key tasks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important or essential duties, activities, or responsibilities that must be done to achieve a specific goal or objective.
Vietnamese Meaning
Những nhiệm vụ, hoạt động hoặc trách nhiệm quan trọng nhất, thiết yếu nhất cần được thực hiện để đạt được một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Identifying the key tasks is the first step in effective project planning."
"Xác định các nhiệm vụ quan trọng là bước đầu tiên trong việc lập kế hoạch dự án hiệu quả."
-
"Our key tasks for this quarter include increasing sales and improving customer satisfaction."
"Các nhiệm vụ quan trọng của chúng ta trong quý này bao gồm tăng doanh số và cải thiện sự hài lòng của khách hàng."
-
"One of the key tasks of a CEO is to develop a long-term strategy for the company."
"Một trong những nhiệm vụ quan trọng của một CEO là phát triển một chiến lược dài hạn cho công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | key | chìa khóa; yếu tố then chốt, phím |
| Adjective | key | then chốt, quan trọng, cốt yếu |
| Noun | task | nhiệm vụ, công việc |
| Verb | task | giao nhiệm vụ, bắt làm việc nặng |
| Adjective (Participial) | tasked | được giao nhiệm vụ, có nhiệm vụ |
| Verb | multitask | làm nhiều việc cùng lúc |
| Noun | taskmaster | người quản lý công việc, người giao việc nghiêm khắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Key tasks" nhấn mạnh tầm quan trọng và tính chất quyết định của các nhiệm vụ này đối với sự thành công của một dự án, một vai trò công việc hoặc một mục tiêu lớn hơn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, quản lý hiệu suất, và phân công công việc. Cần phân biệt với "important tasks" (nhiệm vụ quan trọng) vì "key tasks" ngụ ý những nhiệm vụ không thể bỏ qua, mang tính sống còn.
Prepositions
- 'key tasks in': Chỉ nhiệm vụ quan trọng trong một lĩnh vực/hoạt động cụ thể (ví dụ: key tasks in project management).
- 'key tasks for': Chỉ nhiệm vụ quan trọng để đạt được mục tiêu/kết quả cụ thể (ví dụ: key tasks for successful completion).
- 'key tasks of': Chỉ nhiệm vụ quan trọng thuộc về một vai trò/trách nhiệm cụ thể (ví dụ: key tasks of a project manager).
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify identify key tasks (xác định các nhiệm vụ trọng tâm)
-
manage manage key tasks (quản lý các nhiệm vụ trọng tâm)
-
prioritize prioritize key tasks (ưu tiên các nhiệm vụ trọng tâm)
-
complete complete key tasks (hoàn thành các nhiệm vụ trọng tâm)
-
execute execute key tasks (thực hiện các nhiệm vụ trọng tâm)
-
delegate delegate key tasks (phân công các nhiệm vụ trọng tâm)
-
focus on focus on key tasks (tập trung vào các nhiệm vụ trọng tâm)
-
deal with deal with key tasks (giải quyết/xử lý các nhiệm vụ trọng tâm)
Idioms
-
to tackle the key tasks
giải quyết/xử lý các nhiệm vụ trọng tâm một cách chủ động
"We need to tackle the key tasks before the deadline to ensure project success."
(Chúng ta cần giải quyết các nhiệm vụ trọng tâm trước thời hạn để đảm bảo dự án thành công.)
-
to get down to the key tasks
bắt tay vào/bắt đầu thực hiện các nhiệm vụ trọng tâm một cách nghiêm túc
"After planning, it's time to get down to the key tasks and execute our strategy."
(Sau khi lên kế hoạch, đã đến lúc bắt tay vào các nhiệm vụ trọng tâm và thực hiện chiến lược của chúng ta.)
-
the key tasks at hand
các nhiệm vụ trọng tâm đang chờ giải quyết/đang cần được xử lý ngay lập tức
"Let's concentrate on the key tasks at hand and not get distracted."
(Hãy tập trung vào các nhiệm vụ trọng tâm đang chờ giải quyết và đừng để bị phân tâm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key tasks
Cụm danh từNhững nhiệm vụ, hoạt động hoặc trách nhiệm quan trọng nhất, thiết yếu nhất cần được thực hiện để đạt được một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể.
"Identifying the key tasks is the first step in effective project planning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key tasks".
