(Top Banner Ad)
fellow spirit
B2
noun B2 Cảm xúc, Quan hệ xã hội

fellow spirit

UK: /ˈfɛləʊ ˈspɪrɪt/ • US: /ˈfɛloʊ ˈspɪrɪt/

Nghĩa tiếng Việt

người đồng điệu người có tâm hồn đồng điệu người có cùng tần số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who shares similar beliefs, feelings, or attitudes.

Vietnamese Meaning

Một người có chung những niềm tin, cảm xúc hoặc thái độ tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I knew we were fellow spirits when we both burst out laughing at the same ridiculous joke."

    "Tôi biết chúng tôi là những người đồng điệu khi cả hai cùng bật cười trước một câu chuyện đùa ngớ ngẩn."

  • "She recognized him as a fellow spirit from the moment they met."

    "Cô ấy nhận ra anh ấy là một người đồng điệu ngay từ lần đầu gặp mặt."

  • "It's rare to find a fellow spirit in this world."

    "Thật hiếm khi tìm được một người đồng điệu trên thế giới này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fellow Người bạn, đồng nghiệp (trong ngữ cảnh chính thức hơn), hoặc một người đàn ông.
Noun fellowship Tình bạn, sự đồng hành, hoặc một nhóm người có chung sở thích/mục đích.
Noun spirit Linh hồn, tinh thần, nghị lực, hoặc một phần vô hình của con người.
Adj spiritual Thuộc về tinh thần, tâm linh.
Noun spirituality Sự tâm linh, đời sống tinh thần.
Adj spirited Đầy nhiệt huyết, sống động, mạnh mẽ.

Synonyms

kindred spirit (người đồng điệu)soulmate (tri kỷ)like-minded person (người có cùng chí hướng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*felagan
Old Norse
félagi (sharer, partner)
Old English
feolaga (partner, associate)
Middle English
felaw (companion)
English
fellow
Latin
spiritus (breath, soul, courage)
Old French
espirit
Middle English
spirit (soul, divine being)
English
spirit

Nguồn gốc 'fellow spirit'

Cụm từ 'fellow spirit' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời. Từ 'fellow' bắt nguồn từ tiếng Old Norse (tiền thân của tiếng Scandinavia) 'félagi', có nghĩa là 'người chia sẻ, đối tác', phản ánh ý tưởng về sự đồng hành, chia sẻ của cải hoặc kinh nghiệm. Từ 'spirit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spiritus', ban đầu có nghĩa là 'hơi thở', sau đó phát triển thành 'linh hồn, tinh thần, bản chất nội tại'. Khi kết hợp lại, 'fellow spirit' mang ý nghĩa 'một người có cùng tinh thần, tư tưởng hoặc cảm xúc', một người bạn tâm giao, đồng điệu về mặt tâm hồn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự đồng điệu trong tâm hồn, sự thấu hiểu và kết nối sâu sắc giữa hai người. Nó nhấn mạnh sự tương đồng về mặt tinh thần và cảm xúc, vượt qua những khác biệt về hoàn cảnh hay địa vị xã hội. Khác với 'friend' (bạn) chỉ mối quan hệ xã giao thông thường, 'fellow spirit' mang ý nghĩa về sự gắn kết sâu sắc hơn về mặt tâm hồn. So với 'soulmate' (tri kỷ), 'fellow spirit' có thể không ám chỉ mối quan hệ lãng mạn mà chỉ đơn thuần là sự đồng cảm và thấu hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fellow spirit
  • true a true fellow spirit
    (một người bạn tâm giao thực sự, một tâm hồn thực sự đồng điệu)
  • kindred a kindred fellow spirit
    (một tâm hồn đồng điệu sâu sắc (dù 'kindred spirit' phổ biến hơn))
  • like-minded a like-minded fellow spirit
    (một người có cùng chí hướng, suy nghĩ)
Verb + fellow spirit
  • find to find a fellow spirit
    (tìm thấy một tâm hồn đồng điệu)
  • meet to meet one's fellow spirit
    (gặp gỡ tri kỷ của mình)
  • recognize to recognize a fellow spirit
    (nhận ra một người bạn tâm giao)
Prepositional phrases with fellow spirit
  • among among fellow spirits
    (giữa những người có cùng tâm hồn/chí hướng)
  • connect with to connect with a fellow spirit
    (kết nối sâu sắc với một người có cùng tư tưởng, cảm xúc)

Idioms

  • find one's fellow spirit

    Tìm thấy một người có cùng chí hướng, tâm hồn đồng điệu (tri kỷ).

    "She finally found her fellow spirit in her new art class, sharing a passion for abstract painting."

    (Cô ấy cuối cùng đã tìm thấy tri kỷ của mình trong lớp học nghệ thuật mới, cùng chia sẻ niềm đam mê hội họa trừu tượng.)

  • a true fellow spirit

    Một người bạn tâm giao thực sự, một tâm hồn thực sự đồng điệu.

    "It's rare to find a true fellow spirit who understands your jokes and deepest thoughts."

    (Thật hiếm để tìm thấy một người bạn tâm giao thực sự hiểu được những câu đùa và suy nghĩ sâu kín nhất của bạn.)

  • connect with a fellow spirit

    Kết nối sâu sắc về mặt tinh thần, cảm xúc với một người có cùng tư tưởng.

    "He felt an instant connection when he met a fellow spirit at the conference who shared his vision for the future."

    (Anh ấy cảm thấy kết nối ngay lập tức khi gặp một người bạn tâm giao tại hội nghị, người có cùng tầm nhìn với anh về tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fellow spirit

noun
Lật mặt

Một người có chung những niềm tin, cảm xúc hoặc thái độ tương tự.

"I knew we were fellow spirits when we both burst out laughing at the same ridiculous joke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fellow spirit".

Tầm quan trọng của sự đồng điệu trong các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, việc tìm kiếm những người có cùng tư tưởng, cảm xúc ('fellow spirits') được đánh giá rất cao. Người ta tin rằng các mối quan hệ (từ bạn bè, đối tác kinh doanh đến tình yêu) sẽ bền vững và ý nghĩa hơn khi có sự đồng điệu về tinh thần, giá trị sống. Điều này mang lại sự thấu hiểu, hỗ trợ lẫn nhau và cảm giác không cô đơn.

Khái niệm Tri kỷ/Tâm giao (Kindred Spirit)

Cụm từ 'fellow spirit' rất gần với khái niệm 'kindred spirit' hoặc 'soulmate' (tri kỷ/tâm giao), vốn là một hình mẫu văn hóa mạnh mẽ ở phương Tây. Nó đại diện cho một kết nối lý tưởng dựa trên sự thấu hiểu, đồng cảm và chia sẻ quan điểm sâu sắc. Việc tìm được một 'fellow spirit' thường được coi là một điều may mắn và là yếu tố thiết yếu cho các mối quan hệ trọn vẹn, mang lại cảm giác thuộc về và được chấp nhận.