(Top Banner Ad)
essential tasks
B1
Adjective B1 Tổng quát/Quản lý

essential tasks

UK: /ɪˈsɛnʃəl tɑːsks/ • US: /ɪˈsɛnʃəl tæsks/

Nghĩa tiếng Việt

các nhiệm vụ thiết yếu các công việc trọng yếu các nhiệm vụ then chốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Absolutely necessary; extremely important.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ cần thiết; vô cùng quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good communication is essential to a successful relationship."

    "Giao tiếp tốt là điều cần thiết cho một mối quan hệ thành công."

  • "Completing these essential tasks will ensure the project's success."

    "Hoàn thành những nhiệm vụ thiết yếu này sẽ đảm bảo sự thành công của dự án."

  • "Identifying essential tasks is the first step in effective time management."

    "Xác định các nhiệm vụ thiết yếu là bước đầu tiên trong việc quản lý thời gian hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi, tinh hoa
Adverb essentially về cơ bản, nói chung là, thiết yếu là
Noun essentiality tính thiết yếu, sự cốt yếu
Verb task giao nhiệm vụ, đặt ra công việc
Noun taskmaster người giao việc, người giám sát công việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁es-
Latin
esse
Latin
essentia
Late Latin
essentialis
English
essential

Nguồn gốc của 'Essential Tasks'

Từ 'essential' (thiết yếu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'essentia', nghĩa là 'bản chất' hoặc 'cốt lõi', liên quan đến động từ 'esse' (là, tồn tại). Nó chỉ ra điều gì đó không thể thiếu, cực kỳ quan trọng đối với sự tồn tại hoặc bản chất của một thứ. 'Tasks' (nhiệm vụ) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'tasque', nghĩa là 'thuế, phí' hoặc 'nhiệm vụ, công việc được giao', và cuối cùng từ tiếng Latin 'taxare' (đánh giá, chạm). Khi ghép lại, 'essential tasks' có nghĩa là những công việc hoặc nhiệm vụ cốt lõi, không thể bỏ qua, đóng vai trò nền tảng hoặc cực kỳ quan trọng để đạt được một mục tiêu nào đó.

Usage Note

Tính từ 'essential' nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn, không thể thiếu để đạt được mục tiêu hoặc duy trì sự tồn tại. Nó mạnh hơn 'important' và 'necessary'. Ví dụ, 'Essential services' là những dịch vụ mà nếu thiếu chúng xã hội sẽ không thể hoạt động bình thường.

Prepositions

to for

'Essential to' chỉ sự cần thiết đối với một cái gì đó khác. Ví dụ: 'Water is essential to life.' 'Essential for' chỉ sự cần thiết để đạt được một mục tiêu nào đó. Ví dụ: 'These skills are essential for success.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essential tasks
  • critical critical essential tasks
    (các nhiệm vụ thiết yếu mang tính quyết định, cực kỳ quan trọng)
  • vital vital essential tasks
    (các nhiệm vụ thiết yếu sống còn)
  • fundamental fundamental essential tasks
    (các nhiệm vụ thiết yếu cơ bản, nền tảng)
Verb + essential tasks
  • perform perform essential tasks
    (thực hiện các nhiệm vụ thiết yếu)
  • prioritize prioritize essential tasks
    (ưu tiên các nhiệm vụ thiết yếu)
  • complete complete essential tasks
    (hoàn thành các nhiệm vụ thiết yếu)
  • manage manage essential tasks
    (quản lý các nhiệm vụ thiết yếu)
Prepositional phrases with essential tasks
  • focus on focus on essential tasks
    (tập trung vào các nhiệm vụ thiết yếu)
  • attend to attend to essential tasks
    (chú tâm đến các nhiệm vụ thiết yếu)

Idioms

  • get to the essential tasks

    bắt tay vào thực hiện các nhiệm vụ thiết yếu

    "After the meeting, we need to get to the essential tasks immediately."

    (Sau cuộc họp, chúng ta cần bắt tay vào thực hiện ngay các nhiệm vụ thiết yếu.)

  • boil down to the essential tasks

    quy về, tóm gọn lại thành các nhiệm vụ thiết yếu

    "Ultimately, success will boil down to the essential tasks we complete."

    (Cuối cùng, thành công sẽ quy về các nhiệm vụ thiết yếu mà chúng ta hoàn thành.)

  • tackle the essential tasks first

    giải quyết các nhiệm vụ thiết yếu trước tiên

    "It's always a good strategy to tackle the essential tasks first in the morning."

    (Luôn là một chiến lược tốt khi giải quyết các nhiệm vụ thiết yếu trước tiên vào buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential tasks

Adjective
Lật mặt

Cực kỳ cần thiết; vô cùng quan trọng.

"Good communication is essential to a successful relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Completing the essential tasks is crucial for the project's success.
Hoàn thành các nhiệm vụ thiết yếu là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
Phủ định
He didn't prioritize the essential tasks, which led to delays.
Anh ấy đã không ưu tiên các nhiệm vụ thiết yếu, điều này dẫn đến sự chậm trễ.
Nghi vấn
Are these essential tasks clearly defined and assigned to the team?
Những nhiệm vụ thiết yếu này có được xác định rõ ràng và giao cho nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential tasks".

Ma trận Eisenhower và Nguyên tắc Pareto

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc phân loại và ưu tiên 'essential tasks' (nhiệm vụ thiết yếu) là cực kỳ quan trọng. Ma trận Eisenhower giúp phân biệt giữa nhiệm vụ 'khẩn cấp' và 'quan trọng', trong đó 'essential tasks' thường nằm ở ô 'quan trọng nhưng không khẩn cấp' (để lên kế hoạch) hoặc 'quan trọng và khẩn cấp' (phải làm ngay). Nguyên tắc Pareto (quy tắc 80/20) cũng gợi ý rằng 80% kết quả đạt được đến từ 20% các 'essential tasks' cốt lõi. Hiểu và áp dụng các nguyên tắc này giúp nâng cao hiệu suất làm việc và đạt được mục tiêu.

Văn hóa làm việc tập trung và hiệu quả

Trong nhiều môi trường làm việc phương Tây, việc xác định và hoàn thành các 'essential tasks' được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và năng lực. Các công ty và tổ chức thường khuyến khích nhân viên tập trung vào những việc mang lại giá trị cốt lõi, thay vì sa đà vào các hoạt động thứ yếu. Khả năng xác định rõ ràng, ưu tiên và hoàn thành các nhiệm vụ thiết yếu không chỉ giúp cá nhân phát triển mà còn đóng góp trực tiếp vào thành công chung của tập thể.