(Top Banner Ad)
key metric
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Marketing

key metric

UK: /ˈkiː ˈmɛtrɪk/ • US: /ˈkiː ˈmɛtrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

Chỉ số quan trọng Thước đo then chốt Chỉ số chủ chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantifiable measure that is essential for evaluating the success of an organization, project, or activity.

Vietnamese Meaning

Một thước đo định lượng, có vai trò thiết yếu trong việc đánh giá sự thành công của một tổ chức, dự án hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Customer satisfaction is a key metric for our business."

    "Sự hài lòng của khách hàng là một chỉ số quan trọng đối với hoạt động kinh doanh của chúng ta."

  • "Conversion rate is a key metric to track in online advertising."

    "Tỷ lệ chuyển đổi là một chỉ số quan trọng cần theo dõi trong quảng cáo trực tuyến."

  • "One of the key metrics for this project is the on-time completion rate."

    "Một trong những chỉ số quan trọng cho dự án này là tỷ lệ hoàn thành đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key Chìa khóa; điểm mấu chốt
Adjective key Then chốt, quan trọng
Noun metric Số liệu, chỉ số
Noun (plural) metrics Các số liệu, hệ thống đo lường
Adjective metric Thuộc hệ mét; thuộc số liệu
Noun measurement Sự đo lường, phép đo
Verb measure Đo lường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kagiō
Old English
cæg
Middle English
keye
English (Modern 'key' - essential)
key
Ancient Greek
μέτρον (métron)
Latin
metricus
French
métrique
English (Modern 'metric' - measurement)
metric
English (Compound term)
key metric

Nguồn gốc của 'Key' (Chìa khóa)

Từ 'key' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English 'cæg') có nghĩa là 'chìa khóa' dùng để mở khóa. Hình ảnh một chiếc chìa khóa gợi lên sự thiết yếu, quan trọng để tiếp cận hoặc giải quyết một vấn đề. Trong cụm 'key metric', 'key' mang nghĩa 'then chốt', 'quan trọng nhất', ám chỉ những yếu tố không thể thiếu để hiểu rõ hoặc đạt được thành công.

Nguồn gốc của 'Metric' (Số liệu)

Từ 'metric' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'metron', có nghĩa là 'đo lường' hoặc 'thước đo'. Nó liên quan đến việc định lượng, đánh giá bằng số liệu. Khi kết hợp với 'key', cụm 'key metric' (số liệu then chốt) ra đời để chỉ các chỉ số đo lường có tầm quan trọng sống còn, giúp doanh nghiệp và cá nhân đánh giá hiệu suất một cách khách quan.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý, hoặc phân tích dữ liệu. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi và đánh giá các chỉ số quan trọng nhất để đưa ra quyết định sáng suốt. 'Key' ở đây có nghĩa là 'chính', 'quan trọng', 'then chốt'. Không nên nhầm lẫn với các chỉ số ít quan trọng hơn hoặc các số liệu thống kê đơn thuần. 'Key metric' thường đại diện cho những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu tổng thể.

Prepositions

for of in

'Key metric for': Sử dụng khi muốn chỉ ra chỉ số quan trọng *cho cái gì đó*. Ví dụ: 'Key metric for success'. 'Key metric of': Sử dụng khi muốn chỉ ra chỉ số quan trọng *của cái gì đó*. Ví dụ: 'Key metric of profitability'. 'Key metric in': Sử dụng khi muốn chỉ ra chỉ số quan trọng *trong lĩnh vực gì đó*. Ví dụ: 'Key metric in marketing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key metric
  • business business key metrics
    (các số liệu kinh doanh then chốt)
  • performance performance key metrics
    (các số liệu hiệu suất then chốt)
  • actionable actionable key metrics
    (các số liệu then chốt có thể hành động được)
  • relevant relevant key metrics
    (các số liệu then chốt phù hợp)
Verb + key metric
  • track track key metrics
    (theo dõi các số liệu then chốt)
  • monitor monitor key metrics
    (giám sát các số liệu then chốt)
  • identify identify key metrics
    (xác định các số liệu then chốt)
  • define define key metrics
    (định nghĩa các số liệu then chốt)
  • analyze analyze key metrics
    (phân tích các số liệu then chốt)
  • improve improve key metrics
    (cải thiện các số liệu then chốt)
  • report report key metrics
    (báo cáo các số liệu then chốt)

Idioms

  • focus on key metrics

    Tập trung vào các số liệu then chốt

    "To improve our marketing strategy, we need to focus on key metrics like conversion rate and customer acquisition cost."

    (Để cải thiện chiến lược tiếp thị, chúng ta cần tập trung vào các số liệu then chốt như tỷ lệ chuyển đổi và chi phí thu hút khách hàng.)

  • align with key metrics

    Phù hợp/điều chỉnh theo các số liệu then chốt

    "Our team's goals must align with the company's key metrics for success."

    (Các mục tiêu của đội chúng ta phải phù hợp với các số liệu then chốt về thành công của công ty.)

  • drive key metrics

    Thúc đẩy/làm tăng các số liệu then chốt

    "The new advertising campaign is designed to drive key metrics such as website traffic and sales leads."

    (Chiến dịch quảng cáo mới được thiết kế để thúc đẩy các số liệu then chốt như lưu lượng truy cập trang web và số lượng khách hàng tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key metric

Danh từ
Lật mặt

Một thước đo định lượng, có vai trò thiết yếu trong việc đánh giá sự thành công của một tổ chức, dự án hoặc hoạt động.

"Customer satisfaction is a key metric for our business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key metric".

Ra quyết định dựa trên dữ liệu (Data-Driven Decision Making)

Khái niệm 'key metric' gắn liền mật thiết với văn hóa ra quyết định dựa trên dữ liệu (Data-Driven Decision Making) phổ biến trong các tổ chức và doanh nghiệp hiện đại. Thay vì dựa vào trực giác, các nhà quản lý sử dụng 'key metrics' để đánh giá hiệu suất, nhận diện vấn đề và đưa ra các quyết định chiến lược một cách khách quan và có cơ sở. Điều này đã trở thành một nền tảng quan trọng trong quản lý và kinh doanh toàn cầu.

Chỉ số hiệu suất chính (KPIs)

'Key metric' thường được sử dụng thay thế cho hoặc có mối liên hệ chặt chẽ với 'Key Performance Indicators' (KPIs). KPIs là những chỉ số đo lường cụ thể, có thể định lượng được, giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ hiệu quả trong việc đạt được các mục tiêu chiến lược. Việc thiết lập và theo dõi KPIs (hay key metrics) là một phần không thể thiếu trong quản lý hiệu suất và chiến lược kinh doanh hiện đại.