(Top Banner Ad)
don't give up
A2
Động từ (cụm động từ phủ định) A2 Đời sống, Động lực

don't give up

UK: /dəʊnt ɡɪv ʌp/ • US: /doʊnt ɡɪv ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

đừng bỏ cuộc đừng nản lòng cố lên đừng chùn bước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not stop trying to do something; to persevere.

Vietnamese Meaning

Đừng bỏ cuộc; tiếp tục cố gắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't give up now, you're almost there!"

    "Đừng bỏ cuộc bây giờ, bạn gần đến đích rồi!"

  • "Even though it's difficult, don't give up on your dreams."

    "Mặc dù khó khăn, đừng từ bỏ ước mơ của bạn."

  • "She almost failed the exam, but she didn't give up and studied harder."

    "Cô ấy suýt trượt kỳ thi, nhưng cô ấy đã không bỏ cuộc và học hành chăm chỉ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give cho, tặng
Noun giver người cho, người ban phát
Noun giving sự cho đi, lòng nhân ái
Adjective given được cho, đã định trước, căn cứ vào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Động lực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dōn (do)
Old English
nawiht / nōht (not)
Old English
giefan (give)
Old English
upp (up)
16th Century
give up (phrasal verb)
Modern English
don't give up (negative imperative)

Nguồn gốc 'give up': Từ trao tay đến sự từ bỏ

Cụm động từ 'give up' (từ bỏ, đầu hàng) xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16. Ban đầu, 'give' có nghĩa là 'trao, tặng' và 'up' là 'lên trên'. Tuy nhiên, khi kết hợp lại, nghĩa của 'give up' đã phát triển từ hành động trao hoặc dâng thứ gì đó cho người khác sang nghĩa ẩn dụ là 'buông bỏ, từ bỏ nỗ lực, hoặc đầu hàng'.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa khích lệ, động viên người khác tiếp tục nỗ lực dù gặp khó khăn. Thường dùng để khuyến khích sự kiên trì và không nản lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Phrases before 'don't give up'
  • no matter what No matter what, don't give up.
    (Dù có chuyện gì xảy ra, đừng bỏ cuộc.)
  • keep fighting Keep fighting and don't give up.
    (Hãy tiếp tục chiến đấu và đừng bỏ cuộc.)

Idioms

  • Don't give up the ship!

    Đừng từ bỏ ngay cả khi mọi thứ dường như vô vọng!

    "Even when the company was facing bankruptcy, the CEO kept telling everyone, "Don't give up the ship!""

    (Ngay cả khi công ty đối mặt với nguy cơ phá sản, CEO vẫn luôn nói với mọi người: "Đừng bỏ cuộc!")

  • Don't give up on someone/something.

    Đừng từ bỏ hy vọng vào ai đó/điều gì đó; đừng mất niềm tin vào ai đó/điều gì đó.

    "She was struggling with her studies, but her parents told her, "Don't give up on your dreams.""

    (Cô ấy đang gặp khó khăn trong học tập, nhưng bố mẹ cô ấy nói: "Đừng từ bỏ ước mơ của con.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

don't give up

Động từ (cụm động từ phủ định)
Lật mặt

Đừng bỏ cuộc; tiếp tục cố gắng.

"Don't give up now, you're almost there!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "don't give up".

Khuyến khích sự kiên cường và bền bỉ

Cụm từ 'don't give up' được sử dụng rộng rãi trong các nền văn hóa phương Tây để thúc đẩy tinh thần kiên trì, vượt qua khó khăn và duy trì hy vọng. Nó là một giá trị cốt lõi trong giáo dục, phát triển bản thân và tư duy lãnh đạo, gắn liền với các khái niệm như 'grit' (ý chí kiên cường) và 'resilience' (khả năng phục hồi sau biến cố).

Tinh thần thể thao và cạnh tranh

Trong thể thao, các cuộc thi đấu và môi trường cạnh tranh, 'don't give up' là một khẩu hiệu mạnh mẽ. Nó khuyến khích vận động viên và người tham gia duy trì nỗ lực đến phút cuối cùng, không bỏ cuộc dù đối mặt với thất bại tạm thời, thể hiện ý chí chiến đấu và tinh thần fair play.