(Top Banner Ad)
key tasks
B2
Cụm danh từ B2 Quản lý, Kinh doanh, Dự án

key tasks

UK: /kiː tɑːsks/ • US: /kiː tæsks/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ chủ chốt nhiệm vụ then chốt công việc trọng yếu nhiệm vụ quan trọng hàng đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or essential duties, activities, or responsibilities that must be done to achieve a specific goal or objective.

Vietnamese Meaning

Những nhiệm vụ, hoạt động hoặc trách nhiệm quan trọng nhất, thiết yếu nhất cần được thực hiện để đạt được một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Identifying the key tasks is the first step in effective project planning."

    "Xác định các nhiệm vụ quan trọng là bước đầu tiên trong việc lập kế hoạch dự án hiệu quả."

  • "Our key tasks for this quarter include increasing sales and improving customer satisfaction."

    "Các nhiệm vụ quan trọng của chúng ta trong quý này bao gồm tăng doanh số và cải thiện sự hài lòng của khách hàng."

  • "One of the key tasks of a CEO is to develop a long-term strategy for the company."

    "Một trong những nhiệm vụ quan trọng của một CEO là phát triển một chiến lược dài hạn cho công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa; yếu tố then chốt, phím
Adjective key then chốt, quan trọng, cốt yếu
Noun task nhiệm vụ, công việc
Verb task giao nhiệm vụ, bắt làm việc nặng
Adjective (Participial) tasked được giao nhiệm vụ, có nhiệm vụ
Verb multitask làm nhiều việc cùng lúc
Noun taskmaster người quản lý công việc, người giao việc nghiêm khắc

Synonyms

core tasks (nhiệm vụ cốt lõi)essential tasks (nhiệm vụ thiết yếu)primary tasks (nhiệm vụ chính)critical tasks (nhiệm vụ quan trọng, mang tính quyết định)

Antonyms

minor tasks (nhiệm vụ nhỏ)secondary tasks (nhiệm vụ thứ yếu)

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh doanh, Dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kāgīō (ancestor of 'key')
Old English
cǣġ (key - vật mở khóa)
Vulgar Latin
*tasca (ancestor of 'task')
Old French
tasche (task - phí, nhiệm vụ)
Latin
taxare (to appraise, charge - định giá, tính phí)
Modern English
key (adj: essential, crucial) + tasks (n: pieces of work) → key tasks (n: nhiệm vụ trọng tâm, cốt lõi)

Nguồn gốc của 'Key' (Chìa khóa)

Từ 'key' ban đầu trong tiếng Anh cổ (cǣġ) có nghĩa là công cụ dùng để mở khóa. Theo thời gian, nghĩa bóng của nó phát triển để chỉ thứ gì đó thiết yếu, quan trọng, hoặc mang tính quyết định, giống như chìa khóa mở ra một giải pháp hay một cơ hội quan trọng. Trong 'key tasks', 'key' mang nghĩa là 'chủ chốt, cốt yếu'.

Nguồn gốc của 'Task' (Nhiệm vụ)

Từ 'task' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'tasche' và xa hơn là tiếng Latin 'taxare', ban đầu có nghĩa là 'định giá', 'tính phí', hoặc một khoản lao động được yêu cầu. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa 'một công việc cụ thể phải hoàn thành' hoặc 'nhiệm vụ'.

Sự kết hợp 'Key Tasks'

Sự kết hợp 'key tasks' là một cấu trúc hiện đại trong tiếng Anh. Nó không có một lịch sử etymology sâu xa như một từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Key' (tính từ) được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng, tính thiết yếu của các 'tasks' (nhiệm vụ), chỉ những công việc cốt lõi, bắt buộc phải hoàn thành để đạt được mục tiêu.

Usage Note

"Key tasks" nhấn mạnh tầm quan trọng và tính chất quyết định của các nhiệm vụ này đối với sự thành công của một dự án, một vai trò công việc hoặc một mục tiêu lớn hơn. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, quản lý hiệu suất, và phân công công việc. Cần phân biệt với "important tasks" (nhiệm vụ quan trọng) vì "key tasks" ngụ ý những nhiệm vụ không thể bỏ qua, mang tính sống còn.

