'.

Collocations (Từ đi kèm)

Giữ thứ gì đó luôn cập nhật
  • records keep records up-to-date
    (giữ hồ sơ luôn cập nhật)
  • information keep information up-to-date
    (giữ thông tin luôn cập nhật)
  • skills keep skills up-to-date
    (giữ kỹ năng luôn cập nhật)
  • knowledge keep knowledge up-to-date
    (giữ kiến thức luôn cập nhật)
Giữ mình luôn cập nhật về (with/on)
  • with current events keep up-to-date with current events
    (giữ mình cập nhật tin tức thời sự)
  • on the latest news keep up-to-date on the latest news
    (giữ mình cập nhật tin tức mới nhất)
  • with technology keep up-to-date with technology
    (giữ mình cập nhật công nghệ)
  • on the project's progress keep up-to-date on the project's progress
    (giữ mình cập nhật tiến độ dự án)
Mức độ/Tần suất cập nhật
  • fully fully keep up-to-date
    (cập nhật đầy đủ)
  • regularly regularly keep up-to-date
    (thường xuyên cập nhật)
  • constantly constantly keep up-to-date
    (liên tục cập nhật)

Idioms

  • keep up-to-date (with/on something)

    Luôn nắm bắt thông tin, kiến thức mới nhất; không để bản thân bị lạc hậu về một vấn đề, lĩnh vực nào đó.

    "It's essential for doctors to keep up-to-date with the latest medical research."

    (Điều cần thiết đối với bác sĩ là phải luôn cập nhật những nghiên cứu y học mới nhất.)

  • bring someone/something up-to-date

    Cung cấp thông tin mới nhất cho ai đó; làm cho cái gì đó trở nên hiện hành, cập nhật.

    "Can you bring me up-to-date on what happened during the meeting?"

    (Bạn có thể cho tôi biết những gì đã xảy ra trong cuộc họp không?)

  • stay up-to-date

    Duy trì trạng thái luôn được cập nhật, không bị lỗi thời (tương tự 'keep up-to-date' nhưng thường mang sắc thái ít chủ động hơn một chút).

    "I try to stay up-to-date by reading news articles every morning."

    (Tôi cố gắng cập nhật thông tin bằng cách đọc báo mỗi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep up-to-date

Cụm động từ
Lật mặt

Cập nhật thông tin, theo kịp tin tức hoặc những phát triển mới nhất.

"It's important to keep up-to-date with the latest developments in your field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep up-to-date".

Học tập suốt đời (Lifelong Learning)

'Keep up-to-date' là một khái niệm cốt lõi trong tư duy 'Học tập suốt đời' phổ biến ở các nước phương Tây và toàn cầu. Với sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ và thông tin, việc liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng không chỉ cần thiết cho sự nghiệp mà còn để thích nghi với cuộc sống xã hội hiện đại.

Sự phát triển công nghệ và FOMO

Trong bối cảnh công nghệ phát triển như vũ bão, nhu cầu 'keep up-to-date' ngày càng trở nên cấp thiết. Nó liên quan đến cả việc sử dụng các thiết bị mới và nắm bắt các xu hướng số. Mặt khác, áp lực phải luôn cập nhật cũng có thể dẫn đến 'FOMO' (Fear of Missing Out - Hội chứng sợ bỏ lỡ), khi mọi người cảm thấy lo lắng nếu không nắm bắt được thông tin hoặc xu hướng mới nhất.