(Top Banner Ad)
door lock
A2
Danh từ A2 Xây dựng và An ninh

door lock

UK: /dɔː(r) lɒk/ • US: /dɔːr lɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

ổ khóa cửa khóa cửa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanism used to secure a door, preventing it from being opened without a key or code.

Vietnamese Meaning

Một cơ chế được sử dụng để khóa cửa, ngăn không cho cửa mở ra nếu không có chìa khóa hoặc mã số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He installed a new door lock to improve security."

    "Anh ấy đã lắp một ổ khóa cửa mới để tăng cường an ninh."

  • "The door lock was broken, so we had to call a locksmith."

    "Ổ khóa cửa bị hỏng, vì vậy chúng tôi phải gọi thợ khóa."

  • "Always check the door lock before going to bed."

    "Luôn kiểm tra khóa cửa trước khi đi ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lock khóa (thiết bị)
Verb lock khóa lại (hành động)
Verb unlock mở khóa
Noun locker tủ có khóa, ngăn đựng đồ có khóa
Noun locksmith thợ khóa
Adjective locked đã khóa
Noun doorway khung cửa, lối vào cửa
Noun doorknob núm cửa, tay nắm cửa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng và An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhwer- ('opening, doorway')
Old English
duru ('door')
Modern English
door
Proto-Indo-European
*lewg- ('to bend, to close')
Old English
loc ('fastening, lock')
Modern English
lock

Nguồn gốc của 'Door Lock'

Từ 'door lock' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'door' (cửa) và 'lock' (khóa). Từ 'door' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'duru', và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu '*dhwer-' có nghĩa là 'lối vào'. Trong khi đó, từ 'lock' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'loc', ban đầu có nghĩa là 'chốt cài' hoặc 'công cụ buộc chặt', liên quan đến gốc Ấn-Âu '*lewg-' nghĩa là 'uốn cong, đóng lại'. Sự kết hợp này tạo nên một khái niệm rõ ràng về một thiết bị khóa được dùng cho cửa, mang ý nghĩa bảo vệ và đảm bảo an ninh.

Usage Note

“Door lock” là một thuật ngữ chung chỉ bất kỳ loại khóa nào được sử dụng trên cửa. Nó bao gồm nhiều loại khóa khác nhau, từ khóa cơ đơn giản đến khóa điện tử phức tạp hơn. Cần phân biệt với 'padlock' (ổ khóa) vì padlock có thể di chuyển và không gắn cố định vào cửa.

Prepositions

on for

“On” thường được sử dụng để chỉ vị trí của khóa: 'The door lock is on the door.' (Khóa cửa nằm trên cửa). “For” thường được sử dụng để chỉ mục đích của khóa: 'This door lock is for security.' (Khóa cửa này dùng để bảo mật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + door lock
  • strong strong door lock
    (khóa cửa chắc chắn)
  • secure secure door lock
    (khóa cửa an toàn)
  • digital digital door lock
    (khóa cửa kỹ thuật số/điện tử)
  • broken broken door lock
    (khóa cửa bị hỏng)
  • faulty faulty door lock
    (khóa cửa bị lỗi)
Verb + door lock
  • install install a door lock
    (lắp đặt khóa cửa)
  • repair repair a door lock
    (sửa chữa khóa cửa)
  • check check the door lock
    (kiểm tra khóa cửa)
  • pick pick a door lock
    (mở khóa cửa bằng dụng cụ chuyên dụng (không có chìa))
  • replace replace a door lock
    (thay khóa cửa)
  • jiggle jiggle the door lock
    (lay/lắc khóa cửa (để thử mở))
Noun + door lock (compound)
  • security security door lock
    (khóa cửa an ninh)
  • front front door lock
    (khóa cửa chính)

Idioms

  • The door lock is jammed/stuck.

    Khóa cửa bị kẹt/bị hóc, không thể hoạt động.

    "I can't get into the house; the front door lock is jammed."

    (Tôi không vào nhà được; khóa cửa chính bị kẹt rồi.)

  • Pick a door lock.

    Dùng dụng cụ chuyên dụng để mở khóa cửa mà không có chìa.

    "He learned how to pick a door lock from an old movie."

    (Anh ấy đã học cách mở khóa cửa bằng dụng cụ từ một bộ phim cũ.)

  • Replace a door lock.

    Thay thế khóa cửa bằng một cái mới.

    "We need to replace the old door lock because it's no longer secure."

    (Chúng tôi cần thay khóa cửa cũ vì nó không còn an toàn nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

door lock

Danh từ
Lật mặt

Một cơ chế được sử dụng để khóa cửa, ngăn không cho cửa mở ra nếu không có chìa khóa hoặc mã số.

"He installed a new door lock to improve security."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "door lock".

Biểu tượng của Sự An toàn và Quyền riêng tư

Khóa cửa không chỉ là một thiết bị cơ học mà còn mang ý nghĩa sâu sắc về sự an toàn cá nhân, bảo vệ tài sản và duy trì quyền riêng tư. Trong các nền văn hóa phương Tây, hành động khóa cửa được coi là một bước cơ bản và thiết yếu để đảm bảo không gian sống được bảo vệ khỏi sự xâm nhập không mong muốn, tạo ra ranh giới rõ ràng giữa không gian cá nhân và thế giới bên ngoài.

Sự Phát triển của Công nghệ Khóa cửa

Từ những chiếc khóa chốt gỗ thô sơ thời cổ đại đến các hệ thống khóa điện tử, khóa vân tay, và khóa thông minh hiện đại có thể điều khiển qua ứng dụng điện thoại, khóa cửa đã trải qua một quá trình tiến hóa đáng kể. Sự phát triển này thể hiện nhu cầu không ngừng của con người về việc bảo vệ không gian và tài sản, đồng thời phản ánh sự đổi mới trong công nghệ an ninh, mang lại tiện ích và độ an toàn cao hơn cho người sử dụng.