(Top Banner Ad)
stay current
B2
Verb Phrase B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

stay current

UK: /steɪ ˈkʌrənt/ • US: /steɪ ˈkɜːrənt/

Nghĩa tiếng Việt

luôn cập nhật cập nhật thông tin bắt kịp xu hướng không bị tụt hậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain up-to-date with the latest information, news, or developments in a particular field or area.

Vietnamese Meaning

Luôn cập nhật những thông tin, tin tức hoặc phát triển mới nhất trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to stay current on industry news to make informed decisions."

    "Điều quan trọng là phải luôn cập nhật tin tức ngành để đưa ra những quyết định sáng suốt."

  • "She reads industry blogs daily to stay current."

    "Cô ấy đọc các blog chuyên ngành hàng ngày để luôn cập nhật."

  • "Doctors need to stay current with the latest medical advancements."

    "Các bác sĩ cần cập nhật những tiến bộ y học mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, duy trì, giữ vững
Noun stay sự ở lại, sự duy trì
Adjective current hiện tại, đang thịnh hành, cập nhật
Noun current dòng chảy, luồng (điện, nước, khí)
Adverb currently hiện tại, lúc này
Noun currency tiền tệ; tình trạng lưu hành, sự chấp nhận rộng rãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (Proto-Indo-European)
*steh₂- (to stand)
Latin
stare (to stand)
Old French
ester (to stand, remain)
Middle English
staien (to remain, stop)
PIE (Proto-Indo-European)
*kers- (to run)
Latin
currere (to run)
Latin
currens (running, flowing, present participle of currere)
Old French
curant (running, flowing)
English
current (presently existing, belonging to the present time; also, a flow)
Modern English
stay current (to remain up-to-date or informed)

Nguồn gốc của 'Stay Current'

Cụm từ 'stay current' ghép từ động từ 'stay' (có nghĩa là 'ở lại, duy trì', xuất phát từ gốc Latin 'stare' - 'đứng vững') và tính từ 'current' (có nghĩa là 'hiện tại, đang lưu hành', bắt nguồn từ gốc Latin 'currere' - 'chạy' hoặc 'chảy'). Khi kết hợp, 'stay current' mang ý nghĩa 'duy trì ở trạng thái hiện tại', tức là luôn cập nhật thông tin, kiến thức hoặc xu hướng mới nhất để không bị lạc hậu. Nó gợi hình ảnh một dòng chảy không ngừng của thông tin và bạn phải liên tục di chuyển cùng nó để không bị bỏ lại phía sau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự cần thiết phải liên tục theo dõi và tìm hiểu những thay đổi và tiến bộ mới nhất. Nó mang ý nghĩa chủ động trong việc tìm kiếm và tiếp thu thông tin. Khác với 'keep up' (đuổi kịp) vốn có thể ám chỉ việc cố gắng theo kịp những người khác, 'stay current' nhấn mạnh việc giữ mình ở trạng thái cập nhật và không bị tụt hậu.

Prepositions

on with

'Stay current on' được dùng khi đề cập đến một chủ đề cụ thể mà bạn muốn cập nhật thông tin. Ví dụ: 'Stay current on the latest medical research.' 'Stay current with' thường được sử dụng khi đề cập đến các công nghệ, xu hướng hoặc sự kiện. Ví dụ: 'Stay current with the latest trends in marketing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi trước 'stay current'
  • need to need to stay current
    (cần phải cập nhật)
  • struggle to struggle to stay current
    (chật vật để cập nhật)
  • help (someone) help someone stay current
    (giúp ai đó cập nhật)
Giới từ theo sau 'stay current'
  • with stay current with the news
    (cập nhật tin tức)
  • on stay current on industry trends
    (cập nhật các xu hướng ngành)
Cụm từ mô tả sự 'stay current'
  • It's important to It's important to stay current
    (Việc cập nhật là rất quan trọng)
  • always try to always try to stay current
    (luôn cố gắng cập nhật)

Idioms

  • stay current with the times

    cập nhật theo thời đại, không bị lạc hậu

    "Businesses must stay current with the times to remain competitive."

    (Các doanh nghiệp phải cập nhật theo thời đại để duy trì tính cạnh tranh.)

  • stay current on the latest developments

    cập nhật những phát triển mới nhất

    "Medical professionals are required to stay current on the latest developments in their field."

    (Các chuyên gia y tế được yêu cầu phải cập nhật những phát triển mới nhất trong lĩnh vực của họ.)

  • stay current in your profession/field

    duy trì kiến thức và kỹ năng cập nhật trong nghề nghiệp/lĩnh vực của bạn

    "To excel, you need to constantly learn and stay current in your profession."

    (Để vượt trội, bạn cần liên tục học hỏi và duy trì kiến thức cập nhật trong nghề nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay current

Verb Phrase
Lật mặt

Luôn cập nhật những thông tin, tin tức hoặc phát triển mới nhất trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể.

"It's important to stay current on industry news to make informed decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay current".

Văn hóa học tập suốt đời

Ở nhiều xã hội phương Tây và trong môi trường làm việc hiện đại, khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) được đề cao. 'Stay current' phản ánh tư duy này, khuyến khích cá nhân không ngừng trau dồi kiến thức và kỹ năng, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng, để duy trì sự phù hợp và phát triển trong công việc cũng như cuộc sống. Đây được xem là yếu tố thiết yếu để thành công và thích nghi.

Tốc độ thông tin trong thời đại số

Trong kỷ nguyên số, thông tin thay đổi và lan truyền với tốc độ chóng mặt. Việc 'stay current' không chỉ là một lợi thế mà còn là một yêu cầu để nắm bắt cơ hội, tránh bị bỏ lỡ các tin tức, xu hướng quan trọng hoặc các sự kiện xã hội. Nó liên quan mật thiết đến việc thường xuyên theo dõi tin tức, các nền tảng mạng xã hội và các kênh truyền thông khác để không bị lạc hậu.