(Top Banner Ad)
keeping up
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Tổng quát

keeping up

UK: /ˈkiːpɪŋ ʌp/ • US: /ˈkiːpɪŋ ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

theo kịp bắt kịp giữ vững
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to know about something.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục biết về điều gì đó, theo kịp, bắt kịp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's hard to keep up with the latest fashion trends."

    "Thật khó để theo kịp các xu hướng thời trang mới nhất."

  • "He's finding it difficult to keep up at school."

    "Anh ấy đang thấy khó khăn để theo kịp ở trường."

  • "She reads the newspapers to keep up with current events."

    "Cô ấy đọc báo để theo kịp các sự kiện hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, tiếp tục
Phrasal Verb keep up duy trì, theo kịp, tiếp tục
Noun upkeep sự bảo trì, chi phí duy trì
Noun keeper người giữ, người bảo vệ
Gerund/Noun keeping sự giữ gìn, sự duy trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kapjaną (to seize, hold)
Old English
cēpan (to observe, to keep)
Middle English
kepen (to keep, to guard)
Modern English
keep
Proto-Germanic
*uppa (up, upwards)
Old English
upp, up (up, upwards)
Middle English
up (up)
Modern English
up
Modern English
keep up (phrasal verb formation, ~17th century for 'maintain pace')

Nguồn gốc của 'Keeping Up'

Cụm từ 'keeping up' là dạng tiếp diễn của động từ kép 'keep up'. Từ 'keep' có nguồn gốc từ tiếng German cổ qua tiếng Anh cổ 'cēpan', nghĩa là 'nắm giữ, duy trì'. Từ 'up' cũng từ tiếng German cổ qua tiếng Anh cổ 'upp', nghĩa là 'lên, hướng lên'. Khi kết hợp, 'keep up' ban đầu mang ý nghĩa duy trì một trạng thái hoặc tốc độ. Dạng 'keeping up' nhấn mạnh hành động đang diễn ra, thường là nỗ lực liên tục để theo kịp một điều gì đó hoặc ai đó, hoặc để duy trì một tiêu chuẩn nhất định.

Usage Note

Cụm động từ 'keep up' có nghĩa là duy trì tốc độ, tiến độ hoặc kiến thức ngang bằng với ai đó hoặc cái gì đó. Nó thường được dùng để chỉ việc cố gắng theo kịp những thay đổi, xu hướng hoặc thông tin mới nhất. Khác với 'catch up' (bắt kịp sau khi bị tụt lại) hoặc 'stay informed' (luôn được thông tin), 'keep up' nhấn mạnh sự liên tục và nỗ lực duy trì.

Prepositions

with

'Keep up with' có nghĩa là theo kịp ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'It's hard to keep up with all the new technology.' (Thật khó để theo kịp tất cả công nghệ mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + keeping up
  • struggling with struggling with keeping up
    (gặp khó khăn trong việc theo kịp)
  • busy busy keeping up
    (bận rộn theo kịp)
  • focused on focused on keeping up
    (tập trung vào việc theo kịp)
Adjective + keeping up
  • difficult difficult keeping up
    (khó khăn trong việc theo kịp)
  • hard hard keeping up
    (khó theo kịp)
Noun Phrase + keeping up
  • the challenge of the challenge of keeping up
    (thử thách của việc theo kịp)
  • the importance of the importance of keeping up
    (tầm quan trọng của việc theo kịp)
Common Phrases with 'keeping up'
  • keeping up the pace keeping up the pace
    (duy trì tốc độ)
  • keeping up with the times keeping up with the times
    (theo kịp thời đại)
  • keeping up with technology keeping up with technology
    (theo kịp công nghệ)
  • keeping up with the news keeping up with the news
    (cập nhật tin tức)

Idioms

  • keeping up appearances

    giữ thể diện, giữ vẻ bề ngoài (thường là để che giấu khó khăn)

    "Despite facing financial difficulties, she was determined to keep up appearances."

    (Mặc dù gặp khó khăn tài chính, cô ấy vẫn quyết tâm giữ thể diện.)

  • keeping up with the Joneses

    chạy đua vật chất với hàng xóm, cố gắng bằng bạn bằng bè (để không bị thua kém)

    "They bought a bigger car just to keep up with the Joneses."

    (Họ mua một chiếc xe lớn hơn chỉ để bằng bạn bằng bè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keeping up

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Tiếp tục biết về điều gì đó, theo kịp, bắt kịp.

"It's hard to keep up with the latest fashion trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to keep up with all the latest fashion trends.
Cô ấy từng theo kịp tất cả các xu hướng thời trang mới nhất.
Phủ định
He didn't use to keep up with his classmates in math.
Anh ấy đã từng không theo kịp các bạn cùng lớp trong môn toán.
Nghi vấn
Did you use to keep up with your exercise routine when you were younger?
Bạn có thường xuyên duy trì thói quen tập thể dục khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keeping up".

Áp lực 'bằng bạn bằng bè'

Cụm từ 'keeping up with the Joneses' mô tả một hiện tượng văn hóa phương Tây, nơi mọi người cảm thấy áp lực phải mua sắm, sở hữu những thứ tương tự hoặc tốt hơn hàng xóm, bạn bè để không bị thua kém. Nó phản ánh xu hướng so sánh xã hội và chủ nghĩa tiêu dùng. Áp lực này có thể dẫn đến việc chi tiêu quá mức và căng thẳng tài chính.

Theo kịp trong thế giới hiện đại

Trong thế giới hiện đại và đặc biệt là thời đại số, 'keeping up' thường liên quan đến việc duy trì tốc độ với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, thông tin và các xu hướng mới. Áp lực phải liên tục học hỏi, cập nhật kỹ năng (ví dụ: kỹ năng công nghệ) để không bị lạc hậu trong công việc và cuộc sống cá nhân là một khía cạnh văn hóa đáng chú ý.