don't give up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đừng bỏ cuộc; tiếp tục cố gắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't give up now, you're almost there!"
"Đừng bỏ cuộc bây giờ, bạn gần đến đích rồi!"
-
"Even though it's difficult, don't give up on your dreams."
"Mặc dù khó khăn, đừng từ bỏ ước mơ của bạn."
-
"She almost failed the exam, but she didn't give up and studied harder."
"Cô ấy suýt trượt kỳ thi, nhưng cô ấy đã không bỏ cuộc và học hành chăm chỉ hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa khích lệ, động viên người khác tiếp tục nỗ lực dù gặp khó khăn. Thường dùng để khuyến khích sự kiên trì và không nản lòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
no matter what No matter what, don't give up. (Dù có chuyện gì xảy ra, đừng bỏ cuộc.)
-
keep fighting Keep fighting and don't give up. (Hãy tiếp tục chiến đấu và đừng bỏ cuộc.)
Idioms
-
Don't give up the ship!
Đừng từ bỏ ngay cả khi mọi thứ dường như vô vọng!
"Even when the company was facing bankruptcy, the CEO kept telling everyone, "Don't give up the ship!""
(Ngay cả khi công ty đối mặt với nguy cơ phá sản, CEO vẫn luôn nói với mọi người: "Đừng bỏ cuộc!")
-
Don't give up on someone/something.
Đừng từ bỏ hy vọng vào ai đó/điều gì đó; đừng mất niềm tin vào ai đó/điều gì đó.
"She was struggling with her studies, but her parents told her, "Don't give up on your dreams.""
(Cô ấy đang gặp khó khăn trong học tập, nhưng bố mẹ cô ấy nói: "Đừng từ bỏ ước mơ của con.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
don't give up
Động từ (cụm động từ phủ định)Đừng bỏ cuộc; tiếp tục cố gắng.
"Don't give up now, you're almost there!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "don't give up".