Prepositions

in for of

- 'key tasks in': Chỉ nhiệm vụ quan trọng trong một lĩnh vực/hoạt động cụ thể (ví dụ: key tasks in project management).
- 'key tasks for': Chỉ nhiệm vụ quan trọng để đạt được mục tiêu/kết quả cụ thể (ví dụ: key tasks for successful completion).
- 'key tasks of': Chỉ nhiệm vụ quan trọng thuộc về một vai trò/trách nhiệm cụ thể (ví dụ: key tasks of a project manager).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + key tasks
  • identify identify key tasks
    (xác định các nhiệm vụ trọng tâm)
  • manage manage key tasks
    (quản lý các nhiệm vụ trọng tâm)
  • prioritize prioritize key tasks
    (ưu tiên các nhiệm vụ trọng tâm)
  • complete complete key tasks
    (hoàn thành các nhiệm vụ trọng tâm)
  • execute execute key tasks
    (thực hiện các nhiệm vụ trọng tâm)
  • delegate delegate key tasks
    (phân công các nhiệm vụ trọng tâm)
Prepositional Phrase + key tasks
  • focus on focus on key tasks
    (tập trung vào các nhiệm vụ trọng tâm)
  • deal with deal with key tasks
    (giải quyết/xử lý các nhiệm vụ trọng tâm)

Idioms

  • to tackle the key tasks

    giải quyết/xử lý các nhiệm vụ trọng tâm một cách chủ động

    "We need to tackle the key tasks before the deadline to ensure project success."

    (Chúng ta cần giải quyết các nhiệm vụ trọng tâm trước thời hạn để đảm bảo dự án thành công.)

  • to get down to the key tasks

    bắt tay vào/bắt đầu thực hiện các nhiệm vụ trọng tâm một cách nghiêm túc

    "After planning, it's time to get down to the key tasks and execute our strategy."

    (Sau khi lên kế hoạch, đã đến lúc bắt tay vào các nhiệm vụ trọng tâm và thực hiện chiến lược của chúng ta.)

  • the key tasks at hand

    các nhiệm vụ trọng tâm đang chờ giải quyết/đang cần được xử lý ngay lập tức

    "Let's concentrate on the key tasks at hand and not get distracted."

    (Hãy tập trung vào các nhiệm vụ trọng tâm đang chờ giải quyết và đừng để bị phân tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key tasks

Cụm danh từ
Lật mặt

Những nhiệm vụ, hoạt động hoặc trách nhiệm quan trọng nhất, thiết yếu nhất cần được thực hiện để đạt được một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể.

"Identifying the key tasks is the first step in effective project planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key tasks".

Tầm quan trọng của Việc Xác định Nhiệm vụ Trọng tâm trong Văn hóa Công việc Phương Tây

Trong văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc xác định và ưu tiên 'key tasks' (nhiệm vụ trọng tâm) là yếu tố cốt lõi để đạt được hiệu suất và hiệu quả. Các phương pháp quản lý dự án như Agile hoặc tư duy năng suất như Getting Things Done (GTD) đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân biệt giữa các công việc khẩn cấp và các công việc thực sự quan trọng (key tasks) để tối ưu hóa thời gian và nguồn lực, tránh lãng phí vào những việc ít giá trị.

Liên hệ với Việc Đặt Mục tiêu và Lập kế hoạch

'Key tasks' có mối liên hệ mật thiết với việc đặt mục tiêu và lập kế hoạch hiệu quả. Để đạt được một mục tiêu lớn, người ta thường chia nhỏ nó thành các nhiệm vụ cụ thể, có thể thực hiện được. Những nhiệm vụ mang tính quyết định, có tác động lớn nhất đến việc hoàn thành mục tiêu chính là 'key tasks'. Việc này giúp cá nhân và tổ chức duy trì sự tập trung, đi đúng hướng và đo lường tiến độ một cách rõ ràng.