stay current
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain up-to-date with the latest information, news, or developments in a particular field or area.
Vietnamese Meaning
Luôn cập nhật những thông tin, tin tức hoặc phát triển mới nhất trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to stay current on industry news to make informed decisions."
"Điều quan trọng là phải luôn cập nhật tin tức ngành để đưa ra những quyết định sáng suốt."
-
"She reads industry blogs daily to stay current."
"Cô ấy đọc các blog chuyên ngành hàng ngày để luôn cập nhật."
-
"Doctors need to stay current with the latest medical advancements."
"Các bác sĩ cần cập nhật những tiến bộ y học mới nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết phải liên tục theo dõi và tìm hiểu những thay đổi và tiến bộ mới nhất. Nó mang ý nghĩa chủ động trong việc tìm kiếm và tiếp thu thông tin. Khác với 'keep up' (đuổi kịp) vốn có thể ám chỉ việc cố gắng theo kịp những người khác, 'stay current' nhấn mạnh việc giữ mình ở trạng thái cập nhật và không bị tụt hậu.
Prepositions
'Stay current on' được dùng khi đề cập đến một chủ đề cụ thể mà bạn muốn cập nhật thông tin. Ví dụ: 'Stay current on the latest medical research.' 'Stay current with' thường được sử dụng khi đề cập đến các công nghệ, xu hướng hoặc sự kiện. Ví dụ: 'Stay current with the latest trends in marketing.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
need to need to stay current (cần phải cập nhật)
-
struggle to struggle to stay current (chật vật để cập nhật)
-
help (someone) help someone stay current (giúp ai đó cập nhật)
-
with stay current with the news (cập nhật tin tức)
-
on stay current on industry trends (cập nhật các xu hướng ngành)
-
It's important to It's important to stay current (Việc cập nhật là rất quan trọng)
-
always try to always try to stay current (luôn cố gắng cập nhật)
Idioms
-
stay current with the times
cập nhật theo thời đại, không bị lạc hậu
"Businesses must stay current with the times to remain competitive."
(Các doanh nghiệp phải cập nhật theo thời đại để duy trì tính cạnh tranh.)
-
stay current on the latest developments
cập nhật những phát triển mới nhất
"Medical professionals are required to stay current on the latest developments in their field."
(Các chuyên gia y tế được yêu cầu phải cập nhật những phát triển mới nhất trong lĩnh vực của họ.)
-
stay current in your profession/field
duy trì kiến thức và kỹ năng cập nhật trong nghề nghiệp/lĩnh vực của bạn
"To excel, you need to constantly learn and stay current in your profession."
(Để vượt trội, bạn cần liên tục học hỏi và duy trì kiến thức cập nhật trong nghề nghiệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay current
Verb PhraseLuôn cập nhật những thông tin, tin tức hoặc phát triển mới nhất trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể.
"It's important to stay current on industry news to make informed decisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay current".
