keeping up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to know about something.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục biết về điều gì đó, theo kịp, bắt kịp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's hard to keep up with the latest fashion trends."
"Thật khó để theo kịp các xu hướng thời trang mới nhất."
-
"He's finding it difficult to keep up at school."
"Anh ấy đang thấy khó khăn để theo kịp ở trường."
-
"She reads the newspapers to keep up with current events."
"Cô ấy đọc báo để theo kịp các sự kiện hiện tại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'keep up' có nghĩa là duy trì tốc độ, tiến độ hoặc kiến thức ngang bằng với ai đó hoặc cái gì đó. Nó thường được dùng để chỉ việc cố gắng theo kịp những thay đổi, xu hướng hoặc thông tin mới nhất. Khác với 'catch up' (bắt kịp sau khi bị tụt lại) hoặc 'stay informed' (luôn được thông tin), 'keep up' nhấn mạnh sự liên tục và nỗ lực duy trì.
Prepositions
'Keep up with' có nghĩa là theo kịp ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'It's hard to keep up with all the new technology.' (Thật khó để theo kịp tất cả công nghệ mới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggling with struggling with keeping up (gặp khó khăn trong việc theo kịp)
-
busy busy keeping up (bận rộn theo kịp)
-
focused on focused on keeping up (tập trung vào việc theo kịp)
-
difficult difficult keeping up (khó khăn trong việc theo kịp)
-
hard hard keeping up (khó theo kịp)
-
the challenge of the challenge of keeping up (thử thách của việc theo kịp)
-
the importance of the importance of keeping up (tầm quan trọng của việc theo kịp)
-
keeping up the pace keeping up the pace (duy trì tốc độ)
-
keeping up with the times keeping up with the times (theo kịp thời đại)
-
keeping up with technology keeping up with technology (theo kịp công nghệ)
-
keeping up with the news keeping up with the news (cập nhật tin tức)
Idioms
-
keeping up appearances
giữ thể diện, giữ vẻ bề ngoài (thường là để che giấu khó khăn)
"Despite facing financial difficulties, she was determined to keep up appearances."
(Mặc dù gặp khó khăn tài chính, cô ấy vẫn quyết tâm giữ thể diện.)
-
keeping up with the Joneses
chạy đua vật chất với hàng xóm, cố gắng bằng bạn bằng bè (để không bị thua kém)
"They bought a bigger car just to keep up with the Joneses."
(Họ mua một chiếc xe lớn hơn chỉ để bằng bạn bằng bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
keeping up
Động từ (cụm động từ)Tiếp tục biết về điều gì đó, theo kịp, bắt kịp.
"It's hard to keep up with the latest fashion trends."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to keep up with all the latest fashion trends. |
Cô ấy từng theo kịp tất cả các xu hướng thời trang mới nhất. |
| Phủ định | He didn't use to keep up with his classmates in math. |
Anh ấy đã từng không theo kịp các bạn cùng lớp trong môn toán. |
| Nghi vấn | Did you use to keep up with your exercise routine when you were younger? |
Bạn có thường xuyên duy trì thói quen tập thể dục khi còn trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keeping up".
