fellow spirit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người có chung những niềm tin, cảm xúc hoặc thái độ tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I knew we were fellow spirits when we both burst out laughing at the same ridiculous joke."
"Tôi biết chúng tôi là những người đồng điệu khi cả hai cùng bật cười trước một câu chuyện đùa ngớ ngẩn."
-
"She recognized him as a fellow spirit from the moment they met."
"Cô ấy nhận ra anh ấy là một người đồng điệu ngay từ lần đầu gặp mặt."
-
"It's rare to find a fellow spirit in this world."
"Thật hiếm khi tìm được một người đồng điệu trên thế giới này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fellow | Người bạn, đồng nghiệp (trong ngữ cảnh chính thức hơn), hoặc một người đàn ông. |
| Noun | fellowship | Tình bạn, sự đồng hành, hoặc một nhóm người có chung sở thích/mục đích. |
| Noun | spirit | Linh hồn, tinh thần, nghị lực, hoặc một phần vô hình của con người. |
| Adj | spiritual | Thuộc về tinh thần, tâm linh. |
| Noun | spirituality | Sự tâm linh, đời sống tinh thần. |
| Adj | spirited | Đầy nhiệt huyết, sống động, mạnh mẽ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự đồng điệu trong tâm hồn, sự thấu hiểu và kết nối sâu sắc giữa hai người. Nó nhấn mạnh sự tương đồng về mặt tinh thần và cảm xúc, vượt qua những khác biệt về hoàn cảnh hay địa vị xã hội. Khác với 'friend' (bạn) chỉ mối quan hệ xã giao thông thường, 'fellow spirit' mang ý nghĩa về sự gắn kết sâu sắc hơn về mặt tâm hồn. So với 'soulmate' (tri kỷ), 'fellow spirit' có thể không ám chỉ mối quan hệ lãng mạn mà chỉ đơn thuần là sự đồng cảm và thấu hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true fellow spirit (một người bạn tâm giao thực sự, một tâm hồn thực sự đồng điệu)
-
kindred a kindred fellow spirit (một tâm hồn đồng điệu sâu sắc (dù 'kindred spirit' phổ biến hơn))
-
like-minded a like-minded fellow spirit (một người có cùng chí hướng, suy nghĩ)
-
find to find a fellow spirit (tìm thấy một tâm hồn đồng điệu)
-
meet to meet one's fellow spirit (gặp gỡ tri kỷ của mình)
-
recognize to recognize a fellow spirit (nhận ra một người bạn tâm giao)
-
among among fellow spirits (giữa những người có cùng tâm hồn/chí hướng)
-
connect with to connect with a fellow spirit (kết nối sâu sắc với một người có cùng tư tưởng, cảm xúc)
Idioms
-
find one's fellow spirit
Tìm thấy một người có cùng chí hướng, tâm hồn đồng điệu (tri kỷ).
"She finally found her fellow spirit in her new art class, sharing a passion for abstract painting."
(Cô ấy cuối cùng đã tìm thấy tri kỷ của mình trong lớp học nghệ thuật mới, cùng chia sẻ niềm đam mê hội họa trừu tượng.)
-
a true fellow spirit
Một người bạn tâm giao thực sự, một tâm hồn thực sự đồng điệu.
"It's rare to find a true fellow spirit who understands your jokes and deepest thoughts."
(Thật hiếm để tìm thấy một người bạn tâm giao thực sự hiểu được những câu đùa và suy nghĩ sâu kín nhất của bạn.)
-
connect with a fellow spirit
Kết nối sâu sắc về mặt tinh thần, cảm xúc với một người có cùng tư tưởng.
"He felt an instant connection when he met a fellow spirit at the conference who shared his vision for the future."
(Anh ấy cảm thấy kết nối ngay lập tức khi gặp một người bạn tâm giao tại hội nghị, người có cùng tầm nhìn với anh về tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fellow spirit
nounMột người có chung những niềm tin, cảm xúc hoặc thái độ tương tự.
"I knew we were fellow spirits when we both burst out laughing at the same ridiculous joke."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fellow spirit".
